<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Thuế Quang Huy</title>
	<atom:link href="https://thuequanghuy.vn/feed" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://thuequanghuy.vn</link>
	<description>&#124; Tư vấn luật, đầu tư, giấy phép</description>
	<lastBuildDate>Sat, 20 Jun 2026 09:29:19 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	

<image>
	<url>https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-logo-32x32.png</url>
	<title>Thuế Quang Huy</title>
	<link>https://thuequanghuy.vn</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Luật Quản lý Thuế 108/2025/QH15: 7 thay đổi doanh nghiệp cần biết</title>
		<link>https://thuequanghuy.vn/nhung-diem-moi-luat-quan-ly-thue-2025</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[DTD DTD]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 20 Jun 2026 09:28:06 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Kiến Thức Kế Toán - Thuế]]></category>
		<category><![CDATA[Kiến Thức]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://thuequanghuy.vn/?p=17701</guid>

					<description><![CDATA[<p>Luật Quản lý thuế 2025 (số 108/2025/QH15) được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025, có hiệu lực từ 01/07/2026 — riêng quy định với hộ kinh doanh và người bán online đã áp dụng sớm từ 01/01/2026. Luật bãi bỏ hoàn toàn thuế khoán, đưa số CCCD trở thành mã số thuế, và nâng ngưỡng [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn/nhung-diem-moi-luat-quan-ly-thue-2025">Luật Quản lý Thuế 108/2025/QH15: 7 thay đổi doanh nghiệp cần biết</a> được trích trên trang: <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn">Thuế Quang Huy</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p><strong>Luật Quản lý thuế 2025 (số 108/2025/QH15)</strong> được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025, <strong>có hiệu lực từ 01/07/2026</strong> — riêng quy định với hộ kinh doanh và người bán online đã áp dụng sớm từ 01/01/2026.</p>
<p>Luật bãi bỏ hoàn toàn thuế khoán, đưa số CCCD trở thành mã số thuế, và nâng ngưỡng miễn thuế lên 1 tỷ đồng/năm theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP. Bài viết này giải thích từng thay đổi theo ngôn ngữ dễ hiểu và hướng dẫn việc cần làm ngay.</p>
<blockquote><p><strong>Điểm chính cần nhớ:</strong></p>
<ul>
<li>Luật Quản lý thuế 2025 (số 108/2025/QH15) được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025, gồm 9 Chương, 53 Điều, thay thế Luật quản lý thuế 2019 số 38/2019/QH14.</li>
<li>Hai mốc hiệu lực: 01/01/2026 (hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh) và 01/07/2026 (toàn bộ người nộp thuế).</li>
<li>Thuế khoán bị bãi bỏ 100% — mọi hộ, cá nhân kinh doanh phải tự kê khai từ đầu năm 2026.</li>
<li>Mã số thuế của cá nhân và hộ kinh doanh là số định danh cá nhân (CCCD), theo Điều 11 Luật 108/2025/QH15.</li>
<li>Ngưỡng miễn thuế mới: 1 tỷ đồng/năm (Nghị định 141/2026/NĐ-CP, hiệu lực từ 01/01/2026).</li>
<li>Sàn thương mại điện tử có chức năng thanh toán (Shopee, TikTok Shop&#8230;) khấu trừ và nộp thuế thay người bán; kênh không có chức năng đặt hàng, thanh toán thì người bán tự kê khai.</li>
</ul>
</blockquote>
<h2><strong>Luật Quản lý thuế 2025 là gì? Thông tin tổng quan</strong></h2>
<p>Luật Quản lý thuế 2025 (số hiệu 108/2025/QH15) là văn bản pháp lý quy định toàn diện việc quản lý các loại thuế và các khoản thu thuộc ngân sách nhà nước tại Việt Nam.</p>
<p>Quốc hội khóa XV thông qua luật này ngày 10/12/2025 tại Kỳ họp thứ 10, với cấu trúc gọn hơn luật cũ: 9 Chương, 53 Điều, thay thế hoàn toàn Luật Quản lý thuế 2019 (số 38/2019/QH14 đã được sửa đổi bởi Luật số 56/2024/QH15).</p>
<table>
<tbody>
<tr>
<td style="text-align: center;"><strong>Hạng mục</strong></td>
<td style="text-align: center;"><strong>Nội dung</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Tên văn bản</td>
<td>Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15</td>
</tr>
<tr>
<td>Ngày thông qua</td>
<td>10/12/2025 — Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV</td>
</tr>
<tr>
<td>Kết cấu</td>
<td>9 Chương, 53 Điều</td>
</tr>
<tr>
<td>Hiệu lực chung</td>
<td>01/07/2026</td>
</tr>
<tr>
<td>Hiệu lực riêng</td>
<td>01/01/2026 — với quy định kê khai, tính thuế và hóa đơn điện tử của hộ, cá nhân kinh doanh</td>
</tr>
<tr>
<td>Văn bản bị thay thế</td>
<td>Luật Quản lý thuế 2019 (38/2019/QH14)</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>Triết lý cốt lõi của luật mới là <strong>chuyển mô hình từ &#8220;quản lý — kiểm soát&#8221; sang &#8220;phục vụ — quản trị rủi ro — đồng hành tuân thủ&#8221;</strong>: cơ quan thuế đóng vai trò nhà cung cấp dịch vụ công, quản lý dựa trên dữ liệu và phân loại rủi ro thay vì kiểm tra thủ công đại trà.</p>
<p>Khác với Luật 2019 vốn quy định kỹ thuật trực tiếp trong luật, Luật 108/2025/QH15 chỉ đặt nguyên tắc khung — chi tiết thi hành được giao cho Chính phủ và Bộ Tài chính qua nghị định và thông tư hướng dẫn.</p>
<figure id="attachment_17705" aria-describedby="caption-attachment-17705" style="width: 800px" class="wp-caption aligncenter"><img fetchpriority="high" decoding="async" class="size-full wp-image-17705" src="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/06/luat-quan-ly-thue-2025.jpg" alt="Luật Quản lý Thuế số 108/2025/QH15" width="800" height="500" srcset="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/06/luat-quan-ly-thue-2025.jpg 800w, https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/06/luat-quan-ly-thue-2025-768x480.jpg 768w" sizes="(max-width: 800px) 100vw, 800px" /><figcaption id="caption-attachment-17705" class="wp-caption-text"><em>Thông tin tổng quan về Luật Quản lý Thuế số 108/2025/QH15</em></figcaption></figure>
<h2><strong>Luật Quản lý thuế 2025 có hiệu lực khi nào? Hai mốc cần ghi nhớ</strong></h2>
<p>Luật có hiệu lực từ <strong>01/07/2026</strong> cho toàn bộ người nộp thuế. Tuy nhiên, riêng nhóm quy định về kê khai, tính thuế và sử dụng hóa đơn điện tử đối với <strong>hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh</strong> (bao gồm người bán online) đã có hiệu lực sớm từ <strong>01/01/2026</strong>.</p>
<p>Đây là điểm rất nhiều chủ shop online hiểu nhầm. Hai mốc cần ghi nhớ:</p>
<table>
<tbody>
<tr>
<td style="text-align: center;"><strong>Mốc</strong></td>
<td style="text-align: center;"><strong>Áp dụng cho</strong></td>
<td style="text-align: center;"><strong>Nội dung chính</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>01/01/2026</td>
<td>Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh (bao gồm người bán online)</td>
<td>Bãi bỏ thuế khoán, chuyển sang tự kê khai; áp dụng quy định mới về hóa đơn điện tử</td>
</tr>
<tr>
<td>01/07/2026</td>
<td>Tất cả người nộp thuế</td>
<td>Toàn bộ các quy định còn lại của luật</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>Nói cách khác: nếu bạn là chủ shop kinh doanh online, luật này đã tác động đến bạn từ đầu năm 2026, không phải đợi đến tháng 7.</p>
<h2><strong>7 điểm mới quan trọng nhất của Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15</strong></h2>
<p>Với người kinh doanh online, 7 thay đổi đáng chú ý nhất gồm: bỏ thuế khoán, mã số thuế là số định danh cá nhân, quản lý chặt thương mại điện tử, phân nhóm người nộp thuế theo rủi ro, chuyển đổi số toàn trình, cơ quan thuế chuyển sang vai trò hỗ trợ, và đồng bộ ngưỡng miễn thuế mới.</p>
<figure id="attachment_17703" aria-describedby="caption-attachment-17703" style="width: 768px" class="wp-caption aligncenter"><img decoding="async" class="size-full wp-image-17703" src="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/06/diem-moi-luat-quan-ly-thue-moi-nhat.jpg" alt="7 điểm mới quan trọng nhất của Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15" width="768" height="480" /><figcaption id="caption-attachment-17703" class="wp-caption-text"><em>7 điểm mới quan trọng nhất của Luật Quản lý thuế mới nhất 2025</em></figcaption></figure>
<h3><strong>Bãi bỏ thuế khoán &#8211; 100% hộ kinh doanh tự kê khai</strong></h3>
<p>Từ 01/01/2026, phương pháp thuế khoán chấm dứt hoàn toàn. Theo tinh thần của Luật 108/2025/QH15, mọi hộ và cá nhân kinh doanh phải tự kê khai đầy đủ, chính xác doanh thu phát sinh và chịu trách nhiệm về số liệu đã khai.</p>
<p>Điều này đồng nghĩa việc ghi chép sổ sách và lưu trữ chứng từ trở thành bắt buộc — kể cả với shop nhỏ trước đây chỉ đóng một khoản khoán cố định hàng tháng. Đây là thay đổi lớn nhất về thói quen, đòi hỏi chủ hộ kinh doanh phải chủ động cập nhật quy trình ngay từ đầu năm 2026.</p>
<h3><strong>Mã số thuế là số định danh cá nhân (CCCD)</strong></h3>
<p>Theo Điều 11 Luật 108/2025/QH15, mã số thuế của cá nhân, hộ gia đình, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chính là số định danh cá nhân (số CCCD) của cá nhân hoặc chủ hộ. Quy định này giúp đồng bộ dữ liệu dân cư với dữ liệu thuế, đơn giản hóa thủ tục và là nền tảng để cơ quan thuế đối soát doanh thu của một cá nhân trên mọi kênh kinh doanh.</p>
<p>Lưu ý cho chủ shop: đây là lý do bạn phải cập nhật chính xác số định danh trên các sàn thương mại điện tử  mọi khoản thuế sàn khấu trừ thay sẽ được ghi nhận về đúng định danh của bạn.</p>
<h3><strong>Quản lý thuế thương mại điện tử theo hai nhóm nền tảng</strong></h3>
<p>Luật phân định rõ trách nhiệm theo loại nền tảng, kế thừa và pháp điển hóa cơ chế đã triển khai từ Nghị định 117/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ 01/07/2025):</p>
<ul>
<li><strong>Nền tảng có chức năng đặt hàng và thanh toán trực tuyến</strong> (Shopee, TikTok Shop, Lazada&#8230;): sàn khấu trừ, kê khai và nộp thuế <strong>thay</strong> người bán.</li>
<li><strong>Nền tảng không có chức năng thanh toán</strong> (Facebook, website tự xây, Zalo&#8230;): hộ và cá nhân kinh doanh phải trực tiếp tự khai và nộp thuế.</li>
</ul>
<p>Người bán hàng đa kênh cần nắm rõ: doanh thu trên sàn được nộp thay, còn doanh thu ngoài sàn phải tự kê khai. Hai nghĩa vụ này độc lập với nhau. Xem hướng dẫn chi tiết tại <strong><a href="https://thuequanghuy.vn/ke-khai-thue-shopee" target="_blank" rel="noopener">Kê khai thuế Shopee</a> 2026: Hướng dẫn chi tiết từ A-Z</strong>.</p>
<h3><strong>Phân nhóm người nộp thuế, quản lý theo rủi ro</strong></h3>
<p>Theo Điều 3 Luật 108/2025/QH15, cơ quan thuế phân loại người nộp thuế thành các nhóm rủi ro khác nhau để áp dụng chế độ ưu tiên hoặc giám sát phù hợp, dựa trên lịch sử tuân thủ và độ tin cậy của số liệu kê khai.</p>
<p>Hệ quả thực tế: hộ kinh doanh và doanh nghiệp kê khai đầy đủ, đúng hạn sẽ ít bị kiểm tra hơn; những đơn vị có lịch sử chậm nộp hoặc số liệu bất thường sẽ vào nhóm giám sát chặt hơn.</p>
<h3><strong>Chuyển đổi số toàn trình trong quản lý thuế</strong></h3>
<p>Các Điều 32, 33, 35 của luật quy định về hạ tầng, hệ thống và ứng dụng công nghệ trong quản lý thuế, hướng tới dịch vụ thuế điện tử toàn trình: từ đăng ký, kê khai, nộp thuế đến hoàn thuế đều thực hiện online qua eTax, eTax Mobile và Cổng dịch vụ công, có liên thông dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước.</p>
<h3><strong>Cơ quan thuế chuyển vai trò sang hỗ trợ người nộp thuế</strong></h3>
<p>Luật ghi nhận rõ trách nhiệm hỗ trợ, hướng dẫn và cung cấp dịch vụ công của cơ quan thuế. Mức độ hỗ trợ trở thành tiêu chí đánh giá hiệu quả của cơ quan và công chức thuế. Người nộp thuế có quyền yêu cầu được hướng dẫn thay vì chỉ tiếp nhận kiểm tra và xử phạt — đây là sự chuyển dịch đáng kể trong quan hệ giữa cơ quan thuế và người nộp thuế.</p>
<h3><strong>Đồng bộ với chính sách miễn thuế mới cho hộ kinh doanh</strong></h3>
<p>Song song với luật, Nghị định 141/2026/NĐ-CP (ban hành 29/4/2026, hiệu lực hồi tố từ 01/01/2026) nâng ngưỡng miễn thuế cho hộ và cá nhân kinh doanh từ 500 triệu lên 1 tỷ đồng/năm. Hộ kinh doanh có doanh thu từ 1 tỷ đồng trở xuống được miễn cả thuế GTGT lẫn thuế TNCN. Nếu đã tạm nộp thuế đầu năm 2026 nhưng doanh thu dưới ngưỡng mới, cơ quan thuế sẽ điều chỉnh, bù trừ hoặc hoàn trả số thuế nộp thừa.</p>
<h2><strong>Nghị định hướng dẫn Luật Quản lý thuế: Hệ thống văn bản cần biết</strong></h2>
<p>Vì Luật 108/2025/QH15 chỉ quy định nguyên tắc khung, phần chi tiết thi hành nằm ở các nghị định và thông tư hướng dẫn. Tính đến tháng 6/2026, có bốn văn bản chính người kinh doanh cần nắm:</p>
<table>
<tbody>
<tr>
<td style="text-align: center;"><strong>Văn bản</strong></td>
<td style="text-align: center;"><strong>Ban hành</strong></td>
<td style="text-align: center;"><strong>Nội dung chính với người bán online</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Nghị định 117/2025/NĐ-CP</td>
<td>09/06/2025</td>
<td>Sàn thương mại điện tử có chức năng thanh toán khấu trừ, kê khai, nộp thuế thay người bán từ 01/07/2025</td>
</tr>
<tr>
<td>Nghị định 68/2026/NĐ-CP</td>
<td>05/03/2026</td>
<td>Chính sách thuế và quản lý thuế đối với hộ, cá nhân kinh doanh: phương pháp kê khai, sổ sách, quyết toán</td>
</tr>
<tr>
<td>Nghị định 141/2026/NĐ-CP</td>
<td>29/04/2026</td>
<td>Sửa đổi Nghị định 68/2026: nâng ngưỡng miễn thuế lên 1 tỷ đồng/năm; quy định hóa đơn điện tử theo ngưỡng doanh thu; hiệu lực từ 01/01/2026</td>
</tr>
<tr>
<td>Thông tư 21/2026/TT-BTC</td>
<td>2026</td>
<td>Hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Quản lý thuế</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3><strong>Điểm nổi bật của Nghị định 141/2026/NĐ-CP</strong></h3>
<p>Đây là văn bản tác động trực tiếp nhất đến túi tiền của chủ shop và hộ kinh doanh:</p>
<ul>
<li><strong>Ngưỡng miễn thuế 1 tỷ đồng:</strong> Hộ và cá nhân kinh doanh có doanh thu từ 1 tỷ đồng/năm trở xuống được miễn toàn bộ thuế GTGT và thuế TNCN, áp dụng hồi tố từ 01/01/2026. Nếu đã nộp thuế trước đó, số nộp thừa sẽ được bù trừ hoặc hoàn trả.</li>
<li><strong>Hóa đơn điện tử bắt buộc:</strong> Hộ kinh doanh có doanh thu vượt 1 tỷ đồng/năm phải sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc khởi tạo từ máy tính tiền kết nối dữ liệu với cơ quan thuế.</li>
<li><strong>Thời hạn 30 ngày:</strong> Khi doanh thu lũy kế trong năm vượt ngưỡng 1 tỷ đồng, hộ kinh doanh phải đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử trong vòng 30 ngày kể từ ngày cuối cùng của kỳ tính thuế có doanh thu vượt ngưỡng. Bỏ lỡ mốc này là vi phạm quy định về hóa đơn và có thể bị xử phạt.</li>
</ul>
<figure id="attachment_17704" aria-describedby="caption-attachment-17704" style="width: 800px" class="wp-caption aligncenter"><img decoding="async" class="size-full wp-image-17704" src="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/06/diem-noi-bat-cua-nghi-dinh-141-2026-nd-cp.jpg" alt="Điểm nổi bật của Nghị định 141/2026/NĐ-CP" width="800" height="500" srcset="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/06/diem-noi-bat-cua-nghi-dinh-141-2026-nd-cp.jpg 800w, https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/06/diem-noi-bat-cua-nghi-dinh-141-2026-nd-cp-768x480.jpg 768w" sizes="(max-width: 800px) 100vw, 800px" /><figcaption id="caption-attachment-17704" class="wp-caption-text"><em>Điểm nổi bật của Nghị định 141/2026/NĐ-CP</em></figcaption></figure>
<p>Để theo dõi ngưỡng doanh thu, đăng ký hóa đơn điện tử đúng hạn và xử lý hoàn thuế nộp thừa mà không bỏ sót, bạn có thể tham khảo<a href="https://thuequanghuy.vn/dich-vu-ke-khai-thue" target="_blank" rel="noopener"> <strong>dịch vụ kê khai thuế trọn gói của Thuế Quang Huy</strong></a> — từ 500.000đ/tháng, thực hiện toàn bộ quy trình kê khai và theo dõi nghĩa vụ thuế cho bạn.</p>
<h2><strong>Luật Quản lý thuế mới nhất 2025 tác động thế nào đến chủ shop kinh doanh online?</strong></h2>
<p>Tùy quy mô doanh thu và số kênh bán hàng, nghĩa vụ thuế theo luật mới rất khác nhau. Bảng dưới đây tổng hợp theo bốn tình huống phổ biến nhất:</p>
<table>
<tbody>
<tr>
<td style="text-align: center;"><strong>Tình huống</strong></td>
<td style="text-align: center;"><strong>Nghĩa vụ theo quy định mới</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Doanh thu cả năm từ 1 tỷ đồng trở xuống</td>
<td>Miễn thuế theo Nghị định 141/2026. Nếu sàn đã khấu trừ hoặc đã tạm nộp, làm thủ tục hoàn trả, bù trừ</td>
</tr>
<tr>
<td>Doanh thu trên 1 tỷ đồng, chỉ bán trên sàn có thanh toán (Shopee, TikTok Shop)</td>
<td>Sàn khấu trừ, nộp thuế thay. Việc của bạn: cập nhật đúng số định danh, dùng hóa đơn điện tử, lưu chứng từ</td>
</tr>
<tr>
<td>Doanh thu trên 1 tỷ đồng, bán đa kênh (sàn + Facebook, website, offline)</td>
<td>Phần trên sàn: sàn nộp thay. Phần ngoài sàn: tự kê khai mẫu 01/CNKD theo tháng hoặc quý</td>
</tr>
<tr>
<td>Doanh thu trên 3 tỷ đồng/năm</td>
<td>Thuế thu nhập cá nhân tính theo phương pháp (Doanh thu &#8211; Chi phí) x 17%; bắt buộc quyết toán cuối năm, lập bảng kê hàng tồn kho theo Thông tư 68/2025/TT-BTC</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>Việc cần làm ngay (checklist):</p>
<ul>
<li>Rà soát doanh thu lũy kế từ đầu năm 2026 trên tất cả các kênh để xác định mình thuộc ngưỡng nào.</li>
<li>Cập nhật số định danh cá nhân (CCCD) chính xác trên mọi sàn đang bán.</li>
<li>Bắt đầu ghi chép sổ sách doanh thu  thuế khoán không còn, mọi số liệu phải có căn cứ.</li>
<li>Theo dõi mốc 1 tỷ đồng để đăng ký hóa đơn điện tử trong 30 ngày nếu vượt ngưỡng.</li>
<li>Nếu đã nộp thuế đầu năm 2026 nhưng doanh thu dự kiến dưới 1 tỷ: chuẩn bị hồ sơ hoàn thuế nộp thừa.</li>
</ul>
<h2><strong>So sánh Luật Quản lý thuế 2025 và Luật Quản lý thuế 2019</strong></h2>
<p>Luật mới tinh gọn hơn về kết cấu nhưng mở rộng đáng kể phạm vi quản lý, đặc biệt với kinh tế số và thương mại điện tử.</p>
<table>
<tbody>
<tr>
<td style="text-align: center;"><strong>Tiêu chí</strong></td>
<td style="text-align: center;"><strong>Luật 38/2019/QH14 (cũ)</strong></td>
<td style="text-align: center;"><strong>Luật 108/2025/QH15 (mới)</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Phương pháp tính thuế hộ kinh doanh</td>
<td>Cho phép thuế khoán</td>
<td>Bãi bỏ thuế khoán, tự kê khai toàn bộ</td>
</tr>
<tr>
<td>Mã số thuế cá nhân</td>
<td>Mã số thuế riêng do cơ quan thuế cấp</td>
<td>Số định danh cá nhân (CCCD)</td>
</tr>
<tr>
<td>Quản lý thương mại điện tử</td>
<td>Quy định chung, chưa rõ trách nhiệm sàn</td>
<td>Phân định rõ: sàn có thanh toán nộp thay, kênh khác tự khai</td>
</tr>
<tr>
<td>Cách tiếp cận quản lý</td>
<td>Quản lý — kiểm soát</td>
<td>Phục vụ — quản trị rủi ro — đồng hành tuân thủ</td>
</tr>
<tr>
<td>Mức độ chi tiết</td>
<td>Quy định kỹ thuật ngay trong luật</td>
<td>Luật khung, chi tiết giao nghị định, thông tư</td>
</tr>
<tr>
<td>Chuyển đổi số</td>
<td>Khuyến khích giao dịch điện tử</td>
<td>Dịch vụ thuế điện tử toàn trình, quản lý dựa trên dữ liệu</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h2><strong>Kết luận </strong></h2>
<p><strong>Luật Quản lý thuế 2025</strong> mở ra giai đoạn quản lý thuế minh bạch và số hóa toàn diện tại Việt Nam: dữ liệu doanh thu của mọi kênh kinh doanh đều được liên thông về một số định danh duy nhất. Cơ hội là thủ tục đơn giản hơn, ngưỡng miễn thuế cao hơn và cơ quan thuế đồng hành tích cực hơn; rủi ro là mọi sai sót kê khai đều dễ bị phát hiện và xử phạt hơn so với trước đây.</p>
<p>Ba điều cần làm ngay: xác định mình thuộc ngưỡng doanh thu nào, cập nhật số CCCD trên mọi kênh bán, và bắt đầu ghi chép sổ sách đầy đủ.</p>
<p>Nếu doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh của bạn cần hỗ trợ kê khai thuế, theo dõi ngưỡng doanh thu hoặc xử lý hoàn thuế nộp thừa, đội ngũ chuyên gia của <a href="https://thuequanghuy.vn/gioi-thieu" target="_blank" rel="noopener"><strong>Thuế Quang Huy</strong></a> — hơn 14 năm kinh nghiệm, 45+ chuyên viên kế toán và pháp lý — sẵn sàng tư vấn miễn phí.</p>
<p>👉 Tìm hiểu thêm về <a href="https://thuequanghuy.vn/dich-vu-ke-toan-thue-tron-goi-hcm" target="_blank" rel="noopener"><strong>dịch vụ kế toán thuế trọn gói tại TP.HCM</strong></a> hoặc liên hệ trực tiếp qua thuequanghuy.vn.</p>
<h2><strong>Văn bản pháp lý tham khảo</strong></h2>
<ul>
<li>Luật số 108/2025/QH15 — Luật Quản lý thuế, thông qua ngày 10/12/2025, hiệu lực từ 01/07/2026</li>
<li>Luật số 38/2019/QH14 — Luật Quản lý thuế 2019 (hết hiệu lực kể từ 01/07/2026)</li>
<li>Nghị định 117/2025/NĐ-CP — Ban hành 09/06/2025, quản lý thuế với thương mại điện tử</li>
<li>Nghị định 68/2026/NĐ-CP — Ban hành 05/03/2026, chính sách thuế đối với hộ, cá nhân kinh doanh</li>
<li>Nghị định 141/2026/NĐ-CP — Ban hành 29/04/2026, sửa đổi Nghị định 68; hiệu lực hồi tố từ 01/01/2026</li>
<li>Thông tư 18/2026/TT-BTC — Ban hành 05/03/2026, hồ sơ thủ tục quản lý thuế, biểu mẫu 01/BK-HTK</li>
</ul>
<h2><strong>Câu hỏi thường gặp về Luật Quản lý thuế 2025 </strong></h2>
<h3><strong>Luật Quản lý thuế 2025 có hiệu lực khi nào?</strong></h3>
<p>Luật có hiệu lực chung từ ngày 01/07/2026. Riêng quy định về kê khai, tính thuế và sử dụng hóa đơn điện tử đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có hiệu lực sớm từ ngày 01/01/2026.</p>
<h3><strong>Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 thay thế luật nào? </strong></h3>
<p>Luật 108/2025/QH15 bãi bỏ và thay thế hoàn toàn Luật Quản lý thuế 2019 (số 38/2019/QH14) đã được sửa đổi, bổ sung theo Luật số 56/2024/QH15. Luật mới có cấu trúc tinh gọn hơn (9 Chương, 53 Điều so với nhiều chương, điều hơn của luật cũ) và mở rộng phạm vi quản lý ra các mô hình kinh tế số, thương mại điện tử và tài sản số.</p>
<h3><strong>Thuế khoán còn tồn tại sau khi luật mới áp dụng không? </strong></h3>
<p>Không. Từ ngày 01/01/2026, phương pháp thuế khoán bị bãi bỏ hoàn toàn theo Luật 108/2025/QH15. Mọi hộ và cá nhân kinh doanh — dù quy mô nhỏ hay lớn — đều phải chuyển sang phương pháp tự kê khai: ghi chép sổ sách doanh thu, kê khai theo tháng hoặc quý và chịu trách nhiệm về số liệu đã khai với cơ quan thuế.</p>
<h3><strong>Hộ kinh doanh online doanh thu dưới 1 tỷ đồng có phải nộp thuế không? </strong></h3>
<p>Không. Theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP, hộ và cá nhân kinh doanh có doanh thu từ 1 tỷ đồng/năm trở xuống được miễn thuế, áp dụng từ 01/01/2026. Nếu đã nộp thuế trước đó trong năm 2026, bạn được bù trừ hoặc hoàn trả.</p>
<h3><strong>Bán hàng trên Shopee thì luật mới ảnh hưởng gì? </strong></h3>
<p>Shopee là sàn có chức năng thanh toán nên tiếp tục khấu trừ, kê khai và nộp thuế thay bạn. Việc của bạn là cập nhật đúng số định danh cá nhân làm mã số thuế, lưu chứng từ khấu trừ và tự kê khai phần doanh thu trên các kênh ngoài sàn nếu có.</p>
<h3><strong>Hộ kinh doanh doanh thu trên 3 tỷ đồng thì kê khai và nộp thuế thế nào?</strong></h3>
<p>Hộ kinh doanh có doanh thu trên 3 tỷ đồng/năm phải tính thuế TNCN theo phương pháp (Doanh thu trừ Chi phí hợp lý) nhân với thuế suất 17%, thực hiện quyết toán thuế cuối năm và lập bảng kê hàng tồn kho, máy móc thiết bị theo mẫu 01/BK-HTK ban hành kèm Thông tư 18/2026/TT-BTC. Đây là nhóm có nghĩa vụ phức tạp nhất, nên cân nhắc sử dụng dịch vụ kế toán chuyên nghiệp để đảm bảo tuân thủ đúng.</p>
<p>Bài viết <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn/nhung-diem-moi-luat-quan-ly-thue-2025">Luật Quản lý Thuế 108/2025/QH15: 7 thay đổi doanh nghiệp cần biết</a> được trích trên trang: <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn">Thuế Quang Huy</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Hướng dẫn cách khai và nộp thuế Shopee chi tiết cho chủ shop</title>
		<link>https://thuequanghuy.vn/ke-khai-thue-shopee</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[DTD DTD]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 20 Jun 2026 09:16:38 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Kiến Thức Kế Toán - Thuế]]></category>
		<category><![CDATA[Kiến Thức]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://thuequanghuy.vn/?p=17674</guid>

					<description><![CDATA[<p>Năm 2026 đánh dấu thay đổi lớn nhất từ trước đến nay về thuế cho người bán hàng online: Shopee đã trực tiếp khấu trừ và nộp thuế thay người bán, đồng thời thuế khoán chính thức bị xóa bỏ. Vậy chủ shop còn phải kê khai thuế Shopee không? Kê khai như thế nào, [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn/ke-khai-thue-shopee">Hướng dẫn cách khai và nộp thuế Shopee chi tiết cho chủ shop</a> được trích trên trang: <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn">Thuế Quang Huy</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Năm 2026 đánh dấu thay đổi lớn nhất từ trước đến nay về thuế cho người bán hàng online: Shopee đã trực tiếp khấu trừ và nộp thuế thay người bán, đồng thời thuế khoán chính thức bị xóa bỏ. Vậy chủ shop còn phải <strong>kê khai thuế Shopee </strong>không? Kê khai như thế nào, tra cứu và lấy chứng từ ở đâu? Bài viết dưới đây của Thuế Quang Huy sẽ giải đáp đầy đủ, kèm hướng dẫn từng bước theo quy định mới nhất.</p>
<blockquote><p><strong>Điểm chính cần nhớ:</strong></p>
<ul>
<li>Từ 01/07/2025, Shopee khấu trừ, kê khai và nộp thuế GTGT + TNCN thay cho hộ, cá nhân kinh doanh trên sàn (Nghị định 117/2025/NĐ-CP).</li>
<li>Từ 01/01/2026, thuế khoán bị bãi bỏ — 100% hộ kinh doanh chuyển sang tự kê khai.</li>
<li>Nếu chỉ bán trên Shopee: bạn không cần kê khai lại phần doanh thu sàn đã nộp thay, nhưng phải cập nhật đúng mã số thuế (MST) trên Seller Centre.</li>
<li>Nếu bán đa kênh (website, Facebook, cửa hàng): bạn phải tự kê khai phần doanh thu ngoài sàn theo mẫu 01/CNKD.</li>
<li>Doanh thu cả năm ≤ 200 triệu đồng: được hoàn lại số thuế sàn đã khấu trừ.</li>
<li>Theo Nghị định 117/2025/NĐ-CP, Nghị định 68/2026/NĐ-CP và Thông tư 68/2025/TT-BTC.</li>
</ul>
</blockquote>
<h2><strong>Bán hàng trên Shopee có phải kê khai thuế không?</strong></h2>
<p>Có, nhưng cách thực hiện đã thay đổi căn bản so với trước đây. Từ 01/07/2025, theo Nghị định 117/2025/NĐ-CP, các sàn thương mại điện tử (TMĐT) có chức năng thanh toán như Shopee phải <strong>khấu trừ, kê khai và nộp thuế thay</strong> cho hộ và cá nhân kinh doanh đối với giao dịch phát sinh trên sàn.</p>
<p>Người bán không còn tự kê khai phần doanh thu này, nhưng vẫn có trách nhiệm:</p>
<ul>
<li>Cung cấp chính xác mã số thuế (MST), loại hình kinh doanh cho Shopee.</li>
<li>Tự kê khai phần doanh thu ngoài sàn (nếu có).</li>
<li>Lưu trữ chứng từ, báo cáo doanh thu để đối chiếu và quyết toán.</li>
</ul>
<p><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-17691" src="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/06/ban-hang-tren-shopee-co-ke-khai-thue.jpg" alt="Bán hàng trên Shopee có phải kê khai thuế không" width="800" height="500" srcset="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/06/ban-hang-tren-shopee-co-ke-khai-thue.jpg 800w, https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/06/ban-hang-tren-shopee-co-ke-khai-thue-768x480.jpg 768w" sizes="(max-width: 800px) 100vw, 800px" /></p>
<p>Nói cách khác, nghĩa vụ thuế vẫn còn — chỉ là cơ chế thực hiện đã chuyển một phần sang sàn. Việc cập nhật MST chính xác trên Shopee Seller Centre là điều kiện tiên quyết để đảm bảo số thuế khấu trừ được ghi nhận đúng về định danh của bạn.</p>
<h3><strong>Hai mốc pháp lý quan trọng người bán phải nắm </strong></h3>
<table>
<tbody>
<tr>
<td><strong>Mốc thời gian</strong></td>
<td><strong>Quy định</strong></td>
<td><strong>Văn bản</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>01/07/2025</td>
<td>Sàn TMĐT khấu trừ, nộp thuế GTGT + TNCN thay người bán</td>
<td>Nghị định 117/2025/NĐ-CP</td>
</tr>
<tr>
<td>01/01/2026</td>
<td>Bãi bỏ thuế khoán, 100% hộ kinh doanh tự kê khai</td>
<td>Nghị quyết 198/2025/QH15, Luật Quản lý thuế sửa đổi</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<blockquote><p>Xem thêm bài <a href="https://thuequanghuy.vn/ke-khai-thue-la-gi" target="_blank" rel="noopener">Kê khai thuế là gì? Hướng dẫn làm hồ sơ kê khai thuế</a> để hiểu nền tảng trước khi đi vào chi tiết.</p></blockquote>
<h3><strong>Mức thuế Shopee khấu trừ là bao nhiêu? </strong></h3>
<p>Tỷ lệ khấu trừ áp dụng trên doanh thu từng đơn hàng thành công, phân theo loại hình kinh doanh. Đây là căn cứ để Shopee tự động tính và khấu trừ trước khi thanh toán cho người bán:</p>
<table>
<tbody>
<tr>
<td><strong>Loại hình</strong></td>
<td><strong>Thuế GTGT</strong></td>
<td><strong>Thuế TNCN</strong></td>
<td><strong>Tổng</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Phân phối, cung cấp hàng hóa (đa số shop Shopee)</td>
<td>1%</td>
<td>0,5%</td>
<td><strong>1,5%</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu</td>
<td>5%</td>
<td>2%</td>
<td><strong>7%</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Vận tải, dịch vụ gắn với hàng hóa</td>
<td>3%</td>
<td>1,5%</td>
<td><strong>4,5%</strong></td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p><i>(Nguồn: Phụ lục I, Thông tư 40/2021/TT-BTC; Nghị định 117/2025/NĐ-CP)</i></p>
<blockquote><p>Lưu ý quan trọng: Nếu shop khai sai loại hình kinh doanh, Shopee không hoàn trả hoặc điều chỉnh hồi tố số thuế đã khấu trừ. Hãy kiểm tra kỹ thông tin trước.</p></blockquote>
<h2><strong>Ai vẫn phải tự kê khai thuế Shopee năm 2026? </strong></h2>
<p>Không phải ai bán Shopee cũng có nghĩa vụ kê khai giống nhau. Tình huống của từng chủ shop quyết định mức độ trách nhiệm kê khai còn lại sau khi sàn đã nộp thay. Dưới đây là 4 nhóm tình huống với nghĩa vụ khác nhau:</p>
<table>
<tbody>
<tr>
<td style="text-align: center;"><strong>Tình huống</strong></td>
<td style="text-align: center;"><strong>Nghĩa vụ kê khai</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Chỉ bán trên Shopee, doanh thu (DT) ≤ 200 triệu/năm</td>
<td>Không phải nộp thuế. Được <strong>hoàn lại</strong> số thuế sàn đã khấu trừ</td>
</tr>
<tr>
<td>Chỉ bán trên Shopee, DT &gt; 200 triệu/năm</td>
<td>Sàn đã nộp thay → không kê khai lại phần này, chỉ cần cập nhật đúng MST</td>
</tr>
<tr>
<td>Bán Shopee + kênh khác (web, Facebook, offline)</td>
<td>Tự kê khai phần doanh thu <strong>ngoài sàn</strong> theo mẫu 01/CNKD</td>
</tr>
<tr>
<td>Doanh thu trên 3 tỷ/năm</td>
<td>TNCN tính theo <strong>(Doanh thu – Chi phí) × 17%</strong>, bắt buộc <strong>quyết toán cuối năm</strong> + lập bảng kê hàng tồn kho (Thông tư 68/2025/TT-BTC)</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>Trường hợp phổ biến nhất mà chủ shop thường nhầm lẫn là bán đa kênh. Phần doanh thu trên Shopee và TikTok Shop đã được sàn khấu trừ, kê khai thay —<strong> bạn chỉ tự kê khai phần doanh thu từ Facebook hoặc kênh không có chức năng khấu trừ thay theo mẫu 01/CNKD</strong>, nộp theo tháng hoặc quý. Cuối năm, cơ quan thuế tổng hợp doanh thu từ tất cả các kênh để xác định nghĩa vụ thuế tổng thể.</p>
<h2><strong>Cách nộp thuế Shopee 2026: Hướng dẫn từng bước </strong></h2>
<p>Với doanh thu trên sàn, việc &#8220;nộp thuế&#8221; thực chất chỉ là cập nhật đúng thông tin để Shopee khấu trừ và nộp thay đúng định danh. Với doanh thu ngoài sàn, bạn tự kê khai qua eTax Mobile hoặc Cổng Dịch vụ công Quốc gia. Dưới đây là quy trình đầy đủ theo 3 bước.</p>
<figure id="attachment_17693" aria-describedby="caption-attachment-17693" style="width: 800px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="wp-image-17693 size-full" src="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/06/cach-nop-thue-shopee.jpg" alt="Cách nộp thuế Shopee" width="800" height="500" srcset="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/06/cach-nop-thue-shopee.jpg 800w, https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/06/cach-nop-thue-shopee-768x480.jpg 768w" sizes="(max-width: 800px) 100vw, 800px" /><figcaption id="caption-attachment-17693" class="wp-caption-text"><em>Hướng dẫn cách nộp thuế Shopee từng bước chi tiết</em></figcaption></figure>
<h3><strong>Bước 1: Cập nhật thông tin thuế trên Shopee Seller Centre </strong></h3>
<ol>
<li>Đăng nhập Shopee Seller Centre → Cài đặt Shop (Shop Settings).</li>
<li>Chọn mục Thông tin Thuế (Tax Information).</li>
<li>Điền: Mã số thuế (MST cá nhân hoặc MST hộ kinh doanh), loại hình kinh doanh, địa chỉ kinh doanh.</li>
<li>Kiểm tra kỹ loại hình kinh doanh (hàng hóa / dịch vụ) vì quyết định mức thuế suất 1,5% hay 7%.</li>
<li>Lưu và chờ Shopee xác nhận.</li>
</ol>
<p>Nếu không cập nhật MST: Shopee vẫn khấu trừ thuế trên mọi đơn hàng, nhưng số thuế này không gắn với định danh của bạn — bạn sẽ không chứng minh được đã nộp thuế, mất quyền hoàn thuế (nếu doanh thu ≤ 200 triệu) và có thể bị Shopee báo cáo lên cơ quan thuế.</p>
<h3><strong>Bước 2: Tự kê khai doanh thu ngoài sàn (nếu có) </strong></h3>
<p>Áp dụng cho phần doanh thu từ website riêng, Facebook, Zalo, bán trực tiếp:</p>
<ol>
<li>Truy cập thuedientu.gdt.gov.vn hoặc app eTax Mobile (đăng nhập bằng tài khoản thuế hoặc VNeID).</li>
<li>Chọn Khai thuế → tờ khai mẫu 01/CNKD.</li>
<li>Chọn kỳ kê khai (tháng/quý), nhập doanh thu thực tế phát sinh ngoài sàn theo từng ngành nghề.</li>
<li>Hệ thống tự tính thuế GTGT, TNCN theo tỷ lệ tương ứng.</li>
<li>Ký nộp bằng OTP gửi về số điện thoại chính chủ.</li>
<li>Nộp tiền thuế: chậm nhất là ngày cuối cùng của thời hạn nộp hồ sơ khai thuế, thanh toán ngay trên eTax Mobile.</li>
</ol>
<h3><strong>Bước 3: Lưu hồ sơ, chuẩn bị quyết toán</strong></h3>
<ul>
<li>Tải và lưu báo cáo doanh thu, báo cáo thuế từ Shopee theo từng quý.</li>
<li>Hộ có doanh thu trên 3 tỷ/năm: lập bảng kê hàng tồn kho theo Mẫu số 01/BK-HTK ban hành kèm Thông tư 18/2026/TT-BTC, gửi cơ quan thuế cùng hồ sơ khai thuế quý I/2026.</li>
<li>Hộ có doanh thu từ 1 tỷ đồng/năm bán trực tiếp cho người tiêu dùng: bắt buộc dùng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền (Nghị định 70/2025/NĐ-CP).</li>
</ul>
<h2><strong>Cách tra cứu thuế Shopee đã khấu trừ </strong></h2>
<p>Có 2 nơi để tra cứu: ngay trên Shopee Seller Centre để xem số thuế sàn đã trừ, và trên hệ thống thuế điện tử để xem nghĩa vụ thuế tổng thể. Nên đối chiếu định kỳ giữa hai nguồn để phát hiện sớm chênh lệch.</p>
<h3><strong>Tra cứu trên Shopee Seller Centre </strong></h3>
<ol>
<li>Đăng nhập Seller Centre → mục Tài chính (Finance).</li>
<li>Chọn Báo cáo thuế / Báo cáo doanh thu.</li>
<li>Chọn khoảng thời gian cần xem → hệ thống hiển thị doanh thu và số thuế đã khấu trừ theo từng đơn.</li>
<li>Nhấn Xuất báo cáo → Tải về báo cáo gần nhất để lưu file đối chiếu.</li>
</ol>
<p>Doanh thu dùng để đối chiếu thuế là doanh thu thực nhận, đã trừ đơn hủy, hoàn tiền. Nên tải báo cáo định kỳ hàng quý để lưu trữ phòng khi cơ quan thuế kiểm tra.</p>
<h3><strong>Tra cứu trên hệ thống thuế điện tử </strong></h3>
<ol>
<li>Đăng nhập eTax Mobile hoặc thuedientu.gdt.gov.vn.</li>
<li>Chọn Tra cứu → Tra cứu nghĩa vụ thuế (hoặc &#8220;Tra cứu thông báo&#8221;).</li>
<li>Hệ thống hiển thị các khoản thuế đã nộp dưới MST của bạn — bao gồm cả phần Shopee đã nộp thay (nếu MST cập nhật đúng).</li>
</ol>
<p>Đây cũng là cách kiểm tra chéo xem số thuế Shopee khấu trừ có thực sự được ghi nhận về đúng MST của bạn hay không. Nếu phát hiện chênh lệch, liên hệ ngay bộ phận hỗ trợ người bán Shopee để xác minh trước khi làm hồ sơ quyết toán.</p>
<h2><strong>Cách lấy chứng từ thuế Shopee chứng từ khấu trừ thuế</strong></h2>
<p>Shopee cấp chứng từ khấu trừ thuế điện tử cho người bán theo năm hoặc khi có yêu cầu. Đây là tài liệu quan trọng để quyết toán, chứng minh hoàn thành nghĩa vụ và làm hồ sơ hoàn thuế nếu đủ điều kiện — không nên bỏ qua dù không bắt buộc nộp định kỳ.</p>
<h3><strong>Các bước lấy chứng từ khấu trừ thuế từ Shopee</strong></h3>
<ol>
<li>Đăng nhập Shopee Seller Centre → Tài chính → tìm mục Báo cáo thuế / Chứng từ thuế.</li>
<li>Chọn kỳ cần lấy chứng từ (quý hoặc cả năm tài chính).</li>
<li>Tải chứng từ điện tử (file PDF có chữ ký số của Shopee).</li>
<li>Nếu không thấy trên hệ thống: kiểm tra email đăng ký bán hàng (kể cả mục Spam/Quảng cáo) — Shopee gửi chứng từ khấu trừ qua email theo phương thức điện tử.</li>
<li>Trường hợp đặc biệt: liên hệ bộ phận hỗ trợ người bán Shopee yêu cầu cấp chứng từ, cung cấp thông tin trùng khớp với thông tin đã đăng ký trên sàn.</li>
</ol>
<figure id="attachment_17692" aria-describedby="caption-attachment-17692" style="width: 800px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-17692" src="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/06/cac-buoc-lay-chung-tu-khau-tru-thue-tu-shopee.jpg" alt="Các bước lấy chứng từ khấu trừ thuế từ Shopee" width="800" height="500" srcset="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/06/cac-buoc-lay-chung-tu-khau-tru-thue-tu-shopee.jpg 800w, https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/06/cac-buoc-lay-chung-tu-khau-tru-thue-tu-shopee-768x480.jpg 768w" sizes="(max-width: 800px) 100vw, 800px" /><figcaption id="caption-attachment-17692" class="wp-caption-text"><em>Các bước lấy chứng từ khấu trừ thuế từ Shopee</em></figcaption></figure>
<h3><strong>Khi nào cần dùng chứng từ này? </strong></h3>
<ul>
<li>Quyết toán thuế TNCN cuối năm, đặc biệt hộ có doanh thu trên 3 tỷ.</li>
<li>Xin hoàn thuế khi tổng doanh thu cả năm ≤ 200 triệu đồng.</li>
<li>Giải trình với cơ quan thuế khi có chênh lệch số liệu giữa các kênh bán.</li>
<li>Đối chiếu khi kê khai tránh trùng thuế: phần doanh thu sàn đã khấu trừ thì không kê khai nộp lần hai.</li>
</ul>
<h2><strong>Lỗi thường gặp khi kê khai thuế Shopee và cách tránh</strong></h2>
<ul>
<li><strong>Khai sai loại hình kinh doanh:</strong> bị áp thuế suất 7% thay vì 1,5%, Shopee không hoàn trả hoặc điều chỉnh hồi tố. Cần kiểm tra kỹ mục Thông tin Thuế trên Seller Centre trước 01/7 hằng năm và mỗi khi mở rộng ngành hàng mới.</li>
<li><strong>Không cập nhật MST:</strong> khiến thuế bị trừ &#8220;vô danh&#8221; — số tiền mất đi mà không được ghi nhận là đã nộp. Hậu quả trực tiếp là mất quyền hoàn thuế nếu doanh thu dưới 200 triệu và có thể bị báo cáo lên cơ quan thuế. Cần cập nhật MST ngay khi mở shop, không đợi đến khi phát sinh đơn hàng.</li>
<li><strong>Kê khai trùng doanh thu sàn:</strong> dẫn tới nộp thuế 2 lần, là lỗi dễ gặp với người bán mới chuyển từ hệ thống thuế khoán cũ. Cần lưu ý tờ khai 01/CNKD chỉ ghi doanh thu ngoài sàn; phần sàn đã nộp thay để trống và đính kèm bảng kê để cơ quan thuế đối chiếu — tránh nộp thuế hai lần cho cùng một khoản doanh thu.</li>
<li><strong>Quên quyết toán khi doanh thu vượt 3 tỷ:</strong> dẫn đến bị truy thu và phạt chậm nộp. Cần theo dõi doanh thu lũy kế 12 tháng từ tất cả các kênh và chuẩn bị bảng kê hàng tồn kho từ quý 4 theo Thông tư 18/2026/TT-BTC.</li>
<li><strong>Không lưu báo cáo thuế từ sàn:</strong> khi cơ quan thuế kiểm tra, thiếu chứng từ đồng nghĩa với không có căn cứ giải trình và mất quyền hoàn thuế. Nên tải và lưu trữ báo cáo định kỳ hàng quý ngay sau khi kỳ kê khai kết thúc.</li>
</ul>
<figure id="attachment_17696" aria-describedby="caption-attachment-17696" style="width: 800px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-17696" src="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/06/loi-thuong-gap-ke-khai-thue-shopee.jpg" alt="Lỗi thường gặp khi kê khai thuế Shopee và cách tránh" width="800" height="500" srcset="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/06/loi-thuong-gap-ke-khai-thue-shopee.jpg 800w, https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/06/loi-thuong-gap-ke-khai-thue-shopee-768x480.jpg 768w" sizes="(max-width: 800px) 100vw, 800px" /><figcaption id="caption-attachment-17696" class="wp-caption-text"><em>Lỗi thường gặp khi kê khai thuế Shopee và cách tránh</em></figcaption></figure>
<h2><strong>Dịch vụ kê khai thuế trọn gói cho hộ kinh doanh và doanh nghiệp</strong></h2>
<p>Kê khai thuế đúng hạn, đúng quy định là yêu cầu bắt buộc — nhưng không phải chủ shop hay doanh nghiệp nào cũng có thời gian theo dõi từng thay đổi của luật, xử lý hồ sơ định kỳ và đối chiếu số liệu giữa các kênh. Đó là lý do <strong>Thuế Quang Huy</strong> cung cấp <a href="https://thuequanghuy.vn/dich-vu-ke-khai-thue" target="_blank" rel="noopener"><strong>dịch vụ kê khai thuế trọn gói</strong></a>, giúp khách hàng yên tâm tập trung vào kinh doanh.</p>
<p><strong>Dịch vụ bao gồm:</strong></p>
<ul>
<li>Rà soát nghĩa vụ thuế thực tế theo từng mô hình: chỉ bán sàn, đa kênh hoặc kết hợp cửa hàng</li>
<li>Kê khai thuế GTGT và TNCN định kỳ (tháng/quý) theo mẫu 01/CNKD — đúng hạn, đúng số liệu</li>
<li>Đối chiếu doanh thu giữa báo cáo sàn (Shopee, TikTok Shop) và kênh ngoài sàn</li>
<li>Lập bảng kê hàng tồn kho và hồ sơ quyết toán cuối năm cho hộ doanh thu trên 3 tỷ</li>
<li>Hỗ trợ hoàn thuế khi doanh thu cả năm ≤ 200 triệu đồng</li>
<li>Tư vấn và xử lý các tình huống phát sinh: truy thu, chênh lệch số liệu, thay đổi loại hình kinh doanh</li>
</ul>
<p>Với <strong>hơn 14 năm kinh nghiệm</strong> và đội ngũ hơn 45 chuyên viên kế toán &#8211; thuế, Thuế Quang Huy đã đồng hành cùng hàng nghìn hộ kinh doanh và doanh nghiệp tại TP.HCM và các tỉnh lân cận. Mọi hồ sơ được hoàn thiện trong <strong>1–3 ngày làm việc</strong>, giao nhận tận nơi, cam kết bảo mật tuyệt đối thông tin khách hàng.</p>
<h2><strong>Kết luận </strong></h2>
<p><strong>Kê khai thuế Shopee</strong> năm 2026 đã đơn giản hơn với người chỉ bán trên sàn, nhưng phức tạp hơn đáng kể với shop đa kênh và hộ có doanh thu lớn: bỏ thuế khoán, bắt buộc sổ sách, quyết toán theo phương pháp mới, hóa đơn điện tử từ máy tính tiền. Một sai sót nhỏ về MST hay kê khai trùng doanh thu cũng có thể dẫn đến truy thu và phạt.</p>
<p>Nếu bạn cần hỗ trợ, đội ngũ Thuế Quang Huy sẵn sàng tư vấn miễn phí — xem thêm tại phần dịch vụ bên trên.</p>
<h2><strong>Văn bản pháp lý tham khảo</strong></h2>
<ol>
<li>Nghị định 117/2025/NĐ-CP — Quy định sàn thương mại điện tử khấu trừ, kê khai, nộp thuế thay hộ và cá nhân kinh doanh (hiệu lực 01/07/2025).</li>
<li>Nghị quyết 198/2025/QH15 — Bãi bỏ phương pháp khoán thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh từ 01/01/2026 (Khoản 6, Điều 10).</li>
<li>Nghị định 68/2026/NĐ-CP — Quy định về chính sách thuế và quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh (hiệu lực 05/03/2026).</li>
<li>Thông tư 18/2026/TT-BTC — Hướng dẫn hồ sơ, thủ tục quản lý thuế hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh; thay thế Thông tư 40/2021/TT-BTC từ 05/03/2026.</li>
<li>Nghị định 70/2025/NĐ-CP — Quy định sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền đối với hộ kinh doanh có doanh thu từ 1 tỷ đồng/năm.</li>
</ol>
<h2><strong>Câu hỏi thường gặp về kê khai thuế Shopee </strong></h2>
<h3><strong>Shopee đã nộp thuế thay thì tôi còn phải kê khai không? </strong></h3>
<p>Nếu bạn chỉ bán trên Shopee: không cần kê khai lại phần doanh thu sàn đã nộp thay, chỉ cần đảm bảo MST chính xác. Nếu bạn có thêm kênh bán khác: phải tự kê khai phần doanh thu ngoài sàn.</p>
<h3><strong>Doanh thu Shopee dưới 200 triệu/năm có phải nộp thuế không?</strong></h3>
<p>Không. Từ năm 2026, ngưỡng doanh thu chịu thuế được nâng lên trên 200 triệu đồng/năm theo Nghị định 68/2026/NĐ-CP. Shopee vẫn khấu trừ thuế trên từng đơn hàng trong năm, nhưng cuối năm nếu tổng doanh thu của bạn từ tất cả các kênh không vượt 200 triệu, bạn được làm thủ tục hoàn lại toàn bộ số thuế đã khấu trừ.</p>
<p>Để thực hiện quyền hoàn thuế này, bạn cần có chứng từ khấu trừ thuế từ Shopee và hồ sơ kê khai đầy đủ nộp lên cơ quan thuế quản lý trực tiếp.</p>
<h3><strong>Thuế khoán còn áp dụng cho shop Shopee năm 2026 không?</strong></h3>
<p>Không. Từ 01/01/2026, thuế khoán bị bãi bỏ hoàn toàn theo Khoản 6, Điều 10, Nghị quyết 198/2025/QH15. Mọi hộ và cá nhân kinh doanh — không phân biệt doanh thu — đều chuyển sang phương pháp tự kê khai, tự tính và tự nộp thuế dựa trên doanh thu thực tế. Điều này đồng nghĩa với việc bạn phải ghi chép sổ sách doanh thu và lưu trữ chứng từ giao dịch, thay vì nộp theo mức ấn định như trước.</p>
<h3><strong>Tôi bán cả Shopee và TikTok Shop, doanh thu tính gộp hay tách riêng?</strong></h3>
<p>Cả hai sàn đều khấu trừ và nộp thuế thay phần doanh thu phát sinh trên sàn mình — bạn không cần kê khai lại phần này. Tuy nhiên, cơ quan thuế tính <strong>tổng doanh thu từ tất cả các kênh</strong> (gồm cả phần sàn đã nộp thay) để xác định ngưỡng 200 triệu miễn thuế, ngưỡng 3 tỷ áp dụng quyết toán theo thu nhập thực tế, và nghĩa vụ sử dụng hóa đơn điện tử.</p>
<p>Vì vậy, dù không phải kê khai trực tiếp, bạn vẫn cần theo dõi và tổng hợp doanh thu từ tất cả các kênh để xác định đúng nghĩa vụ của mình cuối năm.</p>
<h3><strong>Không cập nhật MST trên Shopee có sao không?</strong></h3>
<p>Có, và hậu quả có thể nặng hơn bạn nghĩ. Khi không có MST, Shopee vẫn khấu trừ thuế trên mọi đơn hàng nhưng số tiền này không được ghi nhận về định danh thuế của bạn — bạn không chứng minh được đã nộp thuế cho những khoản đó.</p>
<p>Hệ quả trực tiếp là mất quyền hoàn thuế nếu doanh thu dưới 200 triệu, không có chứng từ để đối chiếu khi quyết toán, và Shopee có thể báo cáo danh sách người bán chưa có MST lên cơ quan thuế để phối hợp truy soát theo quy định tại Điều 9 Nghị định 117/2025/NĐ-CP.</p>
<h3><strong>Có dịch vụ nào hỗ trợ kê khai thuế Shopee trọn gói không?</strong></h3>
<p>Có. Thuế Quang Huy cung cấp dịch vụ kê khai thuế trọn gói cho hộ kinh doanh và doanh nghiệp bán hàng online, từ rà soát nghĩa vụ thuế đa kênh, kê khai định kỳ đến quyết toán cuối năm.</p>
<p>Bài viết <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn/ke-khai-thue-shopee">Hướng dẫn cách khai và nộp thuế Shopee chi tiết cho chủ shop</a> được trích trên trang: <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn">Thuế Quang Huy</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Thủ tục chuyển đổi hộ kinh doanh thành công ty 2026</title>
		<link>https://thuequanghuy.vn/thu-tuc-chuyen-tu-ho-kinh-doanh-sang-doanh-nghiep</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyễn Văn Lãm]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 08 Jan 2026 08:55:12 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Kiến Thức Doanh Nghiệp]]></category>
		<category><![CDATA[Kiến Thức]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://thuequanghuy.vn/?p=17498</guid>

					<description><![CDATA[<p>Trước bối cảnh chính sách thuế đang dần thay đổi theo hướng minh bạch và chuyên nghiệp hơn, đặc biệt là lộ trình xóa bỏ hình thức thuế khoán từ năm 2026. Điều này ngày càng nhiều hộ kinh doanh đã chủ động chuyển đổi sang mô hình doanh nghiệp. Bước tiến không chỉ giúp [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn/thu-tuc-chuyen-tu-ho-kinh-doanh-sang-doanh-nghiep">Thủ tục chuyển đổi hộ kinh doanh thành công ty 2026</a> được trích trên trang: <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn">Thuế Quang Huy</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Trước bối cảnh chính sách thuế đang dần thay đổi theo hướng minh bạch và chuyên nghiệp hơn, đặc biệt là lộ trình xóa bỏ hình thức thuế khoán từ năm 2026. Điều này ngày càng nhiều hộ kinh doanh đã chủ động chuyển đổi sang mô hình doanh nghiệp.</p>
<p>Bước tiến không chỉ giúp họ thích ứng sớm với quy định mới, mà còn mở ra cơ hội tiếp cận vốn, mở rộng thị trường và hưởng nhiều chính sách ưu đãi thuế, tín dụng và tư vấn theo quy định mới.</p>
<p>Vậy <strong>thủ tục chuyển từ hộ kinh doanh sang doanh nghiệp</strong> gồm những tài liệu nào, thực hiện ra sao và cần lưu ý gì để quá trình diễn ra thuận lợi? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.</p>
<p><strong>Căn cứ pháp lý về chuyển từ hộ kinh doanh sang công ty</strong></p>
<ul>
<li style="font-weight: 400;" aria-level="1"><strong><strong><a href="https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Thue-Phi-Le-Phi/Quyet-dinh-3389-QD-BTC-2025-phuong-phap-quan-ly-thue-ho-kinh-doanh-khi-xoa-bo-thue-khoan-676042.aspx" target="_blank" rel="nofollow noopener">Quyết định 3389/QĐ-BTC</a>:</strong></strong> Phê duyệt Đề án “Chuyển đổi mô hình và phương pháp quản lý thuế đối với hộ kinh doanh khi xóa bỏ thuế khoán”</li>
<li style="font-weight: 400;" aria-level="1"><strong><strong><a href="https://thuequanghuy.vn/nghi-dinh-168-2025-nd-cp" target="_blank" rel="noopener">Nghị định 168/2025/NĐ-CP</a>:</strong></strong> Quy định về hồ sơ, trình tự, thủ tục đăng ký doanh nghiệp và hộ kinh doanh.</li>
</ul>
<h2><strong>Tại sao phải chuyển đổi hộ kinh doanh lên doanh nghiệp?</strong></h2>
<p>Chính sách thuế đang dần xóa bỏ hình thức thuế khoán từ năm 2026 theo Quyết định 3389/QĐ-BTC năm 2025 của Bộ Tài chính, cùng với các nghị định và chính sách ưu đãi mới dành cho hộ kinh doanh chuyển đổi.</p>
<p>Việc chuyển đổi loại hình lên doanh nghiệp trở thành bước đi tất yếu để hộ kinh doanh phát triển bền vững, minh bạch và chuyên nghiệp.</p>
<figure id="attachment_17502" aria-describedby="caption-attachment-17502" style="width: 764px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="wp-image-17502 size-full" src="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/01/chuyen-doi-ho-kinh-doanh-len-doanh-nghiep.jpg" alt="chuyển đổi hộ kinh doanh lên doanh nghiệp" width="764" height="477" /><figcaption id="caption-attachment-17502" class="wp-caption-text">Những lợi ích và hạn chế khi chuyển đổi hộ kinh doanh lên doanh nghiệp</figcaption></figure>
<h3><strong>Lợi ích của việc chuyển đổi hộ kinh doanh lên doanh nghiệp</strong></h3>
<p>Việc <strong>chuyển đổi từ hộ kinh doanh sang doanh nghiệp</strong> giúp hợp thức hóa hoạt động thương mại và mở ra nhiều cơ hội phát triển bền vững như sau:</p>
<ul>
<li><strong><strong>Miễn, giảm nhiều loại thuế và lệ phí</strong></strong> như phí môn bài 3 năm đầu, miễn thuế thu nhập doanh nghiệp 2 năm đầu có lãi, giúp giảm chi phí khởi nghiệp, tạo nền tảng tài chính vững vàng để doanh nghiệp phát triển ổn định và mở rộng quy mô.</li>
<li><strong><strong>Minh bạch và thuận lợi hơn trong nghĩa vụ thuế:</strong></strong> Doanh nghiệp được kê khai thuế dựa trên lợi nhuận thực tế, được khấu trừ thuế GTGT đầu vào và chỉ nộp thuế khi có lợi nhuận, giúp tối ưu dòng tiền và quản trị tài chính hiệu quả hơn so với mô hình hộ kinh doanh nộp thuế khoán.</li>
<li><strong><strong>Mở rộng cơ hội kinh doanh và nâng cao uy tín:</strong></strong> Khi có tư cách pháp nhân, doanh nghiệp dễ dàng ký kết hợp đồng lớn, tham gia đấu thầu, gọi vốn hoặc hợp tác với các tổ chức trong và ngoài nước, đồng thời nâng cao độ tin cậy và thương hiệu trên thị trường.</li>
<li><strong><strong>Chuyên nghiệp hóa hoạt động quản trị:</strong></strong> Doanh nghiệp có thể lựa chọn mô hình phù hợp, xây dựng cơ cấu quản lý rõ ràng, tiếp cận các chính sách hỗ trợ vốn, đào tạo và chuyển đổi số, giúp hoạt động kinh doanh bền vững và hiệu quả hơn.</li>
</ul>
<h3><strong>Những hạn chế gặp phải</strong></h3>
<p>Bên cạnh những lợi ích đáng kể, việc chuyển đổi từ hộ kinh doanh thành doanh nghiệp cũng đi kèm với một số thách thức và yêu cầu quản lý chặt chẽ hơn mà chủ hộ cần cân nhắc:</p>
<ul>
<li><strong><strong>Tăng nghĩa vụ về thuế và kế toán:</strong></strong> Doanh nghiệp phải thực hiện chế độ kế toán, báo cáo tài chính và kê khai thuế định kỳ theo quy định. Điều này đòi hỏi chủ doanh nghiệp phải có kiến thức về tài chính – kế toán hoặc thuê dịch vụ chuyên nghiệp để đảm bảo tuân thủ pháp luật.</li>
<li><strong><strong>Chi phí vận hành và tuân thủ cao hơn:</strong></strong> So với hộ kinh doanh, doanh nghiệp cần nộp nhiều loại thuế gồm GTGT, TNDN, TNCN, đồng thời phát sinh thêm chi phí cho chữ ký số, hóa đơn điện tử, phần mềm kế toán và bảo hiểm xã hội cho người lao động.</li>
<li><strong><strong>Quy định pháp lý và kiểm soát nghiêm ngặt:</strong></strong> Doanh nghiệp phải tuân thủ Luật Doanh nghiệp 2020, chịu sự giám sát thường xuyên từ cơ quan thuế, bảo hiểm và quản lý lao động, dẫn đến áp lực quản trị lớn hơn so với mô hình hộ kinh doanh.</li>
<li><strong><strong>Đòi hỏi năng lực quản lý bài bản:</strong></strong> Khi chuyển sang mô hình doanh nghiệp, chủ hộ cần thay đổi tư duy quản trị, phân công rõ vai trò và trách nhiệm, cũng như đầu tư cho quy trình nội bộ, nhân sự và công nghệ để đáp ứng yêu cầu hoạt động chuyên nghiệp.</li>
</ul>
<h2><strong>Hồ sơ chuyển từ hộ kinh doanh sang công ty</strong></h2>
<p>Căn cứ Điều 27 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, hồ sơ chuyển đổi gồm:</p>
<ul>
<li>Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (theo mẫu quy định).</li>
<li>Điều lệ công ty (đối với loại hình công ty TNHH, công ty cổ phần hoặc công ty hợp danh).</li>
<li>Danh sách thành viên hoặc cổ đông sáng lập, tùy theo loại hình doanh nghiệp.</li>
<li>Bản sao giấy tờ pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức tham gia góp vốn (trừ trường hợp kê khai số định danh cá nhân).</li>
<li>Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh hiện tại.</li>
</ul>
<h2><strong>Thủ tục chuyển đổi từ hộ kinh doanh sang doanh nghiệp/công ty</strong></h2>
<figure id="attachment_17503" aria-describedby="caption-attachment-17503" style="width: 800px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="wp-image-17503 size-full" src="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/01/thu-tuc-chuyen-doi-ho-kinh-doanh-thanh-cong-ty.jpg" alt="Thủ tục chuyển đổi hộ kinh doanh thành công ty" width="800" height="500" srcset="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/01/thu-tuc-chuyen-doi-ho-kinh-doanh-thanh-cong-ty.jpg 800w, https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/01/thu-tuc-chuyen-doi-ho-kinh-doanh-thanh-cong-ty-768x480.jpg 768w" sizes="(max-width: 800px) 100vw, 800px" /><figcaption id="caption-attachment-17503" class="wp-caption-text">thủ tục chuyển đổi hộ kinh doanh thành công ty</figcaption></figure>
<h4><strong>Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ chuyển đổi</strong></h4>
<p>Hộ kinh doanh cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định, bao gồm:</p>
<ul>
<li>Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh.</li>
<li>Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp.</li>
<li>Điều lệ công ty (đối với công ty TNHH hoặc cổ phần).</li>
<li>Danh sách thành viên/cổ đông sáng lập (nếu có).</li>
<li>Bản sao giấy tờ pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức góp vốn.</li>
</ul>
<p>*Lưu ý: Trường hợp có nhà đầu tư nước ngoài tham gia góp vốn, hồ sơ cần bổ sung văn bản chấp thuận của Cơ quan đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư.</p>
<h4><strong>Bước 2: Nộp hồ sơ và nhận kết quả</strong></h4>
<p>Hồ sơ được nộp trực tiếp tại Phòng Đăng ký kinh doanh cấp tỉnh hoặc qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Sau khi hồ sơ hợp lệ, cơ quan đăng ký sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp cho đơn vị chuyển đổi.</p>
<h4><strong>Bước 3: Chấm dứt hoạt động của hộ kinh doanh</strong></h4>
<p>Trong 02 ngày làm việc kể từ ngày doanh nghiệp được cấp giấy đăng ký, cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh gửi thông tin cho UBND cấp xã nơi hộ kinh doanh đặt trụ sở.Cơ quan cấp xã phối hợp với cơ quan thuế để hoàn tất nghĩa vụ thuế và chuyển trạng thái hộ kinh doanh sang “đã chấm dứt hoạt động” trong hệ thống quốc gia (trong vòng 03 ngày làm việc sau khi xác nhận thuế hoàn tất).</p>
<p>*<strong>Lưu ý:</strong> Kể từ thời điểm được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, hộ kinh doanh không được tiếp tục hoạt động dưới mô hình cũ.</p>
<h2><strong>Những việc cần làm sau khi chuyển đổi doanh nghiệp hoàn tất</strong></h2>
<p>Sau khi nhận Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, doanh nghiệp mới cần tiếp tục thực hiện <a href="https://thuequanghuy.vn/doanh-nghiep-moi-thanh-lap-can-lam-gi" target="_blank" rel="noopener"><strong>các thủ tục cần thiết khi thành lập doanh nghiệp</strong></a> để đảm bảo hoạt động đúng quy định pháp luật và sớm đi vào vận hành ổn định.</p>
<p>Các bước cần thực hiện bao gồm:</p>
<ul>
<li><strong><strong>Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp:</strong></strong> Trong vòng 30 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty phải thực hiện công bố thông tin trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Nội dung công bố gồm thông tin trên giấy đăng ký, ngành nghề kinh doanh và danh sách cổ đông sáng lập (nếu có).</li>
<li><strong><strong>Treo biển hiệu tại trụ sở chính:</strong></strong> Doanh nghiệp cần gắn biển tên tại trụ sở chính theo đúng quy định, thể hiện đầy đủ tên doanh nghiệp, mã số thuế và địa chỉ. Việc không gắn biển hiệu có thể bị xử phạt hành chính.</li>
<li><strong><strong>Kê khai và nộp lệ phí môn bài:</strong></strong> Doanh nghiệp được miễn lệ phí môn bài trong năm đầu thành lập (hoặc ba năm đối với hộ kinh doanh chuyển đổi). Sau thời gian miễn, doanh nghiệp phải nộp tờ khai lệ phí môn bài trước ngày 30/01 hằng năm.</li>
<li><strong><strong>Mở tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp:</strong></strong> Việc mở tài khoản ngân hàng giúp doanh nghiệp thuận tiện trong giao dịch, thanh toán và nộp thuế điện tử. Sau khi mở, doanh nghiệp cần thông báo số tài khoản cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp.</li>
<li><strong><strong>Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử:</strong></strong> Theo quy định hiện hành, tất cả doanh nghiệp đều phải phát hành và sử dụng hóa đơn điện tử. Doanh nghiệp cần đăng ký với cơ quan thuế và lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ hóa đơn phù hợp.</li>
<li><strong><strong>Lựa chọn phương pháp tính thuế giá trị gia tăng (GTGT):</strong></strong> Doanh nghiệp cần xác định và đăng ký phương pháp tính thuế GTGT (khấu trừ hoặc trực tiếp) ngay khi bắt đầu hoạt động để áp dụng nhất quán cho các kỳ khai thuế.</li>
<li><strong><strong>Tổ chức bộ máy kế toán và ban hành nội quy lao động:</strong></strong> Doanh nghiệp phải tổ chức bộ máy kế toán hoặc thuê dịch vụ kế toán phù hợp. Nếu có từ 10 người lao động trở lên, doanh nghiệp cần ban hành nội quy lao động để đảm bảo tuân thủ quy định của pháp luật.</li>
</ul>
<h2><strong>Một số lưu ý khi chuyển đổi hộ kinh doanh lên doanh nghiệp</strong></h2>
<figure id="attachment_17504" aria-describedby="caption-attachment-17504" style="width: 764px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="wp-image-17504 size-full" src="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/01/luu-y-khi-chuyen-doi-ho-kinh-doanh-len-doanh-nghiep.jpg" alt="lưu ý khi chuyển đổi hộ kinh doanh lên doanh nghiệp" width="764" height="477" /><figcaption id="caption-attachment-17504" class="wp-caption-text">Một số lưu ý khi chuyển đổi hộ kinh doanh lên doanh nghiệp</figcaption></figure>
<p>Khi <strong>chuyển đổi từ hộ kinh doanh sang doanh nghiệp</strong>, chủ hộ cần nắm rõ các quy định liên quan đến mã số thuế, nghĩa vụ tài chính và trách nhiệm pháp lý để tránh phát sinh rủi ro sau khi chuyển đổi. Dưới đây là những điểm quan trọng cần lưu ý:</p>
<ul>
<li><strong><strong>Mã số thuế mới và việc kế thừa nghĩa vụ thuế:</strong></strong> Theo quy định tại Nghị định 168/2025/NĐ-CP, khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, doanh nghiệp sẽ có mã số thuế mới tương ứng với mã số doanh nghiệp. Mã số thuế của hộ kinh doanh cũ sẽ chấm dứt hiệu lực kể từ thời điểm này. Tuy nhiên, nghĩa vụ thuế cá nhân của chủ hộ vẫn được quản lý theo mã số thuế cá nhân của người đại diện.</li>
<li><strong><strong>Hoàn thành nghĩa vụ thuế trước khi chuyển đổi:</strong></strong> Trước khi nộp hồ sơ chuyển đổi, hộ kinh doanh phải hoàn tất mọi nghĩa vụ thuế với cơ quan thuế, bao gồm thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân, và lệ phí môn bài. Nếu chưa hoàn thành, doanh nghiệp mới sẽ kế thừa toàn bộ nghĩa vụ tài chính của hộ kinh doanh trước đó.</li>
<li><strong><strong>Trách nhiệm đối với các khoản nợ cũ:</strong></strong> Trong trường hợp hộ kinh doanh chuyển đổi thành công ty TNHH hoặc công ty cổ phần, chủ hộ vẫn chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cá nhân đối với các khoản nợ, nghĩa vụ tài chính chưa thanh toán của hộ kinh doanh. Điều này đảm bảo tính liên tục trong trách nhiệm pháp lý giữa hai hình thức kinh doanh.</li>
</ul>
<p>Việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định trên giúp quá trình chuyển đổi diễn ra thuận lợi, đồng thời đảm bảo doanh nghiệp mới hoạt động minh bạch, đúng pháp luật ngay từ đầu.</p>
<h2><strong>Thuế Quang Huy hỗ trợ hộ kinh doanh chuyển đổi lên doanh nghiệp nhanh chóng</strong></h2>
<p>Trong bối cảnh môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh, việc chuyển đổi từ hộ kinh doanh lên doanh nghiệp không chỉ giúp mở rộng quy mô hoạt động mà còn nâng tầm uy tín và tính pháp lý của thương hiệu. Tuy nhiên, quy trình này đòi hỏi sự am hiểu pháp luật và xử lý hồ sơ chính xác.</p>
<p>Với hơn 13 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kế toán – thuế – pháp lý doanh nghiệp, Thuế Quang Huy là đơn vị uy tín hàng đầu đồng hành cùng hàng nghìn hộ kinh doanh trên hành trình chuyển đổi lên mô hình doanh nghiệp chuyên nghiệp.</p>
<figure id="attachment_17505" aria-describedby="caption-attachment-17505" style="width: 800px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-17505" src="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/01/thue-quang-huy-ho-tro-ho-kinh-doanh-chuyen-doi-len-doanh-nghiep.jpg" alt="Thuế Quang Huy hỗ trợ hộ kinh doanh chuyển đổi lên doanh nghiệp" width="800" height="500" srcset="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/01/thue-quang-huy-ho-tro-ho-kinh-doanh-chuyen-doi-len-doanh-nghiep.jpg 800w, https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2026/01/thue-quang-huy-ho-tro-ho-kinh-doanh-chuyen-doi-len-doanh-nghiep-768x480.jpg 768w" sizes="(max-width: 800px) 100vw, 800px" /><figcaption id="caption-attachment-17505" class="wp-caption-text">Thuế Quang Huy hỗ trợ hộ kinh doanh chuyển đổi lên doanh nghiệp</figcaption></figure>
<p>Thuế Quang Huy mang đến giải pháp trọn gói, giúp khách hàng tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí:</p>
<ul>
<li><strong><strong>Dịch vụ chuyển đổi và <a href="https://thuequanghuy.vn/thanh-lap-cong-ty-tron-goi" target="_blank" rel="noopener">thành lập doanh nghiệp trọn gói</a>:</strong></strong> Hỗ trợ tư vấn chọn loại hình phù hợp, chuẩn bị hồ sơ, đại diện nộp và nhận kết quả tại Sở Kế hoạch và Đầu tư chỉ trong 3-4 ngày làm việc.</li>
<li><strong><strong>Tư vấn pháp lý và thuế sau khi chuyển đổi:</strong></strong> Hướng dẫn thủ tục chấm dứt mã số thuế hộ kinh doanh, đăng ký mã số thuế doanh nghiệp, mở tài khoản ngân hàng và đăng ký hóa đơn điện tử.</li>
<li><strong><strong>Dịch vụ kế toán trọn gói:</strong></strong> Lập báo cáo thuế, sổ sách kế toán, báo cáo tài chính, đảm bảo doanh nghiệp mới hoạt động đúng quy định ngay từ đầu.</li>
</ul>
<p>Với đội ngũ chuyên viên pháp lý, kế toán và tư vấn giàu kinh nghiệm, Thuế Quang Huy cam kết mang lại dịch vụ chính xác, nhanh chóng và minh bạch chi phí. Hơn 1.000+ doanh nghiệp trên toàn quốc đã tin tưởng lựa chọn Thuế Quang Huy làm đối tác pháp lý và kế toán lâu dài.</p>
<p>Nếu bạn đang có ý định <strong>chuyển đổi từ hộ kinh doanh lên doanh nghiệp</strong>, hãy liên hệ Thuế Quang Huy ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí, nhận báo giá trọn gói rõ ràng, và bắt đầu hành trình phát triển doanh nghiệp một cách chuyên nghiệp và bền vững.</p>
<h2><strong>Câu hỏi thường gặp khi chuyển đổi hộ kinh doanh sang công ty</strong></h2>
<h3><strong>Hộ kinh doanh chuyển đổi thành doanh nghiệp có được miễn giảm phí hay thuế gì?</strong></h3>
<p>Khi hộ kinh doanh chuyển đổi thành doanh nghiệp, doanh nghiệp mới được hưởng các ưu đãi như miễn lệ phí môn bài trong một thời gian khởi đầu, miễn hoặc giảm thuế thu nhập doanh nghiệp.</p>
<h3><strong>Hộ kinh doanh có thể chuyển đổi sang loại hình doanh nghiệp nào?</strong></h3>
<p>Hộ kinh doanh có thể chuyển đổi sang các loại hình doanh nghiệp như: công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên hoặc hai thành viên trở lên, công ty cổ phần, công ty hợp danh, doanh nghiệp tư nhân. Tuy nhiên, việc lựa chọn loại hình phù hợp phụ thuộc vào quy mô, mục tiêu kinh doanh và tình trạng pháp lý hiện tại của hộ kinh doanh.</p>
<h3><strong>Khi hộ kinh doanh chuyển sang công ty, mã số thuế có bị thay đổi không?</strong></h3>
<p>Khi hộ kinh doanh chuyển đổi lên doanh nghiệp, doanh nghiệp sẽ được cấp mã số thuế mới theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Mã số thuế của hộ kinh doanh cũ sẽ chấm dứt hiệu lực.</p>
<p>Tuy nhiên, mã số thuế của chủ hộ/cá nhân đại diện có thể vẫn được sử dụng cho mục đích cá nhân nếu phù hợp.</p>
<h3><strong>Cơ quan nào tiếp nhận và giải quyết chuyển đổi từ hộ kinh doanh sang công ty?</strong></h3>
<p>Thủ tục chuyển đổi được thực hiện tại Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp tỉnh nơi doanh nghiệp dự định đặt trụ sở chính hoặc trực tuyến qua hệ thống đăng ký doanh nghiệp điện tử. Ngay sau khi cấp giấy chứng nhận doanh nghiệp thì cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ thông báo chấm dứt hoạt động của hộ kinh doanh cũ.</p>
<p>Tóm lại, <strong>thủ tục chuyển từ hộ kinh doanh sang doanh nghiệp</strong> là bước quan trọng giúp các cá nhân, hộ kinh doanh mở rộng quy mô hoạt động và khẳng định vị thế trên thị trường. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp và nắm rõ quy định về mã số thuế, nghĩa vụ tài chính sẽ giúp quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ, tiết kiệm thời gian và chi phí.</p>
<p>Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc thực hiện thủ tục chuyển từ hộ kinh doanh sang doanh nghiệp, hãy để Thuế Quang Huy hỗ trợ. Với kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực đăng ký kinh doanh và tư vấn thuế, chúng tôi sẽ giúp bạn hoàn tất hồ sơ nhanh chóng, đúng quy định và tối ưu mọi chi phí phát sinh.</p>
<p>Bài viết <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn/thu-tuc-chuyen-tu-ho-kinh-doanh-sang-doanh-nghiep">Thủ tục chuyển đổi hộ kinh doanh thành công ty 2026</a> được trích trên trang: <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn">Thuế Quang Huy</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Văn bản đề nghị điều chỉnh dự án đầu tư &#8211; Mẫu A.I.11.h</title>
		<link>https://thuequanghuy.vn/mau-a-i-11-h</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyễn Văn Lãm]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 26 Dec 2025 02:18:58 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Biểu Mẫu]]></category>
		<category><![CDATA[Văn Bản & Biểu Mẫu]]></category>
		<category><![CDATA[Doanh nghiệp]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://thuequanghuy.vn/?p=17359</guid>

					<description><![CDATA[<p>Bài viết <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn/mau-a-i-11-h">Văn bản đề nghị điều chỉnh dự án đầu tư &#8211; Mẫu A.I.11.h</a> được trích trên trang: <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn">Thuế Quang Huy</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Bài viết <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn/mau-a-i-11-h">Văn bản đề nghị điều chỉnh dự án đầu tư &#8211; Mẫu A.I.11.h</a> được trích trên trang: <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn">Thuế Quang Huy</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Hướng dẫn đăng ký tài khoản định danh điện tử cho doanh nghiệp</title>
		<link>https://thuequanghuy.vn/tai-khoan-dinh-danh-dien-tu-cho-doanh-nghiep</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyễn Văn Lãm]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 23 Dec 2025 04:59:13 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Kiến Thức Doanh Nghiệp]]></category>
		<category><![CDATA[Kiến Thức]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://thuequanghuy.vn/?p=17347</guid>

					<description><![CDATA[<p>Trong xu hướng chuyển đổi số toàn diện, việc định danh và xác thực danh tính trên môi trường điện tử không chỉ áp dụng cho cá nhân mà còn trở thành yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp. Tài khoản định danh điện tử cho doanh nghiệp đóng vai trò như “căn cước [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn/tai-khoan-dinh-danh-dien-tu-cho-doanh-nghiep">Hướng dẫn đăng ký tài khoản định danh điện tử cho doanh nghiệp</a> được trích trên trang: <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn">Thuế Quang Huy</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Trong xu hướng chuyển đổi số toàn diện, việc định danh và xác thực danh tính trên môi trường điện tử không chỉ áp dụng cho cá nhân mà còn trở thành yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp. <strong>Tài khoản định danh điện tử cho doanh nghiệp</strong> đóng vai trò như “căn cước điện tử” giúp tổ chức xác thực danh tính hợp pháp khi thực hiện các thủ tục hành chính, giao dịch tài chính hay dịch vụ công trực tuyến.</p>
<p>Nhờ có tài khoản định danh điện tử, doanh nghiệp có thể đăng nhập, nộp hồ sơ, kê khai thuế và ký kết hợp đồng một cách nhanh chóng, an toàn và minh bạch. Đây không chỉ là công cụ giúp tối ưu hóa quy trình làm việc mà còn là nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp thích ứng hiệu quả với môi trường kinh doanh số, hướng đến quản trị thông minh và bền vững.</p>
<p><strong>Văn bản pháp luật </strong></p>
<ul>
<li><a href="https://thuequanghuy.vn/nghi-dinh-69-2024-nd-cp" target="_blank" rel="noopener"><strong>Nghị định 69/2024/NĐ-CP</strong></a><strong>: </strong>Quy định về cấp, quản lý, sử dụng tài khoản định danh điện tử, các thủ tục liên quan đến căn cước điện tử và trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân.</li>
</ul>
<h2><strong>Tài khoản định danh điện tử cho doanh nghiệp là gì?</strong></h2>
<p>Tài khoản định danh điện tử cho doanh nghiệp là công cụ do Hệ thống định danh và xác thực điện tử quốc gia cấp, giúp doanh nghiệp xác nhận danh tính pháp lý khi tham gia các hoạt động, giao dịch hay thủ tục hành chính trực tuyến.</p>
<p>Theo Điều 6 Nghị định 69/2024/NĐ-CP, danh tính điện tử của doanh nghiệp bao gồm các thông tin cơ bản như: số định danh, tên, ngày thành lập, địa chỉ trụ sở, mã số thuế, mã số doanh nghiệp và thông tin của người đại diện theo pháp luật. Các dữ liệu này được sử dụng để xác thực, đảm bảo mọi giao dịch điện tử của doanh nghiệp đều hợp pháp, minh bạch và an toàn.</p>
<blockquote><p>Khác với tài khoản định danh cá nhân (VNeID) dành cho công dân, tài khoản định danh điện tử cho doanh nghiệp đại diện cho tư cách pháp nhân của tổ chức trong không gian số. Ngoài ra, tài khoản này không thay thế chữ ký số, mà có thể kết hợp sử dụng để tăng tính xác thực và bảo mật cho các hoạt động trực tuyến. Chủ thể được cấp tài khoản có thể là doanh nghiệp, tổ chức hoặc người đại diện pháp luật thực hiện đăng ký và quản lý thông tin theo quy định.</p></blockquote>
<figure id="attachment_17348" aria-describedby="caption-attachment-17348" style="width: 764px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="wp-image-17348 size-full" src="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2025/12/tai-khoan-dinh-danh-dien-tu-doanh-nghiep-la-gi.jpg" alt="Tài khoản định danh điện tử cho tổ chức là gì?" width="764" height="500" /><figcaption id="caption-attachment-17348" class="wp-caption-text">Tài khoản định danh điện tử cho doanh nghiệp là gì?</figcaption></figure>
<h2><strong>Định danh doanh nghiệp có bắt buộc không?</strong></h2>
<p>Theo khoản 4 Điều 40 Nghị định 69/2024/NĐ-CP, kể từ ngày 01/7/2025, mọi cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp sẽ bắt buộc sử dụng tài khoản định danh điện tử (VNeID) do Bộ Công an cấp khi thực hiện các thủ tục hành chính trên Cổng Dịch vụ công quốc gia hoặc các hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính ở cấp bộ và cấp tỉnh.</p>
<p>Do đó, việc định danh điện tử giúp doanh nghiệp xác thực danh tính pháp lý duy nhất trong môi trường số, từ đó có thể ký số, kê khai thuế, nộp hồ sơ, đăng ký giấy phép hay thực hiện các dịch vụ công trực tuyến một cách an toàn và thống nhất.</p>
<p>Bên cạnh yêu cầu tuân thủ pháp luật, định danh điện tử còn mang lại lợi ích thiết thực: giảm bớt thủ tục giấy tờ, tiết kiệm thời gian, đồng bộ thông tin và nâng cao tính minh bạch trong hoạt động doanh nghiệp. Đây được xem là bước chuyển quan trọng giúp doanh nghiệp thích ứng với quá trình chuyển đổi số quốc gia, đồng thời khẳng định sự chuyên nghiệp trong quản trị và giao dịch điện tử.</p>
<figure id="attachment_17349" aria-describedby="caption-attachment-17349" style="width: 764px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-17349" src="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2025/12/dinh-danh-dien-tu-cho-doanh-nghiep-tren-vneid.jpg" alt="Định danh danh điện tử cho doanh nghiệp trên VNeID có bắt buộc không?" width="764" height="500" /><figcaption id="caption-attachment-17349" class="wp-caption-text">Định danh doanh nghiệp có bắt buộc không?</figcaption></figure>
<h2><strong>Lợi ích khi doanh nghiệp sử dụng tài khoản định danh điện tử</strong></h2>
<p>Tài khoản định danh điện tử giúp doanh nghiệp xác thực danh tính, kê khai thuế, ký số, nộp hồ sơ và đăng ký giấy phép nhanh chóng, an toàn và hợp pháp. Đồng thời, nó tiết kiệm thời gian, giảm sai sót, nâng cao minh bạch và uy tín, hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi số hiệu quả và tuân thủ pháp luật.</p>
<h3><strong>Tối ưu hóa thủ tục hành chính công</strong></h3>
<p>Sở hữu tài khoản định danh điện tử giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và giảm chi phí trong các thủ tục hành chính. Khi thông tin doanh nghiệp đã được tích hợp trong một tài khoản duy nhất, việc kê khai thuế, nộp hồ sơ, đăng ký giấy phép kinh doanh hay giấy phép xây dựng trở nên nhanh chóng và thuận tiện. Điều này giảm bớt giấy tờ và chi phí đi lại, đồng thời hạn chế sai sót trong quá trình xử lý thủ tục.</p>
<h3><strong>Nâng cao tính bảo mật và phòng chống giả mạo</strong></h3>
<p>Một trong những lợi ích quan trọng của tài khoản định danh điện tử là tăng cường an toàn thông tin. Chỉ một tài khoản duy nhất đại diện cho doanh nghiệp giúp giảm nguy cơ lộ thông tin nhạy cảm, ngăn chặn việc giả mạo danh tính trong các giao dịch trực tuyến. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể thực hiện các thủ tục và giao dịch một cách an toàn, minh bạch và đáng tin cậy.</p>
<h3><strong>Mở rộng phạm vi giao dịch điện tử</strong></h3>
<p>Tài khoản định danh điện tử không chỉ sử dụng cho thủ tục hành chính mà còn áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác như thuế, hải quan, bảo hiểm xã hội, ngân hàng. Điều này giúp doanh nghiệp kết nối với các dịch vụ số một cách liền mạch, giảm bớt các thao tác đăng ký nhiều hệ thống, đồng thời tối ưu hóa quy trình giao dịch và quản lý dữ liệu.</p>
<h3><strong>Khẳng định thương hiệu doanh nghiệp uy tín, minh bạch</strong></h3>
<p>Việc sử dụng tài khoản định danh điện tử thể hiện sự minh bạch và tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp. Các giao dịch điện tử được thực hiện hợp pháp, thông tin rõ ràng giúp nâng cao niềm tin từ đối tác, khách hàng và cơ quan quản lý. Đây cũng là bước quan trọng giúp doanh nghiệp thích ứng hiệu quả với chuyển đổi số quốc gia, cải thiện quản trị và nâng cao vị thế trên thị trường.</p>
<figure id="attachment_17350" aria-describedby="caption-attachment-17350" style="width: 764px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-17350" src="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2025/12/dang-ky-tai-khoan-dinh-danh-dien-tu-cho-doanh-nghiep.jpg" alt="Lợi ích khi đăng ký tài khoản định danh điện tử cho doanh nghiệp" width="764" height="510" /><figcaption id="caption-attachment-17350" class="wp-caption-text">Lợi ích khi doanh nghiệp sử dụng tài khoản định danh điện tử</figcaption></figure>
<h2><strong>Hướng dẫn định danh điện tử doanh nghiệp</strong></h2>
<p>Đăng ký tài khoản định danh điện tử là bước quan trọng để doanh nghiệp truy cập dịch vụ công trực tuyến, kê khai thuế, ký số và quản lý giao dịch an toàn. Hướng dẫn dưới đây sẽ chỉ ra cách thực hiện nhanh chóng, đúng quy định và tối ưu hiệu quả quản trị doanh nghiệp.</p>
<h3><strong>Định danh điện tử cho doanh nghiệp trên VNeID</strong></h3>
<p>Doanh nghiệp có thể thực hiện đăng ký tài khoản định danh điện tử trực tuyến thông qua ứng dụng VNeID do Bộ Công an quản lý. Người thực hiện đăng ký thường là người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền. Quy trình đăng ký gồm các bước cơ bản:</p>
<ol>
<li>Đăng nhập tài khoản cá nhân mức 2 trên VNeID và chọn mục Định danh tổ chức.</li>
<li>Chọn Đăng ký định danh tổ chức trên màn hình chính.</li>
<li>Xác thực bằng passcode, vân tay hoặc khuôn mặt để đảm bảo an toàn.</li>
<li>Chọn loại đăng ký định danh phù hợp với doanh nghiệp.</li>
<li>Nhập đầy đủ thông tin tổ chức, bao gồm số định danh, tên doanh nghiệp, mã số thuế, địa chỉ trụ sở và thông tin người đại diện theo pháp luật.</li>
<li>Xác thực lần cuối và tạo yêu cầu đăng ký, kiểm tra lại thông tin trước khi gửi.</li>
</ol>
<p>Sau khi gửi yêu cầu, cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử sẽ kiểm tra, xác thực thông tin doanh nghiệp dựa trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Trường hợp thông tin chưa đầy đủ hoặc cần xác minh, cơ quan sẽ thực hiện đối chiếu để đảm bảo dữ liệu chính xác trước khi cấp tài khoản.</p>
<h3><strong>Đăng ký mã số định danh điện tử cho doanh nghiệp trực tiếp</strong></h3>
<p>Ngoài hình thức trực tuyến, doanh nghiệp có thể nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử hoặc cơ quan công an xã, phường. Người đại diện hoặc người được ủy quyền điền Phiếu đề nghị cấp tài khoản định danh điện tử theo <a href="https://thuequanghuy.vn/mau-so-tk02" target="_blank" rel="noopener">mẫu TK02</a> được quy định tại Nghị định 69/2024/NĐ-CP, kèm các giấy tờ liên quan, và nộp trực tiếp cho cơ quan quản lý.</p>
<p>Sau khi kiểm tra, cơ quan sẽ thông báo kết quả qua ứng dụng VNeID, số điện thoại chính chủ hoặc email doanh nghiệp.</p>
<h2><strong>Thuế Quang Huy &#8211; Hỗ trợ thủ tục đăng ký tài khoản định danh điện tử cho doanh nghiệp</strong></h2>
<p>Với hơn 13 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kế toán, thuế, pháp lý doanh nghiệp, Thuế Quang Huy tự hào là đơn vị đồng hành đáng tin cậy của hơn 1.000+ khách hàng trên toàn quốc. Chúng tôi cung cấp dịch vụ thành lập công ty trọn gói giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và đảm bảo mọi thủ tục được xử lý nhanh chóng, chính xác.</p>
<p>Thuế Quang Huy mang đến 3 gói dịch vụ với mức chi phí cạnh tranh và nội dung rõ ràng, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu thực tế:</p>
<table>
<tbody>
<tr>
<td>
<p style="text-align: center;"><strong>Gói dịch vụ</strong></p>
</td>
<td style="text-align: center;"><strong>Chi phí (VNĐ)</strong></td>
<td style="text-align: center;"><strong>Thời gian hoàn thành</strong></td>
<td style="text-align: center;"><strong>Nội dung chính</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>
<p style="text-align: center;"><strong>Gói cơ bản</strong></p>
</td>
<td style="text-align: center;">1.500.000đ</td>
<td style="text-align: center;">03 ngày làm việc</td>
<td style="text-align: center;">Giấy phép kinh doanh, con dấu công ty, đăng bố cáo thành lập, mở tài khoản ngân hàng</td>
</tr>
<tr>
<td style="text-align: center;"><strong>Gói hoàn thiện</strong></td>
<td style="text-align: center;">4.000.000đ</td>
<td style="text-align: center;">05 – 07 ngày</td>
<td>
<p style="text-align: center;">Bao gồm gói cơ bản, hồ sơ thuế ban đầu, hóa đơn điện tử (300 số), chữ ký số 01 năm</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td style="text-align: center;"><strong>Gói nâng cao</strong></td>
<td style="text-align: center;">4.900.000đ</td>
<td style="text-align: center;">05 – 07 ngày</td>
<td>
<p style="text-align: center;">Bao gồm gói hoàn thiện, chữ ký số 03 năm, miễn phí 02 tháng dịch vụ kế toán</p>
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<figure id="attachment_17351" aria-describedby="caption-attachment-17351" style="width: 764px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-17351" src="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2025/12/ma-dinh-danh-dien-tu-cua-doanh-nghiep.jpg" alt="Dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Thuế Quang Huy" width="764" height="500" /><figcaption id="caption-attachment-17351" class="wp-caption-text">Dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Thuế Quang Huy</figcaption></figure>
<p>Chúng tôi không chỉ hỗ trợ khách hàng hoàn tất thủ tục mà còn đồng hành dài lâu trong quá trình vận hành doanh nghiệp. Thuế Quang Huy cam kết:</p>
<ul>
<li>Hoàn tất giấy phép kinh doanh trong 03 ngày</li>
<li>Hồ sơ chính xác 100%, không phát sinh chi phí ẩn</li>
<li>Giao hồ sơ tận nơi, miễn phí toàn quốc</li>
<li>Tư vấn pháp lý, kế toán, thuế miễn phí trọn đời doanh nghiệp</li>
</ul>
<h2><strong>Câu hỏi thường gặp</strong></h2>
<h3><strong>Doanh nghiệp không đăng ký định danh điện tử có bị phạt?</strong></h3>
<p>Doanh nghiệp bắt buộc phải có tài khoản định danh điện tử để thực hiện thủ tục hành chính trực tuyến. Mặc dù hiện chưa có quy định xử phạt hành chính riêng cho việc không đăng ký, nhưng nếu doanh nghiệp không thực hiện, mọi giao dịch với cơ quan nhà nước qua môi trường điện tử sẽ bị gián đoạn, ảnh hưởng đến việc nộp thuế, khai báo, hay cập nhật thông tin doanh nghiệp.</p>
<h3><strong>Tra cứu mã định danh điện tử của doanh nghiệp như nào?</strong></h3>
<p>Doanh nghiệp có thể tra cứu mã định danh điện tử bằng cách truy cập vào Cổng Dịch vụ công quốc gia (<a href="https://dichvucong.gov.vn/p/home/dvc-trang-chu.html" target="_blank" rel="noopener">dichvucong.gov.vn</a>) hoặc ứng dụng VNeID. Tại đây, người đại diện theo pháp luật đăng nhập tài khoản định danh điện tử mức độ 2 và chọn mục “Định danh tổ chức”. Hệ thống sẽ hiển thị tên và mã định danh của doanh nghiệp.</p>
<h3><strong>Làm thế nào để đăng ký định danh cho doanh nghiệp khi người đại diện theo pháp luật là người nước ngoài?</strong></h3>
<p>Trường hợp người đại diện theo pháp luật là người nước ngoài, họ vẫn có thể đăng ký tài khoản định danh điện tử nếu đã được cấp thẻ tạm trú hoặc thẻ thường trú tại Việt Nam và có số định danh cá nhân. Nếu chưa có, doanh nghiệp có thể ủy quyền cho người đại diện hợp pháp khác tại Việt Nam để thực hiện thủ tục đăng ký.</p>
<p>Việc sở hữu <strong>tài khoản định danh điện tử cho doanh nghiệp</strong> giúp doanh nghiệp thực hiện thủ tục hành chính nhanh chóng, minh bạch và cũng là bước quan trọng trong quá trình chuyển đổi số quốc gia. Đây là công cụ xác thực danh tính tin cậy, giúp doanh nghiệp giao dịch an toàn với các cơ quan nhà nước và đối tác, đồng thời giảm thiểu rủi ro pháp lý trong quản lý thông tin.</p>
<p>Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần hỗ trợ về thủ tục hành chính hoặc muốn thành lập doanh nghiệp trọn gói tại TP.HCM, Thuế Quang Huy sẵn sàng đồng hành. Liên hệ ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí!</p>
<p>Bài viết <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn/tai-khoan-dinh-danh-dien-tu-cho-doanh-nghiep">Hướng dẫn đăng ký tài khoản định danh điện tử cho doanh nghiệp</a> được trích trên trang: <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn">Thuế Quang Huy</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Nghị định số 69/2024/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định về định danh và xác thực điện tử</title>
		<link>https://thuequanghuy.vn/nghi-dinh-69-2024-nd-cp</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyễn Văn Lãm]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 23 Dec 2025 02:59:20 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Văn bản pháp luật]]></category>
		<category><![CDATA[Văn Bản & Biểu Mẫu]]></category>
		<category><![CDATA[Lĩnh vực khác]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://thuequanghuy.vn/?p=17342</guid>

					<description><![CDATA[<p>CHÍNH PHỦ &#8212;&#8212;- CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập &#8211; Tự do &#8211; Hạnh phúc &#8212;&#8212;&#8212;&#8212;&#8212; Số: 69/2024/NĐ-CP Hà Nội, ngày 25 tháng 6 năm 2024 NGHỊ ĐỊNH QUY ĐỊNH VỀ ĐỊNH DANH VÀ XÁC THỰC ĐIỆN TỬ Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ ngày 19 tháng 6 năm 2015; Luật sửa đổi, [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn/nghi-dinh-69-2024-nd-cp">Nghị định số 69/2024/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định về định danh và xác thực điện tử</a> được trích trên trang: <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn">Thuế Quang Huy</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<table border="0" cellspacing="0" cellpadding="0">
<tbody>
<tr>
<td valign="top" width="223">
<p align="center"><b><span lang="NL">CHÍNH PHỦ<br />
&#8212;&#8212;-</span></b></p>
</td>
<td valign="top" width="367">
<p align="center"><b>CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM<br />
Độc lập &#8211; Tự do &#8211; Hạnh phúc<br />
&#8212;&#8212;&#8212;&#8212;&#8212;</b></p>
</td>
</tr>
<tr>
<td valign="top" width="223">
<p align="center"><span lang="NL">Số: 69/20</span>24<span lang="NL">/NĐ-CP</span></p>
</td>
<td valign="top" width="367">
<p align="right"><i>Hà Nội, ngày 25 tháng 6 năm 2024</i></p>
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p align="center"><b>NGHỊ ĐỊNH</b></p>
<p align="center">QUY ĐỊNH VỀ ĐỊNH DANH VÀ XÁC THỰC ĐIỆN TỬ</p>
<p><i>Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ ngày 19 tháng 6 năm 2015; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 22 tháng 11 năm 2019;</i></p>
<p><i>Căn cứ Luật An toàn thông tin mạng ngày 19 tháng 11 năm 2015;</i></p>
<p><i>Căn cứ Luật An ninh mạng ngày 12 tháng 6 năm 2018;</i></p>
<p><i>Căn cứ Luật Giao dịch điện tử ngày 22 tháng 6 năm 2023;</i></p>
<p><i>Căn cứ Luật Căn cước ngày 27 tháng 11 năm 2023;</i></p>
<p><i>Căn cứ Luật Đầu tư ngày 17 tháng 6 năm 2020 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 72/2020/QH14, Luật số 03/2022/QH15, Luật số 05/2022/QH15, Luật số 08/2022/QH15, Luật số 09/2022/QH15, Luật số 20/2023/QH15; Luật số 26/2023/QH15;</i></p>
<p><i>Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Công an;</i></p>
<p><i>Chính phủ ban hành Nghị định quy định về định danh và xác thực điện tử.</i></p>
<h2><strong>Chương I. QUY ĐỊNH CHUNG</strong></h2>
<h3><strong>Điều 1. Phạm vi điều chỉnh</strong></h3>
<p>Nghị định này quy định chi tiết về danh tính điện tử; cấp, quản lý, sử dụng tài khoản định danh điện tử; cập nhật, lưu trữ thông tin trong hệ thống định danh và xác thực điện tử; điều kiện, trình tự kết nối với hệ thống định danh và xác thực điện tử; dịch vụ xác thực điện tử; trình tự, thủ tục cấp, khóa và mở khóa căn cước điện tử và trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan về định danh, xác thực điện tử, căn cước điện tử.</p>
<h3><strong>Điều 2. Đối tượng áp dụng</strong></h3>
<p>Nghị định này áp dụng đối với cơ quan, tổ chức, công dân Việt Nam; tổ chức, cá nhân nước ngoài cư trú, hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam trực tiếp tham gia hoặc có liên quan đến hoạt động định danh, xác thực điện tử, căn cước điện tử.</p>
<h3><strong>Điều 3. Giải thích từ ngữ</strong></h3>
<p>Trong Nghị định này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:</p>
<p>1. Danh tính điện tử là thông tin của một cơ quan hoặc một tổ chức hoặc một cá nhân trong hệ thống định danh và xác thực điện tử cho phép xác định duy nhất cá nhân, cơ quan, tổ chức đó trên môi trường điện tử.</p>
<p>2. Chủ thể danh tính điện tử là cơ quan, tổ chức, cá nhân được xác định gắn với danh tính điện tử.</p>
<p>3. Định danh điện tử là hoạt động đăng ký, đối soát, tạo lập và gắn danh tính điện tử với chủ thể danh tính điện tử.</p>
<p>4. Cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử là Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội &#8211; Bộ Công an.</p>
<p>5. Tài khoản định danh điện tử là tập hợp gồm tên đăng nhập, mật khẩu hoặc phương tiện xác thực khác được tạo lập bởi cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử, được dùng để truy cập, sử dụng các tính năng, tiện ích, ứng dụng của hệ thống định danh và xác thực điện tử và hệ thống thông tin đã được kết nối, chia sẻ theo quy định của pháp luật.</p>
<p>6. Xác thực điện tử là hoạt động xác thực, xác nhận, khẳng định, chứng nhận, cung cấp danh tính điện tử, tài khoản định danh điện tử hoặc thông tin khác thuộc Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, Cơ sở dữ liệu căn cước, Cơ sở dữ liệu quốc gia về xuất nhập cảnh qua Hệ thống định danh và xác thực điện tử, nền tảng định danh và xác thực điện tử.</p>
<p>7. Yếu tố xác thực là phương tiện xác thực được sử dụng để xác nhận, khẳng định chính xác chủ thể danh tính điện tử trước khi truy cập, khai thác thông tin trong hệ thống định danh và xác thực điện tử.</p>
<p>8. Phương tiện xác thực là một số phương pháp cho phép người dùng sử dụng để thực hiện việc xác thực điện tử: mật khẩu, mã bí mật, mã vạch, thiết bị đầu cuối, thiết bị hoặc phần mềm mật khẩu sử dụng một lần, thiết bị hoặc phần mềm mật mã, thẻ căn cước, thẻ căn cước công dân, hộ chiếu, ảnh khuôn mặt, vân tay, giọng nói, mống mắt hoặc công cụ, phương pháp khác được sử dụng cho mục đích xác thực điện tử.</p>
<p>9. Tổ chức cung cấp dịch vụ xác thực điện tử là đơn vị sự nghiệp công lập, doanh nghiệp trong Công an nhân dân đáp ứng điều kiện về kinh doanh, cung cấp dịch vụ xác thực điện tử theo quy định tại Nghị định này.</p>
<p>10. Trang thông tin định danh điện tử là tiện ích do Bộ Công an tạo lập, phát triển từ hệ thống định danh và xác thực điện tử để thực hiện hoạt động định danh điện tử và xác thực điện tử trong giải quyết thủ tục hành chính, dịch vụ hành chính công và giao dịch khác trên môi trường điện tử; phát triển các tính năng, tiện ích, ứng dụng để phục vụ cơ quan, tổ chức, cá nhân.</p>
<p>11. Nền tảng định danh và xác thực điện tử là hệ thống thông tin phục vụ việc trao đổi thông tin giữa hệ thống định danh và xác thực điện tử với hệ thống thông tin của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị &#8211; xã hội, tổ chức cung cấp dịch vụ xác thực điện tử và tổ chức, cá nhân khác.</p>
<h3><strong>Điều 4. Nguyên tắc định danh và xác thực điện tử</strong></h3>
<p>1. Tuân thủ Hiến pháp và pháp luật, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.</p>
<p>2. Bảo đảm tính chính xác, công khai, minh bạch trong quản lý, thuận tiện cho cơ quan, tổ chức, cá nhân.</p>
<p>3. Bảo đảm an ninh, an toàn thiết bị, bảo mật dữ liệu khi thực hiện định danh và xác thực điện tử.</p>
<p>4. Cơ quan, tổ chức, cá nhân được khai thác và sử dụng danh tính điện tử phải bảo mật thông tin tài khoản định danh điện tử và tuân thủ quy định của pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân.</p>
<p>5. Mọi hành vi vi phạm pháp luật về định danh và xác thực điện tử phải được phát hiện, xử lý kịp thời theo quy định của pháp luật.</p>
<p>6. Bảo đảm phù hợp với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.</p>
<p>7. Không được sử dụng tài khoản định danh điện tử vào hoạt động, giao dịch trái quy định của pháp luật; xâm phạm đến an ninh, quốc phòng, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.</p>
<p>8. Mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân không được can thiệp trái phép vào hoạt động của hệ thống định danh và xác thực điện tử.</p>
<h2><strong>Chương II. DANH TÍNH ĐIỆN TỬ, ĐỊNH DANH ĐIỆN TỬ, TÀI KHOẢN ĐỊNH DANH ĐIỆN TỬ, XÁC THỰC ĐIỆN TỬ</strong></h2>
<h3><strong>Điều 5. Danh tính điện tử người nước ngoài</strong></h3>
<p>1. Danh tính điện tử người nước ngoài bao gồm:</p>
<p>a) Số định danh của người nước ngoài;</p>
<p>b) Họ, chữ đệm và tên;</p>
<p>c) Ngày, tháng, năm sinh;</p>
<p>d) Giới tính;</p>
<p>đ) Quốc tịch;</p>
<p>e) Số, ký hiệu, ngày, tháng, năm và nơi cấp của hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế;</p>
<p>g) Ảnh khuôn mặt;</p>
<p>h) Vân tay.</p>
<p>2. Số định danh của người nước ngoài là dãy số tự nhiên duy nhất do hệ thống định danh và xác thực điện tử xác lập để quản lý danh tính điện tử của một cá nhân người nước ngoài.</p>
<h3><strong>Điều 6. Danh tính điện tử của cơ quan, tổ chức</strong></h3>
<p>1. Thông tin danh tính điện tử của cơ quan, tổ chức gồm:</p>
<p>a) Số định danh của cơ quan, tổ chức;</p>
<p>b) Tên cơ quan, tổ chức gồm tên tiếng Việt, tên viết tắt (nếu có) và tên tiếng nước ngoài (nếu có);</p>
<p>c) Ngày, tháng, năm thành lập;</p>
<p>d) Địa chỉ trụ sở chính;</p>
<p>đ) Mã số thuế (nếu có);</p>
<p>e) Mã số doanh nghiệp (nếu có);</p>
<p>g) Mã định danh điện tử của cơ quan, tổ chức (nếu có);</p>
<p>h) Họ, chữ đệm và tên, số định danh cá nhân (hoặc số định danh của người nước ngoài) của người đại diện theo pháp luật hoặc người đứng đầu cơ quan, tổ chức thực hiện thủ tục cấp tài khoản định danh điện tử cho cơ quan, tổ chức.</p>
<p>2. Số định danh của cơ quan, tổ chức là dãy số tự nhiên duy nhất do hệ thống định danh và xác thực điện tử xác lập để quản lý danh tính điện tử của một cơ quan, tổ chức.</p>
<h3><strong>Điều 7. Phân loại, đối tượng được cấp tài khoản định danh điện tử</strong></h3>
<p>Cơ quan, tổ chức, công dân Việt Nam và tổ chức, cá nhân nước ngoài cư trú trên lãnh thổ Việt Nam được cấp tài khoản định danh điện tử như sau:</p>
<p>1. Đối với công dân Việt Nam từ đủ 14 tuổi trở lên đã được cấp thẻ căn cước công dân hoặc thẻ căn cước còn hiệu lực được cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 01, tài khoản định danh điện tử mức độ 02.</p>
<p>Công dân Việt Nam từ đủ 6 tuổi đến dưới 14 tuổi đã được cấp thẻ căn cước được cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 01, tài khoản định danh điện tử mức độ 02 khi có nhu cầu. Công dân Việt Nam dưới 6 tuổi đã được cấp thẻ căn cước được cấp tài khoản định danh mức độ 01 khi có nhu cầu.</p>
<p>2. Đối với người nước ngoài từ đủ 06 tuổi trở lên đã được cấp thẻ thường trú, thẻ tạm trú tại Việt Nam được cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 01, tài khoản định danh điện tử mức độ 02 khi có nhu cầu. Người nước ngoài dưới 06 tuổi được cấp thẻ thường trú, thẻ tạm trú tại Việt Nam được cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 01 khi có nhu cầu.</p>
<p>3. Đối với cơ quan, tổ chức được thành lập hoặc đăng ký hoạt động tại Việt Nam được cấp tài khoản định danh điện tử không phân biệt theo mức độ.</p>
<h3><strong>Điều 8. Cập nhật thông tin vào hệ thống định danh và xác thực điện tử</strong></h3>
<p>1. Thông tin của cá nhân trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử, Cơ sở dữ liệu căn cước, Cơ sở dữ liệu quốc gia về xuất nhập cảnh, các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành khác liên quan đến danh tính điện tử, thông tin đã tích hợp lên tài khoản định danh điện tử có sự thay đổi thì được tự động cập nhật vào hệ thống định danh và xác thực điện tử.</p>
<p>2. Thông tin của cơ quan, tổ chức trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành khác liên quan đến danh tính điện tử được tự động cập nhật vào hệ thống định danh và xác thực điện tử để tạo lập số định danh và tài khoản định danh điện tử của cơ quan, tổ chức phục vụ hoạt động định danh và xác thực điện tử.</p>
<h3><strong>Điều 9. Sử dụng tài khoản định danh điện tử, tài khoản giao dịch điện tử khác do cơ quan, tổ chức, cá nhân tạo lập</strong></h3>
<p>1. Tài khoản định danh điện tử mức độ 01 của công dân Việt Nam, người nước ngoài được sử dụng để truy cập, khai thác, sử dụng thông tin về danh tính điện tử và một số tính năng, tiện ích, ứng dụng của hệ thống định danh và xác thực điện tử, hệ thống thông tin đã được kết nối, chia sẻ theo quy định của pháp luật.</p>
<p>2. Tài khoản định danh điện tử mức độ 02 của công dân Việt Nam được sử dụng để truy cập, khai thác, sử dụng căn cước điện tử, thông tin khác ngoài thông tin đã tích hợp vào căn cước điện tử được chia sẻ, tích hợp, cập nhật từ cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành và toàn bộ tính năng, tiện ích, ứng dụng của hệ thống định danh và xác thực điện tử, hệ thống thông tin đã được kết nối, chia sẻ theo quy định của pháp luật.</p>
<p>3. Tài khoản định danh điện tử mức độ 02 của người nước ngoài, tài khoản định danh điện tử của cơ quan, tổ chức được sử dụng để truy cập, khai thác, sử dụng thông tin danh tính điện tử và thông tin khác được chia sẻ, tích hợp, cập nhật từ cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành và toàn bộ tính năng, tiện ích, ứng dụng của hệ thống định danh và xác thực điện tử, hệ thống thông tin đã được kết nối, chia sẻ theo quy định của pháp luật.</p>
<p>4. Chủ thể danh tính điện tử sử dụng tài khoản định danh điện tử để đăng nhập, xác thực và sử dụng các tính năng, tiện ích trên Ứng dụng định danh quốc gia, trang thông tin định danh điện tử có địa chỉ dinhdanhdientu.gov.vn hoặc vneid.gov.vn hoặc các tiện ích khác trên các ứng dụng, phần mềm của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác đã được kết nối với hệ thống định danh và xác thực điện tử.</p>
<p>5. Tài khoản định danh điện tử được sử dụng để thực hiện thủ tục hành chính, dịch vụ hành chính công trên môi trường điện tử và các hoạt động khác theo nhu cầu của chủ thể danh tính điện tử.</p>
<p>6. Thông tin về danh tính điện tử và thông tin tích hợp trên căn cước điện tử, tài khoản định danh điện tử có giá trị chứng minh, tương đương với việc cung cấp thông tin hoặc sử dụng, xuất trình giấy tờ, tài liệu có chứa thông tin đó trong thực hiện thủ tục hành chính, dịch vụ công, các giao dịch và hoạt động khác.</p>
<p>7. Cơ quan, tổ chức, cá nhân được tạo lập tài khoản giao dịch điện tử theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử để phục vụ giao dịch, hoạt động của mình và chịu trách nhiệm xác thực, bảo đảm tính chính xác của tài khoản do mình tạo lập, quyết định mức độ và giá trị sử dụng của từng mức độ tài khoản. Thông tin để tạo lập tài khoản giao dịch điện tử phải do chủ thể của tài khoản cung cấp và đồng ý cho cơ quan, tổ chức, cá nhân sử dụng để tạo lập tài khoản.</p>
<h3><strong>Điều 10. Trình tự, thủ tục cấp tài khoản định danh điện tử đối với công dân Việt Nam</strong></h3>
<p>1. Cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 01</p>
<p>a) Công dân sử dụng thiết bị số tải và cài đặt Ứng dụng định danh quốc gia;</p>
<p>b) Công dân sử dụng Ứng dụng định danh quốc gia để nhập thông tin về số định danh cá nhân, số thuê bao di động chính chủ, địa chỉ thư điện tử của công dân (nếu có); kê khai thông tin theo hướng dẫn trên Ứng dụng định danh quốc gia; thu nhận ảnh khuôn mặt thông qua thiết bị số và gửi yêu cầu đề nghị cấp tài khoản định danh điện tử tới cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử;</p>
<p>c) Cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử tiến hành kiểm tra, xác thực thông tin công dân đề nghị cấp tài khoản định danh điện tử và thông báo kết quả đăng ký tài khoản qua Ứng dụng định danh quốc gia hoặc qua số thuê bao di động chính chủ hoặc địa chỉ thư điện tử;</p>
<p>d) Người đại diện, người giám hộ sử dụng số thuê bao di động chính chủ và tài khoản định danh điện tử mức độ 02 của mình để kê khai, đăng ký cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 01 cho người dưới 14 tuổi, người được giám hộ, người được đại diện thông qua Ứng dụng định danh quốc gia.</p>
<p>2. Cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 02</p>
<p>a) Công dân đến Công an xã, phường, thị trấn hoặc cơ quan quản lý căn cước không phụ thuộc vào nơi cư trú, xuất trình thẻ căn cước công dân, thẻ căn cước còn hiệu lực và thực hiện thủ tục cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 02;</p>
<p>b) Công dân cung cấp đầy đủ, chính xác thông tin trên Phiếu đề nghị cấp tài khoản định danh điện tử theo mẫu TK01 ban hành kèm theo Nghị định này; trong đó cung cấp rõ số thuê bao di động chính chủ, địa chỉ thư điện tử của công dân (nếu có) và thông tin khác đề nghị tích hợp vào căn cước điện tử (nếu có nhu cầu) cho cán bộ tiếp nhận;</p>
<p>c) Cán bộ tiếp nhận nhập thông tin công dân cung cấp vào hệ thống định danh và xác thực điện tử để xác thực; xác thực ảnh khuôn mặt, vân tay của công dân đến làm thủ tục với Cơ sở dữ liệu căn cước;</p>
<p>d) Cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử tiến hành kiểm tra, xác thực thông tin công dân đề nghị cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 02 và thông báo kết quả đăng ký cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 02 qua Ứng dụng định danh quốc gia hoặc số thuê bao di động chính chủ hoặc địa chỉ thư điện tử;</p>
<p>đ) Người dưới 14 tuổi, người được giám hộ, người được đại diện cùng người đại diện hoặc người giám hộ của mình đến Công an xã, phường, thị trấn hoặc nơi làm thủ tục cấp thẻ căn cước để làm thủ tục cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 02;</p>
<p>Người đại diện, người giám hộ sử dụng số thuê bao di động chính chủ của mình để kê khai, đăng ký cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 02 cho công dân Việt Nam là người dưới 14 tuổi, người được giám hộ, người được đại diện.</p>
<p>3. Đối với trường hợp công dân chưa được cấp thẻ căn cước công dân hoặc thẻ căn cước thì thực hiện đề nghị cấp tài khoản định danh điện tử đồng thời với việc thực hiện thủ tục cấp thẻ căn cước và thực hiện theo trình tự, thủ tục quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều này.</p>
<h3><strong>Điều 11. Trình tự, thủ tục cấp tài khoản định danh điện tử đối với người nước ngoài</strong></h3>
<p>1. Cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 01</p>
<p>a) Người nước ngoài sử dụng thiết bị số tải và cài đặt Ứng dụng định danh quốc gia;</p>
<p>b) Người nước ngoài sử dụng Ứng dụng định danh quốc gia để nhập thông tin về số hộ chiếu hoặc số giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế và địa chỉ thư điện tử hoặc số thuê bao di động đã đăng ký thông tin thuê bao (nếu có); kê khai các thông tin theo hướng dẫn trên Ứng dụng định danh quốc gia; thu nhận ảnh khuôn mặt bằng thiết bị số và gửi yêu cầu đề nghị cấp tài khoản định danh điện tử tới cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử qua Ứng dụng định danh quốc gia;</p>
<p>c) Cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử thông báo kết quả đăng ký tài khoản qua Ứng dụng định danh quốc gia hoặc số thuê bao di động chính chủ hoặc địa chỉ thư điện tử;</p>
<p>d) Người đại diện, người giám hộ sử dụng số thuê bao di động chính chủ và tài khoản định danh điện tử mức độ 02 của mình để kê khai, đăng ký cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 01 cho người nước ngoài dưới 14 tuổi, người được giám hộ, người được đại diện thông qua ứng dụng định danh quốc gia.”</p>
<p>2. Cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 02</p>
<p>a) Người nước ngoài đến cơ quan quản lý xuất nhập cảnh thuộc Bộ Công an hoặc Công an cấp tỉnh xuất trình hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế và làm thủ tục cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 2;</p>
<p>b) Người nước ngoài cung cấp đầy đủ, chính xác thông tin trên Phiếu đề nghị cấp tài khoản định danh điện tử theo mẫu TK01 ban hành kèm theo Nghị định này; trong đó cung cấp rõ số thuê bao di động chính chủ, địa chỉ thư điện tử của công dân (nếu có) và thông tin khác đề nghị tích hợp vào Ứng dụng định danh quốc gia cho cán bộ tiếp nhận;</p>
<p>c) Cán bộ tiếp nhận nhập thông tin người nước ngoài cung cấp vào hệ thống định danh và xác thực điện tử; thu nhận ảnh khuôn mặt, thu nhận vân tay của người nước ngoài đến để thực hiện xác thực với Cơ sở dữ liệu quốc gia về xuất nhập cảnh;</p>
<p>d) Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh gửi yêu cầu cấp tài khoản định danh điện tử tới cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử;</p>
<p>đ) Cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử thông báo kết quả đăng ký tài khoản qua Ứng dụng định danh quốc gia hoặc số thuê bao di động chính chủ hoặc địa chỉ thư điện tử;</p>
<p>e) Người nước ngoài là người dưới 14 tuổi, người được giám hộ, người được đại diện cùng người đại diện hoặc người giám hộ của mình đến cơ quan quản lý xuất nhập cảnh thuộc Bộ Công an hoặc Công an cấp tỉnh để làm thủ tục cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 02;</p>
<p>Người đại diện, người giám hộ sử dụng số thuê bao di động chính chủ của mình để kê khai, đăng ký cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 02 cho người nước ngoài là người từ đủ 06 tuổi đến dưới 14 tuổi, người được giám hộ, người được đại diện.</p>
<h3><strong>Điều 12. Trình tự, thủ tục cấp tài khoản định danh điện tử đối với cơ quan, tổ chức</strong></h3>
<p>1. Người đại diện theo pháp luật, người đứng đầu cơ quan, tổ chức, hoặc người được người đại điện theo pháp luật, người đứng đầu ủy quyền sử dụng tài khoản định danh điện tử mức độ 02 của mình đăng nhập Ứng dụng định danh quốc gia, cung cấp các thông tin theo hướng dẫn và gửi yêu cầu đề nghị cấp tài khoản định danh điện tử cho cơ quan, tổ chức sau khi được sự đồng ý của toàn bộ người đại diện theo pháp luật khác của tổ chức (nếu có).</p>
<p>Trường hợp nộp trực tiếp, người đại diện theo pháp luật, người đứng đầu cơ quan, tổ chức hoặc người được ủy quyền thực hiện kê khai Phiếu đề nghị cấp tài khoản định danh điện tử dùng cho cơ quan, tổ chức theo mẫu TK02 ban hành kèm theo Nghị định này, nộp hồ sơ tại Cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử hoặc cơ quan quản lý căn cước nơi thuận tiện.</p>
<p>2. Cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử tiến hành kiểm tra, xác thực thông tin về cơ quan, tổ chức trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, cơ sở dữ liệu quốc gia và cơ sở dữ liệu chuyên ngành khác.</p>
<p>Trường hợp thông tin về cơ quan, tổ chức chưa có trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, cơ sở dữ liệu quốc gia và cơ sở dữ liệu chuyên ngành khác thì thực hiện xác minh thông tin về cơ quan, tổ chức.</p>
<p>3. Cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử thông báo kết quả đăng ký cấp tài khoản định danh điện tử cho người đại diện theo pháp luật, người đứng đầu cơ quan, tổ chức thực hiện thủ tục qua Ứng dụng định danh quốc gia hoặc số thuê bao di động chính chủ hoặc địa chỉ thư điện tử.</p>
<p>Trường hợp không đủ điều kiện cấp tài khoản định danh điện tử thì cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử thông báo bằng văn bản, tin nhắn hoặc qua tài khoản định danh điện tử của người thực hiện đăng ký.</p>
<h3><strong>Điều 13. Thời hạn giải quyết cấp tài khoản định danh điện tử</strong></h3>
<p>Kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ theo quy định tại Nghị định này, cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử có trách nhiệm giải quyết cấp tài khoản định danh điện tử trong thời hạn như sau:</p>
<p>1. Đối với trường hợp công dân Việt Nam đã có thẻ căn cước công dân, thẻ căn cước còn hiệu lực:</p>
<p>a) Không quá 01 ngày làm việc với trường hợp cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 01;</p>
<p>b) Không quá 03 ngày làm việc với trường hợp cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 02.</p>
<p>2. Đối với trường hợp công dân Việt Nam có thẻ căn cước công dân đã hết hiệu lực hoặc chưa có thẻ căn cước thì không quá 07 ngày làm việc.</p>
<p>3. Đối với người nước ngoài:</p>
<p>a) Không quá 01 ngày làm việc với trường hợp cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 01;</p>
<p>b) Không quá 03 ngày làm việc với trường hợp cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 02 đã có thông tin về ảnh khuôn mặt, vân tay trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về xuất nhập cảnh;</p>
<p>c) Không quá 07 ngày làm việc với trường hợp cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 02 nhưng chưa có thông tin về ảnh khuôn mặt, vân tay trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về xuất nhập cảnh.</p>
<p>4. Đối với tổ chức:</p>
<p>a) Không quá 03 ngày làm việc với trường hợp thông tin cần xác thực về tổ chức đã có trong cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành;</p>
<p>b) Không quá 15 ngày với trường hợp thông tin cần xác minh về tổ chức không có trong cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành.</p>
<h3><strong>Điều 14. Kích hoạt, sử dụng tài khoản định danh điện tử</strong></h3>
<p>1. Chủ thể danh tính điện tử thực hiện kích hoạt tài khoản định danh điện tử của cá nhân, cơ quan, tổ chức trên Ứng dụng định danh quốc gia trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo kết quả cấp tài khoản định danh điện tử. Sau 07 ngày, nếu tài khoản định danh điện tử không được kích hoạt, chủ thể danh tính điện tử liên hệ với cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử thông qua tổng đài tiếp nhận và giải quyết các yêu cầu về định danh và xác thực điện tử để thực hiện việc kích hoạt tài khoản định danh điện tử.</p>
<p>2. Người dưới 14 tuổi, người được giám hộ, người được đại diện sử dụng tài khoản định danh điện tử phải được sự đồng ý, xác nhận của người đại diện, người giám hộ thông qua Ứng dụng định danh quốc gia. Người đại diện, người giám hộ sử dụng tài khoản định danh điện tử của người dưới 14 tuổi, người được giám hộ, người được đại diện để thực hiện các giao dịch và các hoạt động khác phục vụ quyền và lợi ích của họ.</p>
<p>3. Việc sử dụng tài khoản định danh điện tử, dịch vụ xác thực điện tử có giá trị pháp lý để khẳng định, chứng minh chủ thể danh tính điện tử đã thực hiện và chấp thuận đối với giao dịch.</p>
<p>4. Cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử thực hiện kết nối, chia sẻ, xác thực dữ liệu để chủ thể danh tính điện tử sử dụng tài khoản định danh điện tử ở các quốc gia khác theo điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết.</p>
<h3><strong>Điều 15. Trình tự, thủ tục khóa, mở khóa tài khoản định danh điện tử</strong></h3>
<p>1. Khóa, mở khóa tài khoản định danh điện tử của công dân Việt Nam.</p>
<p>Hệ thống định danh và xác thực điện tử tự động khóa, mở khóa tài khoản định danh điện tử của công dân khi căn cước điện tử của công dân bị khóa, mở khóa hoặc thẻ căn cước công dân hoặc thẻ căn cước hết thời hạn sử dụng.</p>
<p>2. Khóa tài khoản định danh điện tử của người nước ngoài, của tổ chức</p>
<p>a) Hệ thống định danh và xác thực điện tử tự động ghi nhận, kiểm tra, xác thực và khóa tài khoản định danh điện tử trong trường hợp người nước ngoài yêu cầu khóa tài khoản định danh điện tử của mình; người nước ngoài vi phạm thỏa thuận sử dụng Ứng dụng định danh quốc gia; hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế của người nước ngoài hết hạn sử dụng; người nước ngoài hết thời hạn cư trú trên lãnh thổ Việt Nam; người nước ngoài chết. Việc ghi nhận được thực hiện thông qua việc người nước ngoài khai báo trên Ứng dụng định danh quốc gia hoặc việc cập nhật thông tin quy định tại Điều 8 Nghị định này;</p>
<p>b) Hệ thống định danh và xác thực điện tử tự động ghi nhận, kiểm tra, xác thực và khóa tài khoản định danh điện tử trong trường hợp tổ chức yêu cầu khóa tài khoản định danh điện tử của mình hoặc tổ chức đó vi phạm thỏa thuận sử dụng Ứng dụng định danh quốc gia hoặc tổ chức đó bị giải thể, phá sản, tạm dừng, chấm dứt hoạt động theo quy định của pháp luật. Việc ghi nhận được thực hiện thông qua việc tổ chức khai báo trên Ứng dụng định danh quốc gia hoặc việc cập nhật thông tin quy định tại Điều 8 Nghị định này;</p>
<p>c) Cơ quan tiến hành tố tụng, cơ quan khác có thẩm quyền gửi Phiếu đề nghị khóa, mở khóa tài khoản định danh điện tử, căn cước điện tử theo mẫu TK03 ban hành kèm theo Nghị định này tới Công an xã, phường, thị trấn hoặc cơ quan quản lý căn cước Công an cấp tỉnh, Công an cấp huyện nơi gần nhất để tiếp nhận, xử lý;</p>
<p>d) Trong thời hạn 01 ngày làm việc kể từ ngày nhận được Phiếu đề nghị khóa, mở khóa tài khoản định danh điện tử, căn cước điện tử của cơ quan tiến hành tố tụng, cơ quan khác có thẩm quyền, Công an xã, phường, thị trấn hoặc cơ quan quản lý căn cước Công an cấp tỉnh, Công an cấp huyện nơi tiếp nhận đề nghị phải xem xét, chuyển đề nghị khóa tài khoản định danh điện tử đến thủ trưởng cơ quan quản lý căn cước Bộ Công an để xem xét, phê duyệt thông qua hệ thống định danh và xác thực điện tử;</p>
<p>đ) Trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đề xuất của Công an xã, phường, thị trấn hoặc cơ quan quản lý căn cước Công an cấp tỉnh, Công an cấp huyện chuyển đến, thủ trưởng cơ quan quản lý căn cước Bộ Công an xem xét, phê duyệt đối với trường hợp yêu cầu khóa tài khoản định danh điện tử quy định tại khoản 2 Điều này và thông báo tới cơ quan đề nghị khóa tài khoản định danh điện tử và chủ thể bị khóa tài khoản. Trường hợp từ chối khóa tài khoản định danh điện tử thì có văn bản trả lời và nêu rõ lý do.</p>
<p>3. Mở khóa tài khoản định danh điện tử</p>
<p>a) Hệ thống định danh và xác thực điện tử tự động mở khóa tài khoản định danh điện tử khi không còn căn cứ khóa tài khoản định danh điện tử;</p>
<p>b) Cơ quan tiến hành tố tụng, cơ quan khác có thẩm quyền gửi Phiếu đề nghị khóa, mở khóa tài khoản định danh điện tử, căn cước điện tử đến Công an xã, phường, thị trấn hoặc cơ quan quản lý căn cước Công an cấp tỉnh, Công an cấp huyện nơi gần nhất để tiếp nhận, xử lý;</p>
<p>c) Trong thời hạn 01 ngày làm việc kể từ ngày nhận được gửi Phiếu đề nghị khóa, mở khóa tài khoản định danh điện tử, căn cước điện tử của cơ quan tiến hành tố tụng, cơ quan khác có thẩm quyền, đến Công an xã, phường, thị trấn hoặc cơ quan quản lý căn cước Công an cấp tỉnh, Công an cấp huyện nơi tiếp nhận đề nghị phải xem xét, chuyển đề nghị mở khóa tài khoản định danh điện tử đến thủ trưởng cơ quan quản lý căn cước Bộ Công an để xem xét, phê duyệt thông qua hệ thống định danh và xác thực điện tử;</p>
<p>d) Trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đề xuất của Công an xã, phường, thị trấn hoặc cơ quan quản lý căn cước Công an cấp tỉnh, Công an cấp huyện chuyển đến, thủ trưởng cơ quan quản lý căn cước Bộ Công an xem xét, phê duyệt đối với trường hợp yêu cầu mở khóa tài khoản định danh điện tử quy định tại khoản 2 Điều này và thông báo tới cơ quan đề nghị mở khóa tài khoản định danh điện tử và chủ thể được mở khóa tài khoản. Trường hợp từ chối mở khóa tài khoản định danh điện tử thì có văn bản trả lời và nêu rõ lý do.</p>
<h3><strong>Điều 16. Thẩm quyền cấp, khóa, mở khóa tài khoản định danh điện tử đối với công dân Việt Nam, người nước ngoài, cơ quan, tổ chức</strong></h3>
<p>Cục trưởng Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội &#8211; Bộ Công an có thẩm quyền cấp, khóa, mở khóa tài khoản định danh điện tử đối với công dân Việt Nam, người nước ngoài, cơ quan, tổ chức.</p>
<h3><strong>Điều 17. Lưu trữ thông tin trong hệ thống định danh và xác thực điện tử</strong></h3>
<p>1. Tất cả thông tin về danh tính điện tử và thông tin khác được tích hợp vào tài khoản định danh điện tử được lưu trữ vĩnh viễn trong hệ thống định danh và xác thực điện tử.</p>
<p>2. Tất cả thông tin lịch sử truy cập của tài khoản định danh điện tử được lưu trữ trong hệ thống định danh và xác thực điện tử với thời hạn tối thiểu là 05 năm kể từ thời điểm truy cập. Chủ tài khoản được khai thác thông tin về lịch sử truy cập tài khoản định danh điện tử của mình; Cơ quan quản lý hệ thống định danh và xác thực điện tử được khai thác thông tin về lịch sử truy cập tài khoản để phục vụ công tác quản lý nhà nước; các trường hợp khác thực hiện theo quy định của pháp luật.</p>
<h3><strong>Điều 18. Điều kiện, trình tự kết nối với hệ thống định danh và xác thực điện tử</strong></h3>
<p>1. Cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị &#8211; xã hội, tổ chức cung cấp dịch vụ công được kết nối hệ thống thông tin do mình quản lý với hệ thống định danh và xác thực điện tử cần bảo đảm Hệ thống thông tin đang quản lý đáp ứng yêu cầu bảo đảm an toàn hệ thống thông tin tối thiểu cấp độ 3 theo quy định của pháp luật về bảo đảm an toàn hệ thống thông tin theo cấp độ.</p>
<p>2. Việc kết nối, chia sẻ thông tin theo quy định tại khoản 1 Điều này được thực hiện trên cơ sở thống nhất bằng văn bản giữa cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử và cơ quan, tổ chức chủ quản cơ sở dữ liệu, hệ thống thông tin cần kết nối, trong đó nêu rõ phạm vi và mục đích thực hiện kết nối.</p>
<p>3. Trong thời hạn không quá 30 ngày, kể từ ngày thống nhất bằng văn bản quy định tại khoản 3 Điều này, cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử tiến hành thẩm định, kiểm tra thực tế cơ sở dữ liệu, hệ thống thông tin của cơ quan, tổ chức đề nghị kết nối; trường hợp cơ sở dữ liệu, hệ thống thông tin của cơ quan, tổ chức đã được kết nối với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư thì thời hạn xem xét, cho phép kết nối không quá 07 ngày làm việc.</p>
<p>Trường hợp đồng ý cho phép kết nối thì cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử thông báo bằng văn bản cho cơ quan, tổ chức và tiến hành thực hiện kết nối theo văn bản thống nhất. Trường hợp không đồng ý cho phép kết nối thì phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.</p>
<p>4. Cơ quan, tổ chức không thuộc quy định tại khoản 1 Điều này kết nối với hệ thống định danh và xác thực điện tử thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ xác thực điện tử.</p>
<p>5. Tổ chức cung cấp dịch vụ xác thực điện tử được kết nối với hệ thống định danh và xác thực điện tử để cung cấp dịch vụ xác thực điện tử không phải thực hiện thủ tục quy định tại Điều này.</p>
<h3><strong>Điều 19. Xác thực điện tử</strong></h3>
<p>1. Việc xác thực điện tử đối với danh tính điện tử, tài khoản định danh điện tử được thực hiện thông qua hệ thống định danh và xác thực điện tử, nền tảng định danh và xác thực điện tử theo quy định của Nghị định này.</p>
<p>2. Cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị &#8211; xã hội, tổ chức cung cấp dịch vụ công được yêu cầu xác thực điện tử thông qua việc kết nối, chia sẻ thông tin với hệ thống định danh và xác thực điện tử hoặc kết nối, chia sẻ thông tin với cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành có chứa thông tin cần xác thực điện tử.</p>
<p>3. Tổ chức, cá nhân không thuộc khoản 2 Điều này được yêu cầu xác thực điện tử thông qua dịch vụ của tổ chức cung cấp dịch vụ xác thực điện tử; việc thực hiện xác thực điện tử đối với danh tính điện tử, tài khoản định danh điện tử theo yêu cầu của tổ chức, cá nhân quy định tại khoản này phải được sự đồng ý của chủ thể danh tính điện tử thông qua việc xác nhận trên Ứng dụng định danh quốc gia, tin nhắn SMS qua số điện thoại chính chủ hoặc các hình thức xác nhận khác theo quy định.</p>
<p>4. Tổ chức, cá nhân không được cung cấp, chia sẻ kết quả xác thực điện tử cho tổ chức, cá nhân khác, trừ trường hợp pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân có quy định khác; kết quả xác thực điện tử không có giá trị để trở thành yếu tố xác thực trong các giao dịch khác.</p>
<h3><strong>Điều 20. Mức độ xác thực tài khoản định danh điện tử</strong></h3>
<p>1. Hệ thống định danh và xác thực điện tử cung cấp các mức độ xác thực tài khoản định danh điện tử sau:</p>
<p>a) Mức độ 01: Xác thực tài khoản định danh điện tử được thực hiện dựa trên một yếu tố xác thực theo quy định tại khoản 7 Điều 3 và phương tiện xác thực tương ứng quy định tại khoản 8 Điều 3 Nghị định này trong đó không có thông tin về sinh trắc học.</p>
<p>b) Mức độ 02: Xác thực tài khoản định danh điện tử được thực hiện dựa trên hai yếu tố xác thực khác nhau theo quy định tại khoản 7 Điều 3 và phương tiện xác thực tương ứng tại khoản 8 Điều 3 Nghị định này trong đó không có thông tin về sinh trắc học.</p>
<p>c) Mức độ 03: Xác thực tài khoản định danh điện tử được thực hiện dựa trên hai yếu tố xác thực khác nhau trở lên theo quy định tại khoản 7 Điều 3 và phương tiện xác thực tương ứng tại khoản 8 Điều 3 Nghị định này trong đó có một thông tin về sinh trắc học.</p>
<p>d) Mức độ 04: Xác thực tài khoản định danh điện tử được thực hiện dựa trên các yếu tố xác thực gồm ít nhất 01 yếu tố về sinh trắc học (ảnh khuôn mặt, vân tay, giọng nói, mống mắt), ít nhất 01 yếu tố của chủ thể danh tính điện tử sở hữu (thẻ căn cước, thiết bị số, phần mềm) và 01 yếu tố chủ thể danh tính điện tử biết (mật khẩu; mã bí mật; mã vạch 2 chiều).</p>
<p>2. Đối với các tài khoản giao dịch điện tử khác do các cơ quan, tổ chức cá nhân tự tạo lập thì tham chiếu theo quy định tại khoản 1 Điều này để phân loại, xác định tương ứng với từng nghiệp vụ, quy trình của cơ quan, tổ chức, cá nhân đó hoặc theo quy định của pháp luật chuyên ngành và hướng dẫn của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền trên từng lĩnh vực.</p>
<h3><strong>Điều 21. Phương thức xác thực điện tử trong thực hiện giao dịch thông qua hệ thống định danh và xác thực điện tử</strong></h3>
<p>1. Việc xác thực điện tử đối với giao dịch trực tuyến được thực hiện qua các phương tiện xác thực phù hợp với mức độ xác thực theo yêu cầu của tổ chức cung cấp dịch vụ trực tuyến đó.</p>
<p>2. Đối với các trường hợp xác thực thông tin tài khoản tại nơi thực hiện giao dịch thực hiện xác thực qua giải pháp xác thực được cung cấp tại Ứng dụng định danh quốc gia.</p>
<h2><strong>Chương III. DỊCH VỤ XÁC THỰC ĐIỆN TỬ</strong></h2>
<h3><strong>Điều 22. Dịch vụ xác thực điện tử</strong></h3>
<p>1. Dịch vụ xác thực điện tử là ngành nghề kinh doanh có điều kiện.</p>
<p>2. Tổ chức cung cấp dịch vụ xác thực điện tử phải bảo đảm điều kiện quy định tại Điều 23 Nghị định này và được Bộ Công an cấp xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử.</p>
<p>3. Tổ chức cung cấp dịch vụ xác thực điện tử có trách nhiệm niêm yết danh mục sản phẩm, dịch vụ xác thực điện tử do mình thực hiện trên trang thông tin định danh điện tử.</p>
<h3><strong>Điều 23. Điều kiện cung cấp dịch vụ xác thực điện tử</strong></h3>
<p>1. Điều kiện về tổ chức, doanh nghiệp</p>
<p>Đơn vị sự nghiệp công lập, doanh nghiệp trong Công an nhân dân.</p>
<p>2. Điều kiện về nhân sự</p>
<p>a) Người đứng đầu tổ chức, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp là công dân Việt Nam, thường trú tại Việt Nam;</p>
<p>b) Tổ chức, doanh nghiệp phải có nhân sự có bằng đại học trở lên chuyên ngành an toàn thông tin hoặc công nghệ thông tin hoặc điện tử viễn thông chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ, quản trị hệ thống, vận hành hệ thống, bảo đảm an toàn thông tin của hệ thống.</p>
<p>3. Điều kiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật, quy trình quản lý cung cấp dịch vụ và phương án bảo đảm an ninh, trật tự</p>
<p>Tổ chức, doanh nghiệp đề nghị cấp Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử phải có Đề án hoạt động cung cấp dịch vụ bao gồm các nội dung sau: Phương án, quy trình hoạt động cung cấp dịch vụ xác thực điện tử bao gồm thuyết minh hệ thống công nghệ thông tin; thuyết minh phương án kỹ thuật về giải pháp công nghệ; phương án lưu trữ, bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu, bảo đảm an ninh an toàn thông tin của hệ thống cung cấp dịch vụ; phương án bảo vệ dữ liệu cá nhân, tổ chức; phương án bảo đảm an ninh, trật tự; phương án phòng cháy và chữa cháy, dự phòng thảm họa và bảo đảm vận hành ổn định, thông suốt dịch vụ xác thực điện tử; trang thiết bị kỹ thuật phải được đặt tại Việt Nam và được kiểm định an ninh an toàn thông tin theo quy định của pháp luật.</p>
<p>4. Tổ chức cung cấp dịch vụ xác thực điện tử được ủy thác cho tổ chức khác thực hiện một số hoạt động bao gồm: tư vấn, giới thiệu, giải đáp về dịch vụ xác thực điện tử; tìm kiếm đối tác, thương thảo, thống nhất các nội dung liên quan đến hoạt động, tiện ích cung cấp dịch vụ xác thực; hỗ trợ, chăm sóc khách hàng sử dụng dịch vụ và các hoạt động xúc tiến thương mại khác theo quy định của pháp luật. Hoạt động ủy thác được thực hiện theo quy định của pháp luật.</p>
<h3><strong>Điều 24. Hồ sơ, thủ tục cấp Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử</strong></h3>
<p>1. Thành phần hồ sơ:</p>
<p>a) Tờ khai đề nghị cấp Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử theo mẫu XT01 tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định này;</p>
<p>b) Đề án và các giấy tờ, tài liệu chứng minh việc đáp ứng điều kiện quy định tại khoản 2, khoản 3 Điều 23 Nghị định này.</p>
<p>2. Trình tự, thời hạn giải quyết:</p>
<p>a) Tổ chức, doanh nghiệp nộp 01 bộ hồ sơ quy định tại khoản 1 Điều này trực tiếp hoặc qua hệ thống bưu chính về Bộ Công an hoặc nộp hồ sơ qua Cổng dịch vụ công quốc gia, Cổng dịch vụ công của Bộ Công an;</p>
<p>b) Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ, hợp lệ, trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ, Bộ Công an có trách nhiệm thông báo bằng văn bản cho tổ chức, doanh nghiệp để bổ sung hồ sơ;</p>
<p>c) Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ, Bộ Công an có trách nhiệm lấy ý kiến của các bộ, cơ quan ngang bộ có liên quan bằng văn bản;</p>
<p>d) Trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày nhận được văn bản của Bộ Công an, bộ, cơ quan ngang bộ có trách nhiệm kiểm tra, thẩm định và có ý kiến trả lời bằng văn bản gửi Bộ Công an;</p>
<p>đ) Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Bộ Công an thực hiện việc thẩm định, kiểm tra thực tế tại tổ chức, doanh nghiệp và cấp Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử theo mẫu XT03 tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định này cho tổ chức, doanh nghiệp đủ điều kiện; trường hợp từ chối phải có thông báo bằng văn bản nêu rõ lý do.</p>
<h3><strong>Điều 25. Cấp lại, thay đổi Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử</strong></h3>
<p>1. Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử được thay đổi nội dung trong trường hợp tổ chức, doanh nghiệp thay đổi một trong các thông tin về người đại diện theo pháp luật, địa chỉ trụ sở, tên giao dịch, phương án, quy trình được Bộ Công an thẩm định theo quy định tại khoản 3 Điều 23 Nghị định này.</p>
<p>2. Tổ chức, doanh nghiệp nộp 01 bộ hồ sơ đề nghị thay đổi nội dung giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử về Bộ Công an theo quy định tại điểm a khoản 2 Điều 24 Nghị định này. Hồ sơ đề nghị điều chỉnh, thay đổi nội dung Giấy phép bao gồm:</p>
<p>a) Tờ khai đề nghị cấp đổi, thay đổi Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử theo mẫu XT02 tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định này;</p>
<p>b) Giấy tờ, tài liệu có giá trị pháp lý chứng minh nội dung thay đổi thông tin quy định tại khoản 1 Điều này.</p>
<p>3. Trường hợp tổ chức, doanh nghiệp thay đổi một trong các thông tin về người đại diện theo pháp luật, địa chỉ trụ sở, tên giao dịch thì trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Bộ Công an có trách nhiệm thẩm định, cấp xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử cho tổ chức, doanh nghiệp đủ điều kiện; trường hợp từ chối thay đổi phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do.</p>
<p>4. Trường hợp tổ chức, doanh nghiệp thay đổi một trong các thông tin về phương án, quy trình hoạt động cung cấp dịch vụ xác thực điện tử quy định tại khoản 3 Điều 23 Nghị định này thì trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Bộ Công an thực hiện việc thẩm định, lấy ý kiến bộ, cơ quan ngang bộ có liên quan, kiểm tra thực tế và cấp xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử cho tổ chức, doanh nghiệp đủ điều kiện; trường hợp từ chối thay đổi phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do.</p>
<p>5. Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử được cấp lại đối với trường hợp bị mất hoặc bị hư hỏng không sử dụng được. Trình tự, thủ tục cấp lại Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực như sau:</p>
<p>a) Tổ chức, doanh nghiệp nộp 01 bộ hồ sơ đề nghị cấp lại Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử về Bộ Công an theo quy định tại điểm a khoản 2 Điều 24 Nghị định này. Hồ sơ đề nghị cấp lại Giấy xác nhận bao gồm: Tờ khai đề nghị cấp đổi, thay đổi Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử; Đề án và các giấy tờ, tài liệu chứng minh việc đáp ứng điều kiện quy định tại khoản 2, khoản 3 Điều 23 Nghị định này;</p>
<p>b) Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ, Bộ Công an xem xét và cấp lại Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử cho tổ chức cung cấp dịch vụ xác thực điện tử; trường hợp từ chối cấp lại phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do.</p>
<h3><strong>Điều 26. Thu hồi Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử</strong></h3>
<p>1. Tổ chức cung cấp dịch vụ xác thực điện tử bị thu hồi Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử trong các trường hợp sau đây:</p>
<p>a) Không hoạt động liên tục từ 06 tháng trở lên;</p>
<p>b) Bị giải thể hoặc phá sản theo quy định của pháp luật;</p>
<p>c) Không khắc phục vi phạm về bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin, an ninh mạng theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.</p>
<p>2. Bộ Công an ra quyết định về việc thu hồi Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử theo mẫu XT04 tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định này.</p>
<p>3. Tổ chức cung cấp dịch vụ xác thực điện tử bị thu hồi Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử có trách nhiệm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể danh tính điện tử và các bên có liên quan theo quy định của pháp luật.</p>
<h3><strong>Điều 27. Chi phí cấp, sử dụng tài khoản định danh điện tử và sử dụng dịch vụ xác thực điện tử</strong></h3>
<p>1. Chủ thể danh tính điện tử là cơ quan, tổ chức, công dân Việt Nam, người nước ngoài không phải thanh toán chi phí đăng ký cấp tài khoản định danh điện tử do hệ thống định danh và xác thực điện tử tạo lập và chi phí sử dụng tài khoản định danh điện tử của mình trong giao dịch điện tử.</p>
<p>2. Tổ chức, cá nhân khai thác dịch vụ xác thực điện tử thanh toán chi phí cho tổ chức cung cấp dịch vụ xác thực điện tử theo quy định của pháp luật về giá.</p>
<p>3. Cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị &#8211; xã hội không phải thanh toán chi phí khi sử dụng dịch vụ xác thực điện tử.</p>
<h2><strong>Chương IV. CĂN CƯỚC ĐIỆN TỬ</strong></h2>
<h3><strong>Điều 28. Cấp căn cước điện tử</strong></h3>
<p>1. Căn cước điện tử được thể hiện dưới dạng một tính năng, tiện ích của Ứng dụng định danh quốc gia thông qua việc truy cập vào tài khoản định danh điện tử của công dân.</p>
<p>2. Căn cước điện tử được cấp cùng với việc cấp tài khoản định danh điện tử mức độ 02 cho công dân Việt Nam và thực hiện theo trình tự, thủ tục quy định tại Điều 10 Nghị định này.</p>
<p>3. Việc sử dụng căn cước điện tử thông qua việc truy cập vào tài khoản định danh điện tử mức độ 02 của công dân có giá trị tương đương như việc sử dụng thẻ căn cước công dân, thẻ căn cước còn hiệu lực trong thực hiện thủ tục hành chính, dịch vụ công, các giao dịch và hoạt động khác.</p>
<p>4. Căn cước điện tử được lưu trữ vĩnh viễn trong hệ thống định danh và xác thực điện tử. Thông tin lịch sử về việc sử dụng căn cước điện tử được lưu trữ trong hệ thống định danh và xác thực điện tử với thời hạn 05 năm kể từ thời điểm sử dụng.</p>
<p>5. Bộ trưởng Bộ Công an quy định hình thức thể hiện của căn cước điện tử trên Ứng dụng định danh quốc gia.</p>
<h3><strong>Điều 29. Trình tự, thủ tục khóa căn cước điện tử</strong></h3>
<p>1. Hệ thống định danh và xác thực điện tử tự động ghi nhận, kiểm tra, xác thực và khóa căn cước điện tử trong trường hợp quy định tại điểm b, điểm c, điểm d khoản 1 Điều 34 Luật Căn cước. Việc ghi nhận được thực hiện thông qua cập nhật thông tin vào hệ thống định danh và xác thực điện tử quy định tại Điều 8 Nghị định này.</p>
<p>2. Người được cấp căn cước điện tử thực hiện yêu cầu khóa căn cước điện tử trực tiếp tại Công an xã, phường, thị trấn hoặc cơ quan quản lý căn cước Công an cấp tỉnh, Công an cấp huyện nơi gần nhất hoặc thông qua Ứng dụng định danh quốc gia theo mẫu TK03 ban hành kèm theo Nghị định này. Cơ quan quản lý căn cước có trách nhiệm ghi nhận, kiểm tra, xác thực và khóa căn cước điện tử ngay sau khi nhận được yêu cầu khóa căn cước điện tử của công dân trên hệ thống định danh và xác thực điện tử.</p>
<p>3. Cơ quan tiến hành tố tụng, cơ quan khác có thẩm quyền gửi văn bản đề nghị khóa căn cước điện tử tới đến Công an xã, phường, thị trấn hoặc cơ quan quản lý căn cước Công an cấp tỉnh, Công an cấp huyện nơi gần nhất để tiếp nhận, xử lý.</p>
<p>4. Trong thời hạn 01 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được đề nghị khóa căn cước điện tử của cơ quan tiến hành tố tụng, cơ quan khác có thẩm quyền, đến Công an xã, phường, thị trấn hoặc cơ quan quản lý căn cước Công an cấp tỉnh, Công an cấp huyện nơi tiếp nhận đề nghị phải xem xét, chuyển đề nghị khóa căn cước điện tử đến thủ trưởng cơ quan quản lý căn cước Bộ Công an để xem xét, phê duyệt thông qua hệ thống định danh và xác thực điện tử.</p>
<p>5. Trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đề xuất của Công an xã, phường, thị trấn hoặc cơ quan quản lý căn cước Công an cấp tỉnh, Công an cấp huyện chuyển đến, thủ trưởng cơ quan quản lý căn cước Bộ Công an xem xét, phê duyệt đối với trường hợp yêu cầu khóa căn cước điện tử quy định tại khoản 2 Điều này và thông báo tới cơ quan đề nghị khóa căn cước điện tử và công dân. Trường hợp từ chối khóa căn cước điện tử thì có văn bản trả lời và nêu rõ lý do.</p>
<h3><strong>Điều 30. Trình tự, thủ tục mở khóa căn cước điện tử</strong></h3>
<p>1. Hệ thống định danh và xác thực điện tử tự động rà soát, kiểm tra và mở khóa căn cước điện tử khi không còn căn cứ khóa căn cước điện tử.</p>
<p>2. Người bị khóa căn cước điện tử thực hiện yêu cầu mở khóa căn cước điện tử trực tiếp tại Công an xã, phường, thị trấn hoặc cơ quan quản lý căn cước Công an cấp tỉnh, Công an cấp huyện nơi gần nhất hoặc thông qua Ứng dụng định danh quốc gia theo mẫu TK03 ban hành kèm theo Nghị định này. Cơ quan quản lý căn cước có trách nhiệm ghi nhận, kiểm tra, xác thực và mở khóa căn cước điện tử ngay sau khi nhận được yêu cầu mở khóa căn cước điện tử của công dân trên hệ thống định danh và xác thực điện tử.</p>
<p>3. Cơ quan tiến hành tố tụng, cơ quan khác có thẩm quyền gửi văn bản đề nghị mở khóa căn cước điện tử đến Công an xã, phường, thị trấn hoặc cơ quan quản lý căn cước Công an cấp tỉnh, Công an cấp huyện nơi gần nhất để tiếp nhận, xử lý.</p>
<p>4. Trong thời hạn 01 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được đề nghị mở khóa căn cước điện tử của cơ quan tiến hành tố tụng, cơ quan khác có thẩm quyền, đến Công an xã, phường, thị trấn hoặc cơ quan quản lý căn cước Công an cấp tỉnh, Công an cấp huyện nơi tiếp nhận đề nghị phải xem xét, chuyển đề nghị mở khóa căn cước điện tử đến thủ trưởng cơ quan quản lý căn cước Bộ Công an để xem xét, phê duyệt thông qua hệ thống định danh và xác thực điện tử.</p>
<p>5. Trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đề xuất của Công an xã, phường, thị trấn hoặc cơ quan quản lý căn cước Công an cấp tỉnh, Công an cấp huyện chuyển đến, thủ trưởng cơ quan quản lý căn cước Bộ Công an xem xét, phê duyệt đối với trường hợp yêu cầu mở khóa căn cước điện tử quy định tại khoản 2 Điều này và thông báo tới cơ quan đề nghị mở khóa căn cước điện tử và công dân. Trường hợp từ chối mở khóa căn cước điện tử thì có văn bản trả lời và nêu rõ lý do.</p>
<h2><strong>Chương V. TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN</strong></h2>
<h3><strong>Điều 31. Trách nhiệm chủ thể danh tính điện tử</strong></h3>
<p>1. Bảo vệ thông tin danh tính điện tử.</p>
<p>2. Bảo đảm an toàn yếu tố xác thực.</p>
<p>3. Thông báo ngay cho tổ chức cung cấp dịch vụ xác thực điện tử khi mất kiểm soát phương tiện xác thực hoặc phát hiện có người sử dụng trái phép danh tính điện tử của mình hoặc lý do khác có thể gây mất an toàn sử dụng dịch vụ.</p>
<h3><strong>Điều 32. Trách nhiệm của bên sử dụng dịch vụ xác thực điện tử</strong></h3>
<p>1. Tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật về định danh và xác thực điện tử.</p>
<p>2. Quản lý, bảo mật thông tin tài khoản định danh điện tử, bảo đảm sử dụng tài khoản định danh điện tử an toàn.</p>
<p>3. Chịu trách nhiệm về các giao dịch đã thực hiện và quy định của các bên có liên quan đối với các giao dịch điện tử.</p>
<h3><strong>Điều 33. Trách nhiệm của tổ chức cung cấp dịch vụ xác thực điện tử và cơ quan, tổ chức, cá nhân tự tạo lập tài khoản</strong></h3>
<p>1. Trách nhiệm của tổ chức cung cấp dịch vụ xác thực điện tử</p>
<p>a) Cung cấp dịch vụ xác thực điện tử cho tổ chức, cá nhân trên cơ sở thỏa thuận bằng hợp đồng cung cấp dịch vụ;</p>
<p>b) Quản lý hoạt động của tổ chức được ủy thác cung ứng sản phẩm, dịch vụ xác thực điện tử theo quy định tại khoản 4 Điều 23 Nghị định này;</p>
<p>c) Bảo đảm kênh tiếp nhận thông tin và việc sử dụng dịch vụ là liên tục 24 giờ trong ngày và 7 ngày trong tuần;</p>
<p>d) Tuân thủ các quy định của pháp luật về an toàn thông tin mạng, an ninh mạng, giao dịch điện tử, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật trong lĩnh vực xác thực điện tử, bảo mật thông tin, đảm bảo tính chính xác của việc xác thực; ban hành quy trình xác thực điện tử và được sự đồng ý của cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử;</p>
<p>đ) Tuân thủ phương án, quy trình hoạt động cung cấp dịch vụ xác thực điện tử đã được Bộ Công an thẩm định;</p>
<p>e) Gửi báo cáo định kỳ 06 tháng, 01 năm về hoạt động xác thực điện tử theo mẫu XT05 tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định này cho cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử hoặc khi cơ quan quản lý định danh và xác thực điện tử có yêu cầu.</p>
<p>2. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân tự tạo lập tài khoản phục vụ hoạt động của mình:</p>
<p>a) Chịu trách nhiệm về tính chính xác của tài khoản do mình tạo lập;</p>
<p>b) Bảo vệ dữ liệu cá nhân do mình thu thập, quản lý theo quy định của pháp luật;</p>
<p>c) Bảo đảm được sự đồng ý của chủ thể dữ liệu trong mọi hoạt động liên quan đến việc quản lý, khai thác, sử dụng dữ liệu;</p>
<p>d) Xóa dữ liệu đã thu thập, quản lý trong trường hợp có yêu cầu của chủ thể dữ liệu, trừ trường hợp luật có quy định khác.</p>
<h3><strong>Điều 34. Trách nhiệm của Bộ Công an</strong></h3>
<p>1. Xây dựng, quản lý, bảo vệ và vận hành hệ thống định danh và xác thực điện tử; nền tảng định danh và xác thực điện tử, ứng dụng tài khoản định danh điện tử vào công tác quản lý nhà nước, cải cách hành chính, phòng, chống thiên tai, dịch bệnh.</p>
<p>2. Thực hiện quản lý nhà nước về định danh và xác thực điện tử. Quy định thống nhất về nguyên tắc, cấu trúc số định danh của người nước ngoài, số định danh của cơ quan, tổ chức.</p>
<p>3. Chủ trì, phối hợp với các bộ, cơ quan ngang bộ trong kết nối các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành phục vụ việc định danh và xác thực điện tử.</p>
<p>4. Chủ trì, phối hợp với Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tư pháp, Bộ Quốc phòng, Văn phòng Chính phủ và các bộ, cơ quan ngang bộ có liên quan thực hiện thanh tra, kiểm tra hoạt động định danh và xác thực điện tử.</p>
<p>5. Kết nối, tích hợp hệ thống định danh và xác thực điện tử với Nền tảng trao đổi định danh điện tử của Cổng dịch vụ công quốc gia phục vụ kiểm tra tài khoản, giải quyết thủ tục hành chính, cung cấp dịch vụ công trực tuyến theo quy định pháp luật.</p>
<p>6. Chủ trì, phối hợp với Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Quốc phòng, Ban Cơ yếu Chính phủ bảo đảm an toàn và bảo mật thông tin đối với hệ thống định danh và xác thực điện tử.</p>
<p>7. Chủ trì, phối hợp với bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ban Cơ yếu Chính phủ, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương thống nhất phương án kết nối, chia sẻ, khai thác dữ liệu để sử dụng danh tính điện tử, tài khoản định danh điện tử, căn cước điện tử; bảo đảm bảo mật, an toàn, an ninh thông tin, phù hợp với cách thức thực hiện thủ tục hành chính trực tiếp và trên môi trường điện tử.</p>
<p>8. Chủ trì, phối hợp với bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ban Cơ yếu Chính phủ, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương thống nhất phương án kết nối, chia sẻ, khai thác để sử dụng danh tính điện tử, tài khoản định danh điện tử, căn cước điện tử được cung cấp, tạo lập bởi hệ thống định danh và xác thực điện tử; bảo đảm bảo mật, an toàn, an ninh thông tin, phù hợp với cách thức thực hiện thủ tục hành chính trực tiếp và trên môi trường điện tử.</p>
<p>9. Chủ trì, phối hợp với Bộ Tư pháp, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Quốc phòng trong việc bảo đảm kết nối, chia sẻ, cập nhật thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, Cơ sở dữ liệu quốc gia về xuất nhập cảnh, Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử, Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp phục vụ việc định danh và xác thực điện tử.</p>
<p>10. Bảo đảm kênh tiếp nhận thông tin và việc sử dụng hệ thống định danh và xác thực điện tử liên tục 24 giờ trong ngày và 07 ngày trong tuần.</p>
<h3><strong>Điều 35. Trách nhiệm của Bộ Thông tin và Truyền thông</strong></h3>
<p>Phối hợp với Bộ Công an, Bộ Quốc phòng bảo đảm an toàn và bảo mật thông tin đối với hệ thống định danh và xác thực điện tử.</p>
<h3><strong>Điều 36. Trách nhiệm của Bộ Kế hoạch và Đầu tư</strong></h3>
<p>1. Chủ trì, phối hợp với Bộ Công an và các bộ, ngành có liên quan thống nhất phương án kết nối, chia sẻ thông tin của cơ quan, tổ chức trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp với hệ thống định danh và xác thực điện tử để tạo lập số định danh và tài khoản định danh điện tử của cơ quan, tổ chức phục vụ hoạt động định danh và xác thực điện tử; bảo đảm an toàn, an ninh thông tin.</p>
<p>2. Phối hợp với Bộ Công an trong công tác cấp, quản lý tài khoản định danh điện tử cho tổ chức, doanh nghiệp theo phạm vi, chức năng, nhiệm vụ được giao.</p>
<p>3. Bảo đảm sử dụng danh tính điện tử, tài khoản định danh điện tử để thực hiện các thủ tục hành chính, dịch vụ hành chính công trên môi trường điện tử thuộc chức năng quản lý được pháp luật quy định.</p>
<h3><strong>Điều 37. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng</strong></h3>
<p>1. Hướng dẫn cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp, cá nhân trực thuộc thực hiện định danh và xác thực điện tử bảo đảm phù hợp với các quy định về bảo vệ bí mật nhà nước trong lĩnh vực quốc phòng.</p>
<p>2. Phối hợp với Bộ Công an thống nhất phương án kết nối, chia sẻ để sử dụng danh tính điện tử, tài khoản định danh điện tử, căn cước điện tử được cung cấp, tạo lập bởi hệ thống định danh và xác thực điện tử.</p>
<p>3. Phối hợp với Bộ Công an trong bảo đảm an toàn thông tin, an ninh mạng đối với hệ thống định danh và xác thực điện tử.</p>
<h3><strong>Điều 38. Trách nhiệm của Ban Cơ yếu Chính phủ</strong></h3>
<p>1. Hướng dẫn áp dụng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật mật mã dân sự và sử dụng dịch vụ chứng thực chữ ký số chuyên dùng công vụ trong hoạt động định danh và xác thực điện tử.</p>
<p>2. Chủ trì, phối hợp với Bộ Công an đánh giá an toàn mật mã đối với bên sử dụng dịch vụ xác thực điện tử.</p>
<p>3. Phối hợp với Bộ Công an bảo đảm an toàn, bảo mật thông tin sử dụng sản phẩm mật mã cơ yếu đối với hệ thống định danh và xác thực điện tử, sử dụng danh tính điện tử, tài khoản định danh điện tử, căn cước điện tử trong việc cung cấp dịch vụ chữ ký số chuyên dùng công vụ.</p>
<h3><strong>Điều 39. Trách nhiệm của các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương</strong></h3>
<p>1. Bảo đảm sử dụng danh tính điện tử, tài khoản định danh điện tử, căn cước điện tử để thực hiện các thủ tục hành chính, dịch vụ hành chính công trên môi trường điện tử.</p>
<p>2. Phối hợp với Bộ Công an để thống nhất phương án kết nối, chia sẻ để sử dụng danh tính điện tử, tài khoản định danh điện tử, căn cước điện tử được cung cấp, tạo lập bởi Hệ thống định danh và xác thực điện tử; bảo đảm an toàn, an ninh thông tin.</p>
<p>3. Bảo đảm hoạt động ổn định, thông suốt của các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành trong việc xác thực theo yêu cầu của cơ quan quản lý cơ sở dữ liệu chuyên ngành, cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị &#8211; xã hội, tổ chức khác được giao thực hiện dịch vụ công.</p>
<h2><strong>Chương VI. ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH</strong></h2>
<h3><strong>Điều 40. Hiệu lực thi hành</strong></h3>
<p>1. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2024.</p>
<p>2. Nghị định số 59/2022/NĐ-CP ngày 05 tháng 9 năm 2022 của Chính phủ quy định về định danh và xác thực điện tử hết hiệu lực kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành.</p>
<p>3. Tài khoản được tạo lập bởi Cổng dịch vụ công quốc gia, hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính cấp bộ, cấp tỉnh cấp cho cá nhân được sử dụng đến hết ngày 30 tháng 6 năm 2024.</p>
<p>4. Tài khoản được tạo lập bởi Cổng dịch vụ công quốc gia, hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính cấp bộ, cấp tỉnh cấp cho cơ quan, tổ chức được sử dụng đến hết ngày 30 tháng 6 năm 2025.</p>
<p>5. Tài khoản định danh điện tử, giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử được cấp theo quy định tại Nghị định số 59/2022/NĐ-CP ngày 05 tháng 9 năm 2022 về định danh và xác thực điện tử vẫn có giá trị sử dụng đến hết thời hạn theo quy định.</p>
<p>6. Đối với công dân đã có tài khoản định danh điện tử mức độ 02 trước thời điểm Nghị định này có hiệu lực, cơ quan quản lý căn cước Bộ Công an có trách nhiệm tạo lập và hiển thị căn cước điện tử cho công dân thông qua Ứng dụng định danh quốc gia kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2024.</p>
<p>7. Sửa đổi, bổ sung khoản 1 Điều 7 Nghị định số 45/2020/NĐ-CP ngày 08 tháng 4 năm 2020 về thực hiện thủ tục hành chính trên môi trường điện tử như sau:</p>
<p>“1. Tổ chức, cá nhân thực hiện thủ tục hành chính trên Cổng dịch vụ công quốc gia, Hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính cấp bộ, cấp tỉnh bằng tài khoản định danh điện tử do hệ thống định danh và xác thực điện tử tạo lập, đã kết nối, tích hợp trên Cổng dịch vụ công quốc gia, Hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính cấp bộ, cấp tỉnh”.</p>
<p>8. Sửa đổi, bổ sung điểm a Khoản 1 Điều 21a Nghị định số 107/2021/NĐ-CP ngày 06 tháng 12 năm 2021 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 61/2018/NĐ-CP ngày 23 tháng 4 năm 2018 của Chính phủ về thực hiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông trong giải quyết thủ tục hành chính như sau:</p>
<p>“a) Kiểm tra, xác thực tài khoản định danh điện tử của cá nhân, tổ chức thông qua số định danh cá nhân của công dân Việt Nam hoặc số hộ chiếu (hoặc số giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế) của người nước ngoài và mã số của tổ chức trên Hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính cấp bộ, cấp tỉnh thông qua việc kết nối, chia sẻ dữ liệu với hệ thống định danh và xác thực điện tử. Trường hợp tổ chức, cá nhân chưa có tài khoản định danh điện tử, cán bộ tiếp nhận hồ sơ tại Bộ phận Một cửa hướng dẫn cá nhân, tổ chức thực hiện hoặc hỗ trợ tạo tài khoản định danh điện tử mức độ 01 cho công dân. Trường hợp ủy quyền giải quyết thủ tục hành chính, tài khoản định danh điện tử được xác định là tài khoản định danh điện tử của tổ chức, cá nhân ủy quyền.”</p>
<h3><strong>Điều 41. Trách nhiệm thi hành</strong></h3>
<p>1. Bộ Công an chịu trách nhiệm hướng dẫn, kiểm tra, đôn đốc việc thực hiện Nghị định này.</p>
<p>2. Trong quá trình thực hiện, Bộ Công an phối hợp Bộ Thông tin và Truyền thông tổng hợp xử lý các vấn đề theo chức năng quản lý nhà nước. Trường hợp cần thiết báo cáo Thủ tướng Chính phủ xem xét, quyết định.</p>
<p>3. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này./.</p>
<table border="0" cellspacing="0" cellpadding="0">
<tbody>
<tr>
<td valign="top" width="319"><b><i><br />
Nơi nhận:<br />
</i></b>&#8211; Ban Bí thư Trung ương Đảng;<br />
&#8211; Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;<br />
&#8211; Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;<br />
&#8211; HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;<br />
&#8211; Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;<br />
&#8211; Văn phòng Tổng Bí thư;<br />
&#8211; Văn phòng Chủ tịch nước;<br />
&#8211; Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;<br />
&#8211; Văn phòng Quốc hội;<br />
&#8211; Tòa án nhân dân tối cao;<br />
&#8211; Viện kiểm sát nhân dân tối cao;<br />
&#8211; Kiểm toán nhà nước;<br />
&#8211; Ủy ban Giám sát tài chính Quốc gia;<br />
&#8211; Ngân hàng Chính sách xã hội;<br />
&#8211; Ngân hàng Phát triển Việt Nam;<br />
&#8211; Ủy ban trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;<br />
&#8211; Cơ quan trung ương của các đoàn thể;<br />
&#8211; VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, TGĐ Cổng TTĐT, các Vụ, Cục, đơn vị trực thuộc, Công báo;<br />
&#8211; Lưu: VT, KSTT (2). <sub>TM</sub></td>
<td valign="top" width="271">
<p style="text-align: center;" align="center"><b>TM. CHÍNH PHỦ<br />
KT. THỦ TƯỚNG<br />
PHÓ THỦ TƯỚNG</b></p>
<p>Trần Lưu Quang</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h2 style="text-align: center;"><span lang="NL"> </span><b>Phụ lục</b></h2>
<p align="center"><i>(Kèm theo Nghị định số 69/2024/NĐ-CP ngày 25 tháng 6 năm 2024)</i></p>
<table border="0" width="100%" cellspacing="0" cellpadding="0">
<tbody>
<tr>
<td width="104">
<p align="center">Mẫu TK01</p>
</td>
<td width="491">Phiếu đề nghị cấp tài khoản định danh điện tử, căn cước điện tử (dùng cho công dân Việt Nam, người nước ngoài)</td>
</tr>
<tr>
<td width="104">
<p align="center">Mẫu TK02</p>
</td>
<td width="491">Phiếu đề nghị cấp tài khoản định danh điện tử (dùng cho cơ quan, tổ chức)</td>
</tr>
<tr>
<td width="104">
<p align="center">Mẫu TK03</p>
</td>
<td width="491">Phiếu đề nghị khóa, mở khóa tài khoản định danh điện tử, căn cước điện tử</td>
</tr>
<tr>
<td width="104">
<p align="center">Mẫu XT01</p>
</td>
<td width="491">Tờ khai đề nghị cấp giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử</td>
</tr>
<tr>
<td width="104">
<p align="center">Mẫu XT02</p>
</td>
<td width="491">Tờ khai đề nghị cấp lại/thay đổi giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử</td>
</tr>
<tr>
<td width="104">
<p align="center">Mẫu XT03</p>
</td>
<td width="491">Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử</td>
</tr>
<tr>
<td width="104">
<p align="center">Mẫu XT04</p>
</td>
<td width="491">Quyết định về việc thu hồi giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử</td>
</tr>
<tr>
<td width="104">
<p align="center">Mẫu XT05</p>
</td>
<td width="491">Báo cáo về hoạt động cung cấp dịch vụ xác thực điện tử</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>&nbsp;</p>
<p align="right"><b>Mẫu TK01</b><b></b></p>
<p align="center"><b>CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM<br />
Độc lập &#8211; Tự do &#8211; Hạnh phúc<br />
&#8212;&#8212;&#8212;&#8212;&#8212;</b></p>
<p align="center"><b>PHIẾU ĐỀ NGHỊ</b></p>
<p align="center"><b>Cấp tài khoản định danh điện tử, căn cước điện tử</b></p>
<p align="center"><i>(Dùng cho công dân Việt Nam, người nước ngoài)</i></p>
<p align="center"><i>APPLICATION FORM FOR ELECTRONIC IDENTITY ACCOUNT</i></p>
<p align="center"><i> (Used for Vietnamese citizens and foreigners)</i></p>
<p><b>A. NGƯỜI ĐỀ NGHỊ <i>THE APPLICANT:</i></b></p>
<p>1. Họ, chữ đệm và tên <i>(viết chữ in hoa)</i>:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.</p>
<p><i>Full name (in capital letters)</i></p>
<p>2. Số định danh cá nhân/Hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế số:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.</p>
<p><i>Personal Identification Number/Passport or International Travel Document number</i></p>
<p>3. Ngày, tháng, năm sinh:……./………/………</p>
<p><i>Date of birth</i></p>
<p>4. Số điện thoại:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p><i>Telephone Number</i></p>
<p>5. Email: &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.</p>
<p><b>B. ĐĂNG KÝ TÍCH HỢP THÔNG TIN LÊN TÀI KHOẢN ĐỊNH DANH ĐIỆN TỬ</b></p>
<p><b><i>REGISTER TO INTEGRATE INFORMATION INTO ELECTRONIC IDENTITY ACCOUNT</i></b></p>
<p><i>(Ghi đầy đủ thông tin: (1) Tên loại giấy tờ đề nghị tích hợp; (2) Ghi cụ thể các thông tin trong giấy tờ cần tích hợp. Ví dụ: 1) Giấy phép lái xe (Số giấy phép lái xe; Hạng; Ngày, tháng, năm cấp; Đơn vị cấp; Có giá trị đến)</i></p>
<p><i>(Fill in all the following information: (1) Name of document type requested for integration; (2) Specify the information in the documents that need to be integrated. For example: 1) Driver&#8217;s license (Driver&#8217;s licence number; Class; Date, month, year of issue; Issuing authority; Date of Expiry)</i></p>
<p>1. &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;..</p>
<p>2. &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;..</p>
<p>3. &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;..</p>
<p>4. &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;..</p>
<p>5. &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;..</p>
<p><b>C. ĐĂNG KÝ TÀI KHOẢN ĐỊNH DANH ĐIỆN TỬ CHO NGƯỜI DƯỚI 14 TUỔI, NGƯỜI ĐƯỢC ĐẠI DIỆN, NGƯỜI ĐƯỢC GIÁM HỘ</b></p>
<p><b><i>REGISTER AN ELECTRONIC IDENTITY ACCOUNT FOR PEOPLE UNDER 14 YEARS OLD, REPRESENTED PERSON, THE WARD</i></b></p>
<p>1. Thông tin người dưới 14 tuổi, người được đại diện, người được giám hộ</p>
<p><i>Information for people under 14 years old, represented person, the ward</i></p>
<p>1.1. Họ, chữ đệm và tên <i>(viết chữ in hoa)</i>:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;..</p>
<p><i>Full name (in capital letters)</i></p>
<p>1.2. Số định danh cá nhân/Hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p><i>Personal Identification Number/Passport or International Travel Document number</i></p>
<p>1.3. Ngày, tháng, năm sinh:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.</p>
<p><i>Date of birth</i></p>
<p>1.4. Mối quan hệ với người đề nghị:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.</p>
<p><i>Relationship with the applicant</i></p>
<p><b>D. CAM KẾT CỦA NGƯỜI ĐỀ NGHỊ</b></p>
<p><b><i>COMMITMENT OF THE APPLICANT</i></b></p>
<p>1. Tôi cam kết rằng những thông tin được khai trong đơn này là đúng sự thật, hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, đúng sự thật của các giấy tờ đã cung cấp.</p>
<p><i>I commit that the information provided in this application is true</i><i><span lang="EN-AU">, </span>and </i><i><span lang="EN-AU">I </span>take full responsibility before the law for the accuracy and truthfulness of the documents provided.</i></p>
<p>2. Tôi đồng ý sử dụng dịch vụ định danh và xác thực điện tử, cam kết chịu trách nhiệm quản lý và sử dụng tài khoản theo đúng quy định của pháp luật.</p>
<p><i>I agree to use electronic identification and authentication services and commit to be responsible </i><i><span lang="EN-AU">in</span> managing and using the account in accordance with the law.</i></p>
<p><i> </i></p>
<table border="0" cellspacing="0" cellpadding="0">
<tbody>
<tr>
<td valign="top" width="321">
<p align="center"><b>Cán bộ tiếp nhận<br />
<i>Receiving officer<br />
</i></b><i>(Ký, ghi rõ họ và tên)<br />
Sign and write full name</i></p>
</td>
<td valign="top" width="291">
<p align="center"><b>Người đề nghị<br />
<i>The applicant</i><br />
</b><i>(Ký, ghi rõ họ và tên)<br />
Sign and write full name</i></p>
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p align="right"><b> </b></p>
<p align="right"><b>Mẫu TK02</b><b></b></p>
<p align="center"><b>CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM<br />
Độc lập &#8211; Tự do &#8211; Hạnh phúc<br />
&#8212;&#8212;&#8212;&#8212;&#8212;</b></p>
<p align="center"><b>PHIẾU ĐỀ NGHỊ</b></p>
<p align="center"><b>Cấp tài khoản định danh điện tử</b></p>
<p align="center"><i>(Dùng cho cơ quan, tổ chức)</i></p>
<p><b>A. THÔNG TIN NGƯỜI ĐĂNG KÝ</b></p>
<p>1. Họ, chữ đệm và tên:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;..</p>
<p><span lang="PT-BR">2. Số định danh cá nhân/CCCD:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.</span></p>
<p><span lang="PT-BR">3</span>. Qu<span lang="PT-BR">ố</span>c tịch: ¨ Việt Nam; Quốc tịch khác: &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;..</p>
<p><b>B. THÔNG TIN CƠ QUAN, TỔ CHỨC</b></p>
<p>1. Tên tiếng Việt của cơ quan, tổ chức: &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.</p>
<p>2. Tên viết tắt: &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;..</p>
<p>3. Tên tiếng Anh: &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.</p>
<p>4. Ngày, tháng, năm thành lập: &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;..</p>
<p>5. Địa chỉ trụ sở chính: &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;..</p>
<p>6. Lĩnh vực hoạt động: &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.</p>
<p>7. Mã số tổ chức/doanh nghiệp: &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;..</p>
<p>8. Lĩnh vực kinh doanh: &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p>9. Ngành nghề kinh doanh: &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.</p>
<p>10. Mã số thuế tổ chức (nếu có): &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;..</p>
<p>11. Họ, chữ đệm và tên của người đại diện cơ quan, tổ chức:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.</p>
<p>&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p><span lang="PT-BR">12. Số định danh cá nhân/CCCD của người đại diện cơ quan, tổ chức:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</span></p>
<p>&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p><span lang="PT-BR">13</span>. Qu<span lang="PT-BR">ố</span>c tịch của người đại diện cơ quan, tổ chức: □ Việt Nam; Quốc tịch khác: &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p><b>C. CAM KẾT CỦA NGƯỜI ĐĂNG KÝ</b></p>
<p>Tôi cam kết rằng những thông tin được khai trong đơn này là đúng sự thật, hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, đúng sự thật của các giấy tờ đã cung cấp.</p>
<p>&nbsp;</p>
<table border="0" cellspacing="0" cellpadding="0">
<tbody>
<tr>
<td valign="top" width="302">
<p align="center"><b>Cán bộ tiếp nhận<br />
</b><i>(Ký, ghi rõ họ và tên)</i></p>
</td>
<td valign="top" width="310">
<p align="center"><b>Người đăng ký<br />
</b><i>(Ký, ghi rõ họ và tên)</i></p>
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p align="right"><b> </b></p>
<p align="right"><b>Mẫu TK03</b></p>
<p align="center"><b>CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM</b><br />
<b>Độc lập &#8211; Tự do &#8211; Hạnh phúc<br />
&#8212;&#8212;&#8212;&#8212;&#8212;</b></p>
<p align="center"><b>PHIẾU ĐỀ NGHỊ</b><b></b></p>
<p align="center"><b>Khóa, mở khóa tài khoản định danh điện tử, căn cước điện tử</b></p>
<p align="center">Kính gửi <sup>(1) </sup>:<b> </b>……………………………………………………….</p>
<p><b>I. THÔNG TIN NGƯỜI ĐỀ NGHỊ:</b></p>
<p>1. Họ, chữ đệm và tên: …………………………</p>
<p>2. Ngày, tháng, năm sinh:……. /…….. / ………</p>
<p>3. Giới tính (Nam/nữ): ………………………….</p>
<p>4. Nơi cư trú: ……………………………………</p>
<table border="0" width="100%" cellspacing="0" cellpadding="0">
<tbody>
<tr>
<td valign="top" width="22%">5. Số ĐDCN:</td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="11%"></td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>Nội dung đề nghị:</p>
<table border="0" width="100%" cellspacing="0" cellpadding="0">
<tbody>
<tr>
<td valign="top" width="50%">&#8211; Khóa tài khoản định danh điện tử:</td>
<td valign="top" width="50%">□</td>
</tr>
<tr>
<td valign="top" width="50%">&#8211; Mở khóa tài khoản định danh điện tử:</td>
<td valign="top" width="50%">□</td>
</tr>
<tr>
<td valign="top" width="50%">&#8211; Khóa căn cước điện tử:</td>
<td valign="top" width="50%">□</td>
</tr>
<tr>
<td valign="top" width="50%">&#8211; Mở khóa căn cước điện tử:</td>
<td valign="top" width="50%">□</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p><b>II. THÔNG TIN TÀI KHOẢN ĐỊNH DANH ĐIỆN TỬ, CĂN CƯỚC ĐIỆN TỬ ĐỀ NGHỊ KHÓA, MỞ KHÓA</b></p>
<p><b>A. Thông tin đối với cá nhân</b></p>
<p>1. Họ, chữ đệm và tên: ……………………..</p>
<p>2. Ngày, tháng, năm sinh: ………./&#8230;./……..</p>
<p>3. Giới tính (Nam/nữ): ………………………</p>
<p>4. Nơi cư trú: …………………………………</p>
<table border="0" width="100%" cellspacing="0" cellpadding="0">
<tbody>
<tr>
<td valign="top" width="22%">5. Số ĐDCN:</td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="5%"></td>
<td valign="top" width="11%"></td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p><b>B. Thông tin cơ quan, tổ chức</b></p>
<p>1. Tên cơ quan, tổ chức: …………………………………………………………………………</p>
<p>2. Ngày, tháng, năm thành lập: .…………………………………………………………………</p>
<p>3. Địa chỉ trụ sở chính: ……………………………………………………………………………</p>
<p>4. Lĩnh vực hoạt động: ……………………………………………………………………………</p>
<p>5. Mã số thuế (nếu có): ……………………………………………………………………………</p>
<p>6. Mã số doanh nghiệp (nếu có): …………………………………………………………………</p>
<p>7. Thông tin người đại diện theo pháp luật của cơ quan, tổ chức:</p>
<p>&#8211; Họ, chữ đệm và tên: ………………………………………………………………………………</p>
<p>&#8211; Số định danh cá nhân: ……………………………………………………………………………</p>
<p>Lý do đề nghị:</p>
<p>…………………………………………………………………………………………………………</p>
<p>…………………………………………………………………………………………………………</p>
<p>Tôi xin cam đoan những thông tin kê khai trên là đúng sự thật.</p>
<p>Đề nghị<sup>(1)</sup>:………………………… xem xét, giải quyết.</p>
<p>&nbsp;</p>
<table border="0" cellspacing="0" cellpadding="0">
<tbody>
<tr>
<td valign="top" width="295"></td>
<td valign="top" width="295">
<p align="center"><i>&#8230;, ngày ….tháng&#8230; năm&#8230;<br />
</i><b>NGƯỜI ĐỀ NGHỊ<br />
</b><i>(Ký, ghi rõ họ tên)</i></p>
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p><b><i><span lang="PT-BR">Ghi chú:</span></i></b></p>
<p><span lang="PT-BR">(1) Ghi tên cơ quan Công an nơi tiếp nhận đề nghị khóa, mở khóa tài khoản định danh điện tử, căn cước điện tử.</span></p>
<p align="right"><b> </b></p>
<p align="right"><b>Mẫu XT01</b><b></b></p>
<table border="0" cellspacing="0" cellpadding="0">
<tbody>
<tr>
<td valign="top" width="223">
<p align="center">……..<sup>(1)</sup><b><br />
&#8212;&#8212;-</b></p>
</td>
<td valign="top" width="367">
<p align="center"><b>CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM<br />
Độc lập &#8211; Tự do &#8211; Hạnh phúc<br />
&#8212;&#8212;&#8212;&#8212;&#8212;</b></p>
</td>
</tr>
<tr>
<td valign="top" width="223">
<p align="center">Số: ……..</p>
</td>
<td valign="top" width="367">
<p align="right"><i>……, ngày &#8230; tháng&#8230; năm &#8230;.</i></p>
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p align="center"><b>TỜ KHAI ĐỀ NGHỊ</b></p>
<p align="center"><b>Cấp giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử</b></p>
<p align="center">Kính gửi: Bộ Công an.</p>
<p>Căn cứ Nghị định số &#8230;./2024/NĐ-CP ngày&#8230; tháng&#8230; năm 2024 của Chính phủ quy định về định danh và xác thực điện tử;</p>
<p>&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;. <sup>(1)</sup> đề nghị Bộ Công an cấp giấy phép đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử với các nội dung sau:</p>
<p><b>I. Thông tin về tổ chức đề nghị cấp giấy xác nhận</b></p>
<p>1. Tên giao dịch tiếng Việt:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;..</p>
<p>2. Tên viết tắt tiếng Việt:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p>3. Tên giao dịch tiếng Anh:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;..</p>
<p>4. Tên viết tắt tiếng Anh:…………………..</p>
<p>5. Giấy phép đăng ký doanh nghiệp/quyết định thành lập số:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.. ;</p>
<p>cấp ngày&#8230; tháng&#8230; năm&#8230;&#8230;&#8230;; cơ quan cấp:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;..</p>
<p>6. Địa chỉ trụ sở chính:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p>7. Điện thoại:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;..</p>
<p>8. Fax:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;..</p>
<p>9. E-mail:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.</p>
<p>10. Website:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p>11. Tên và địa chỉ liên hệ của người đại diện theo pháp luật:</p>
<p>&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p><b>II. Hồ sơ đề nghị cấp giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử</b></p>
<table border="0" width="100%" cellspacing="0" cellpadding="0">
<tbody>
<tr>
<td valign="top" width="12%">
<p align="center"><b>STT</b></p>
</td>
<td valign="top" width="49%">
<p align="center"><b>Tên tài liệu</b></p>
</td>
<td valign="top" width="16%">
<p align="center"><b>Số lượng</b></p>
</td>
<td valign="top" width="21%">
<p align="center"><b>Ghi chú</b></p>
</td>
</tr>
<tr>
<td valign="top" width="12%">
<p align="center">1</p>
</td>
<td valign="top" width="49%">
<p align="center">
</td>
<td valign="top" width="16%">
<p align="center">
</td>
<td valign="top" width="21%">
<p align="center">
</td>
</tr>
<tr>
<td valign="top" width="12%">
<p align="center">2</p>
</td>
<td valign="top" width="49%">
<p align="center">
</td>
<td valign="top" width="16%">
<p align="center">
</td>
<td valign="top" width="21%">
<p align="center">
</td>
</tr>
<tr>
<td valign="top" width="12%">
<p align="center">3</p>
</td>
<td valign="top" width="49%">
<p align="center">
</td>
<td valign="top" width="16%">
<p align="center">
</td>
<td valign="top" width="21%">
<p align="center">
</td>
</tr>
<tr>
<td valign="top" width="12%">
<p align="center">…</p>
</td>
<td valign="top" width="49%">
<p align="center">
</td>
<td valign="top" width="16%">
<p align="center">
</td>
<td valign="top" width="21%">
<p align="center">
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.. <sup>(1)</sup> cam kết chịu trách nhiệm về tính chính xác của các thông tin cung cấp nêu trên cùng các tài liệu kèm theo và cam kết tuân thủ các quy định của pháp luật.</p>
<p>&nbsp;</p>
<p align="center"><b>NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT CỦA TỔ CHỨC</b><br />
<i>(Chữ ký/chữ ký số của người đại diện theo pháp luật, dấu/chữ ký số của tổ chức)</i></p>
<p align="center"><i> </i></p>
<p><sup>(1) </sup>Tên tổ chức đề nghị cấp giấy.</p>
<p align="right"><b> </b></p>
<p align="right"><b>Mẫu XT02</b><b></b></p>
<table border="0" cellspacing="0" cellpadding="0">
<tbody>
<tr>
<td valign="top" width="223">
<p align="center">……..<sup>(1)</sup><b><br />
&#8212;&#8212;-</b></p>
</td>
<td valign="top" width="367">
<p align="center"><b>CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM<br />
Độc lập &#8211; Tự do &#8211; Hạnh phúc<br />
&#8212;&#8212;&#8212;&#8212;&#8212;</b></p>
</td>
</tr>
<tr>
<td valign="top" width="223">
<p align="center">Số: ……..</p>
</td>
<td valign="top" width="367">
<p align="right"><i>……, ngày &#8230; tháng&#8230; năm &#8230;.</i></p>
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p align="center"><b> </b><b>TỜ KHAI ĐỀ NGHỊ</b></p>
<p align="center"><b>Cấp lại/thay đổi Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử</b></p>
<p align="center">Kính gửi: Bộ Công an.</p>
<p>Căn cứ Nghị định số &#8230;/2024/NĐ-CP ngày&#8230; tháng&#8230; năm 2024 của Chính phủ quy định về định danh và xác thực điện tử;</p>
<p>Căn cứ Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử số &#8230;./GCN-BCA ngày …/…./….. của Bộ Công an.</p>
<p>&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230; <sup>(1) </sup>đề nghị Bộ Công an cấp lại/thay đổi giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử với các nội dung sau:</p>
<p>1. Thông tin về tổ chức đề nghị cấp lại/thay đổi giấy xác nhận</p>
<p>Tên giao dịch tiếng Việt:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p>Tên viết tắt tiếng Việt:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.</p>
<p>Tên giao dịch tiếng Anh:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p>Tên viết tắt tiếng Anh:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.</p>
<p>Địa chỉ trụ sở chính:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.</p>
<p>Điện thoại:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230; Fax:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.</p>
<p>E-mail: &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;Website:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p>Tên và địa chỉ liên hệ của người đại diện theo pháp luật:</p>
<p>&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p>2. Lý do cấp lại/thay đổi Giấy xác nhận:</p>
<p>&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p>3. Nội dung thay đổi giấy xác nhận:</p>
<p>&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p>&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p>4. &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;. <sup>(1) </sup>cam kết chịu trách nhiệm về tính chính xác của các thông tin cung cấp nêu trên cùng các tài liệu kèm theo và cam kết tuân thủ các quy định của pháp luật.</p>
<p>&nbsp;</p>
<p align="center"><b>NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT CỦA TỔ CHỨC<br />
</b><i>(Chữ ký/chữ ký số của người đại diện theo pháp luật, dấu/chữ ký số của tổ chức)</i></p>
<p align="center"><i> </i></p>
<p><sup>(1) </sup>Tên tổ chức đề nghị.</p>
<p>&nbsp;</p>
<p align="right"><b>Mẫu XT03</b><b></b></p>
<table border="0" cellspacing="0" cellpadding="0">
<tbody>
<tr>
<td valign="top" width="223">
<p align="center"><b>BỘ CÔNG AN<br />
&#8212;&#8212;-</b></p>
</td>
<td valign="top" width="367">
<p align="center"><b>CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM<br />
Độc lập &#8211; Tự do &#8211; Hạnh phúc<br />
&#8212;&#8212;&#8212;&#8212;&#8212;</b></p>
</td>
</tr>
<tr>
<td valign="top" width="223">
<p align="center">Số: …….</p>
</td>
<td valign="top" width="367">
<p align="right"><i>Hà Nội, ngày…. tháng …. năm &#8230;.</i></p>
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p align="center"><b>GIẤY XÁC NHẬN</b></p>
<p align="center"><b>ĐỦ ĐIỀU KIỆN KINH DOANH DỊCH VỤ XÁC THỰC ĐIỆN TỬ</b></p>
<p align="center"><b>BỘ TRƯỞNG BỘ CÔNG AN</b></p>
<p><i>Căn cứ Nghị định số &#8230;/2024/NĐ-CP ngày&#8230; tháng&#8230; năm 2024 của Chính phủ quy định về định danh và xác thực điện tử;</i></p>
<p><i>Căn cứ Nghị định số 01/2018/NĐ-CP ngày 06 tháng 8 năm 2018 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Công an;</i></p>
<p><i>Xét hồ sơ đề nghị cấp giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử ngày &#8230; tháng &#8230; năm &#8230; của &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;. <sup>(1)</sup>;</i></p>
<p><i>Theo đề nghị của Cục trưởng Cảnh sát Quản lý hành chính về trật tự xã hội.</i></p>
<p align="center"><b>CHỨNG NHẬN</b></p>
<p><b>Điều 1.</b> <i>&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.. <sup>(1) </sup></i>đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử có thông tin như sau:</p>
<p>1. Tên giao dịch của doanh nghiệp bằng tiếng Việt hoặc tiếng nước ngoài:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.</p>
<p>2. Họ và tên người đại diện theo pháp luật&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p>3. Giấy phép đăng ký doanh nghiệp/quyết định thành lập số: &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.. cấp ngày&#8230; tháng&#8230; năm&#8230;&#8230;&#8230;. ; cơ quan cấp:</p>
<p>4. Mã số thuế:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p>5. Địa chỉ trụ sở chính tại Việt Nam:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;..</p>
<p>6. Số điện thoại:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p>7. E-mail:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.</p>
<p><b>Điều 2.</b> &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;..<i> <sup>(1) </sup></i>phải thực hiện đúng các quy định tại Nghị định số &#8230;/2024/NĐ-CP ngày&#8230; tháng… năm 2024 của Chính phủ quy định về định danh và xác thực điện tử và các quy định khác của pháp luật có liên quan.</p>
<p><b>Điều 3.</b> Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử này có hiệu lực kể từ ngày ký.</p>
<p>&nbsp;</p>
<table border="0" cellspacing="0" cellpadding="0">
<tbody>
<tr>
<td valign="top" width="271"><b> </b></td>
<td valign="top" width="319">
<p align="center"><b>THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN</b></p>
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>&nbsp;</p>
<p><sup>(1) </sup>Tên tổ chức được cấp giấy.</p>
<p align="right"><b> </b></p>
<p align="right"><b>Mẫu XT04</b><b></b></p>
<table border="0" cellspacing="0" cellpadding="0">
<tbody>
<tr>
<td valign="top" width="223">
<p align="center"><b>BỘ CÔNG AN<br />
&#8212;&#8212;-</b></p>
</td>
<td valign="top" width="367">
<p align="center"><b>CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM<br />
Độc lập &#8211; Tự do &#8211; Hạnh phúc<br />
&#8212;&#8212;&#8212;&#8212;&#8212;</b></p>
</td>
</tr>
<tr>
<td valign="top" width="223">
<p align="center">Số: &#8230;&#8230;./QĐ-BCA</p>
</td>
<td valign="top" width="367">
<p align="right"><i>Hà Nội, ngày…. tháng …. năm &#8230;.</i></p>
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p align="center"><b>QUYẾT ĐỊNH</b></p>
<p align="center"><b>Về việc thu hồi Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử</b></p>
<p align="center"><b>BỘ TRƯỞNG BỘ CÔNG AN</b></p>
<p><i>Căn cứ Nghị định số &#8230;/2024/NĐ-CP ngày&#8230; tháng&#8230; năm 2024 của Chính phủ quy định về định danh và xác thực điện tử;</i></p>
<p><i>Căn cứ Nghị định số 01/2018/NĐ-CP ngày 06 tháng 8 năm 2018 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Công an;</i></p>
<p><i>Theo đề nghị của Cục trưởng Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội.</i></p>
<p align="center"><b>QUYẾT ĐỊNH:</b></p>
<p><b>Điều 1.</b> Thu hồi Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử có thông tin như sau:</p>
<p>1. Số giấy xác nhận: &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.., cấp ngày&#8230;. tháng&#8230;. năm&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.</p>
<p>2. Tên tổ chức:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;..</p>
<p>3. Họ và tên người đại diện theo pháp luật&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p>4. Mã số thuế:…………………&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;.</p>
<p>5. Địa chỉ trụ sở chính tại Việt Nam:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;..</p>
<p><b>Điều 2.</b> Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký.</p>
<p><b>Điều 3. </b>Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội và tổ chức, cá nhân có tên tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.</p>
<p>&nbsp;</p>
<table border="0" cellspacing="0" cellpadding="0">
<tbody>
<tr>
<td valign="top" width="295"><b><i>Nơi nhận:<br />
</i></b>&#8211; Như Điều 3;<br />
&#8211; Lưu: VT, C06.</td>
<td valign="top" width="303">
<p align="center"><b>THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN</b></p>
<p>&nbsp;</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p align="center"><b> </b></p>
<p align="right"><b>Mẫu XT05</b></p>
<table border="0" cellspacing="0" cellpadding="0">
<tbody>
<tr>
<td valign="top" width="223">
<p align="center">……<sup>(1)</sup><b><br />
&#8212;&#8212;-</b></p>
</td>
<td valign="top" width="367">
<p align="center"><b>CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM<br />
Độc lập &#8211; Tự do &#8211; Hạnh phúc<br />
&#8212;&#8212;&#8212;&#8212;&#8212;</b></p>
</td>
</tr>
<tr>
<td valign="top" width="223">
<p align="center">Số: ……</p>
</td>
<td valign="top" width="367">
<p align="right"><i>….., ngày &#8230;. tháng &#8230; năm &#8230;.</i></p>
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>&nbsp;</p>
<p align="center"><b>BÁO CÁO</b></p>
<p align="center"><b>Về hoạt động cung cấp dịch vụ xác thực điện tử</b></p>
<p align="center">Kính gửi: Bộ Công an.</p>
<p>Căn cứ Nghị định số &#8230;../2024/NĐ-CP ngày&#8230; tháng&#8230; năm 2024 của Chính phủ quy định về định danh và xác thực điện tử;</p>
<p>&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230; <sup>(1)</sup> báo cáo Bộ Công an về hoạt động cung cấp dịch vụ xác thực điện tử như sau:</p>
<p>1. Nội dung dịch vụ được cung cấp:&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p>2. Kết quả hoạt động cung cấp dịch vụ xác thực điện tử trong thời gian từ ngày &#8230;/&#8230;/&#8230;.. đến &#8230; ngày &#8230;/&#8230;/&#8230;..   <i>(Về thị trường khách hàng, sự cố xảy ra; hoạt động bảo đảm an ninh, an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân &#8230;)</i></p>
<p>&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p>&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p>&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p>&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p>&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;</p>
<p>3. Hồ sơ liên quan</p>
<table border="0" width="100%" cellspacing="0" cellpadding="0">
<tbody>
<tr>
<td width="9%">
<p align="center"><b>STT</b></p>
</td>
<td width="34%">
<p align="center"><b>Tên tài liệu</b></p>
</td>
<td width="29%">
<p align="center"><b>Số lượng</b></p>
</td>
<td width="26%">
<p align="center"><b>Ghi chú</b></p>
</td>
</tr>
<tr>
<td width="9%">
<p align="center">1</p>
</td>
<td width="34%">
<p align="center">
</td>
<td width="29%">
<p align="center">
</td>
<td width="26%">
<p align="center">
</td>
</tr>
<tr>
<td width="9%">
<p align="center">2</p>
</td>
<td width="34%">
<p align="center">
</td>
<td width="29%">
<p align="center">
</td>
<td width="26%">
<p align="center">
</td>
</tr>
<tr>
<td width="9%">
<p align="center">3</p>
</td>
<td width="34%">
<p align="center">
</td>
<td width="29%">
<p align="center">
</td>
<td width="26%">
<p align="center">
</td>
</tr>
<tr>
<td width="9%">
<p align="center">&#8230;</p>
</td>
<td width="34%">
<p align="center">
</td>
<td width="29%">
<p align="center">
</td>
<td width="26%">
<p align="center">
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>4. &#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230;&#8230; <sup>(1)</sup> cam kết chịu trách nhiệm về tính chính xác của các thông tin cung cấp nêu trên cùng các tài liệu kèm theo.</p>
<p>&nbsp;</p>
<p align="center"><b>NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT CỦA TỔ CHỨC<br />
</b><i>(Chữ ký/chữ ký số của người đại diện theo pháp luật, dấu/chữ ký số của tổ chức)</i></p>
<p align="center"><b> </b></p>
<p>(1) Tên tổ chức thực hiện báo cáo.</p>
<p>Bài viết <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn/nghi-dinh-69-2024-nd-cp">Nghị định số 69/2024/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định về định danh và xác thực điện tử</a> được trích trên trang: <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn">Thuế Quang Huy</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Phiếu đề nghị cấp tài khoản định danh điện tử (dùng cho cơ quan, tổ chức)</title>
		<link>https://thuequanghuy.vn/mau-so-tk02</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyễn Văn Lãm]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 19 Dec 2025 09:50:56 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Biểu Mẫu]]></category>
		<category><![CDATA[Văn Bản & Biểu Mẫu]]></category>
		<category><![CDATA[Doanh nghiệp]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://thuequanghuy.vn/?p=17335</guid>

					<description><![CDATA[<p>Bài viết <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn/mau-so-tk02">Phiếu đề nghị cấp tài khoản định danh điện tử (dùng cho cơ quan, tổ chức)</a> được trích trên trang: <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn">Thuế Quang Huy</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Bài viết <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn/mau-so-tk02">Phiếu đề nghị cấp tài khoản định danh điện tử (dùng cho cơ quan, tổ chức)</a> được trích trên trang: <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn">Thuế Quang Huy</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>IRC và ERC là gì? Hướng dẫn cách phân biệt IRC và ERC</title>
		<link>https://thuequanghuy.vn/irc-va-erc</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyễn Văn Lãm]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 12 Nov 2025 07:29:48 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Kiến Thức Giấy Phép]]></category>
		<category><![CDATA[Kiến Thức]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://thuequanghuy.vn/?p=17324</guid>

					<description><![CDATA[<p>Trong 10 tháng đầu năm 2025, Việt Nam thu hút hơn 31,5 tỷ USD vốn FDI, tăng 15,6%(1) so với cùng kỳ, cho thấy sức hút mạnh mẽ của thị trường trong mắt nhà đầu tư quốc tế. Chính phủ cũng đang thúc đẩy hàng loạt chính sách cải cách và mở rộng cơ hội [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn/irc-va-erc">IRC và ERC là gì? Hướng dẫn cách phân biệt IRC và ERC</a> được trích trên trang: <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn">Thuế Quang Huy</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Trong 10 tháng đầu năm 2025, Việt Nam thu hút hơn 31,5 tỷ USD vốn FDI, tăng 15,6%<sup>(<strong>1</strong>) </sup>so với cùng kỳ, cho thấy sức hút mạnh mẽ của thị trường trong mắt nhà đầu tư quốc tế. Chính phủ cũng đang thúc đẩy hàng loạt chính sách cải cách và mở rộng cơ hội đầu tư, như Nghị định 245/2025/NĐ-CP và Thông tư 25/2025/TT-NHNN, nhằm đơn giản hóa thủ tục, tăng tính minh bạch và thu hút vốn ngoại.</p>
<p>Trong bối cảnh này, việc nắm rõ các quy định liên quan đến<strong> IRC và ERC</strong> sẽ giúp doanh nghiệp bắt kịp chính sách mới, triển khai dự án thuận lợi và hợp pháp, đồng thời tối ưu cơ hội đầu tư tại Việt Nam. Vậy IRC và ERC là gì, hai loại giấy phép này khác nhau như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ.</p>
<p><strong>Căn cứ pháp lý quy định về IRC và ERC:</strong></p>
<ul>
<li><strong><a href="https://thuequanghuy.vn/nghi-dinh-31-2021-nd-cp" target="_blank" rel="noopener">Nghị định 31/2021/NĐ-CP</a>:</strong> Hướng dẫn chi tiết Luật Đầu tư về điều kiện và ưu đãi đầu tư, ngành nghề kinh doanh, tiếp cận thị trường cho nhà đầu tư nước ngoài, thủ tục đầu tư, quản lý nhà nước, cũng như đầu tư ra nước ngoài và xúc tiến đầu tư tại Việt Nam.</li>
<li><a href="https://thuequanghuy.vn/nghi-dinh-168-2025-nd-cp" target="_blank" rel="noopener"><strong>Nghị định 168/2025/NĐ-CP</strong></a>: Quy định hồ sơ, trình tự, thủ tục đăng ký doanh nghiệp và hộ kinh doanh, bao gồm đăng ký trực tuyến, liên thông thủ tục, cung cấp và chia sẻ thông tin, cũng như quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp và hộ kinh doanh</li>
<li><a href="https://thuequanghuy.vn/luat-doanh-nghiep-nam-2020-so-59-2020-qh14" target="_blank" rel="noopener"><strong>Luật doanh nghiệp 2020</strong></a>: Điều chỉnh việc thành lập, tổ chức, quản lý, tổ chức lại, giải thể và các hoạt động liên quan của doanh nghiệp, bao gồm công ty TNHH, công ty cổ phần, công ty hợp danh, doanh nghiệp tư nhân, và quy định về nhóm công ty.</li>
</ul>
<h2><strong>Tìm hiểu IRC là gì?</strong></h2>
<h3><strong>Định nghĩa IRC là gì?</strong></h3>
<p><strong>IRC</strong> (Investment Registration Certificate), còn được gọi <a href="https://thuequanghuy.vn/giay-chung-nhan-dang-ky-dau-tu" target="_blank" rel="noopener"><strong>Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư</strong></a> là văn bản do Cơ quan đăng ký đầu tư cấp cho nhà đầu tư nước ngoài khi thành lập dự án đầu tư tại Việt Nam. Giấy phép này xác nhận thông tin cơ bản của dự án, bao gồm mục tiêu, quy mô, vốn đầu tư, địa điểm, thời hạn và tiến độ thực hiện.</p>
<figure id="attachment_17326" aria-describedby="caption-attachment-17326" style="width: 764px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-17326" src="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2025/11/irc-la-gi.jpg" alt="IRC là gì?" width="764" height="467" /><figcaption id="caption-attachment-17326" class="wp-caption-text">IRC là gì?</figcaption></figure>
<p>Chỉ sau khi được cấp IRC, nhà đầu tư mới có thể tiến hành các bước tiếp theo như xin cấp ERC (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp) để chính thức thành lập pháp nhân và đi vào hoạt động.</p>
<h3><strong>IRC có ý nghĩa thế nào đối với doanh nghiệp</strong></h3>
<p><strong>Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư</strong> (IRC) cơ sở pháp lý đầu tiên cho phép nhà đầu tư nước ngoài triển khai dự án tại Việt Nam. Việc sở hữu IRC mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng đối với doanh nghiệp:</p>
<ul>
<li><strong>Xác nhận tính hợp pháp của dự án:</strong> IRC chứng minh dự án đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt và cho phép hoạt động. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể thực hiện các hoạt động như góp vốn, mở tài khoản vốn đầu tư, ký kết hợp đồng hoặc tuyển dụng nhân sự hợp pháp.</li>
<li><strong>Cơ sở pháp lý cho các thủ tục tiếp theo:</strong> IRC là điều kiện bắt buộc để nhà đầu tư xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) và các loại giấy phép chuyên ngành khác nếu có.</li>
<li><strong>Ghi nhận quyền lợi và nghĩa vụ:</strong> IRC nêu rõ các quyền lợi như ưu đãi thuế, tiền thuê đất, đồng thời quy định nghĩa vụ của nhà đầu tư về tiến độ dự án, bảo vệ môi trường và tuân thủ pháp luật.</li>
<li><strong>Tăng uy tín và minh bạch:</strong> Việc được cấp IRC giúp doanh nghiệp khẳng định uy tín, tạo niềm tin với đối tác, ngân hàng, cơ quan quản lý, đồng thời thuận lợi hơn trong quá trình huy động vốn hoặc hợp tác đầu tư quốc tế.</li>
</ul>
<h3><strong>Nội dung của IRC gồm những gì</strong></h3>
<p>Theo Điều 40 <a href="https://thuequanghuy.vn/luat-so-61-2020-qh14-cua-quoc-hoi" target="_blank" rel="noopener">Luật Đầu tư 2020</a>, một IRC hợp lệ phải bao gồm đầy đủ các nội dung sau:</p>
<ul>
<li><strong>Tên và mã số dự án đầu tư:</strong> Giúp xác định danh tính pháp lý duy nhất của dự án.</li>
<li><strong>Tên nhà đầu tư và thông tin pháp lý liên quan:</strong> Bao gồm quốc tịch, số hộ chiếu hoặc giấy phép đăng ký kinh doanh đối với tổ chức.</li>
<li><strong>Địa điểm và quy mô sử dụng đất:</strong> Nêu rõ vị trí triển khai, diện tích đất, nhà xưởng hoặc cơ sở hạ tầng sử dụng.</li>
<li><strong>Mục tiêu, quy mô đầu tư:</strong> Trình bày lĩnh vực hoạt động, công suất, sản lượng, và mục đích cụ thể của dự án.</li>
<li><strong>Tổng vốn đầu tư và cơ cấu nguồn vốn:</strong> Gồm phần góp vốn của nhà đầu tư và phần huy động từ các tổ chức tín dụng hoặc đối tác khác.</li>
<li><strong>Thời hạn hoạt động của dự án:</strong> Thường tối đa 50 năm, có thể kéo dài đến 70 năm với dự án quy mô lớn hoặc tại địa bàn khó khăn.</li>
<li><strong>Tiến độ thực hiện dự án:</strong> Gồm thời hạn góp vốn, tiến độ xây dựng, vận hành và đưa dự án vào hoạt động.</li>
<li><strong>Ưu đãi và hỗ trợ đầu tư (nếu có):</strong> Như miễn giảm thuế, ưu tiên thuê đất hoặc hỗ trợ cơ sở hạ tầng.</li>
<li><strong>Điều kiện ràng buộc đối với nhà đầu tư:</strong> Áp dụng khi dự án thuộc lĩnh vực đầu tư có điều kiện hoặc ảnh hưởng đến an ninh, quốc phòng.</li>
</ul>
<h3><strong>Khi nào doanh nghiệp cần xin IRC</strong></h3>
<p>Việc xin IRC không áp dụng cho mọi trường hợp, mà phụ thuộc vào tỷ lệ sở hữu vốn và quyền kiểm soát của nhà đầu tư trong doanh nghiệp. Cụ thể:</p>
<h4><strong>Trường hợp bắt buộc phải xin cấp IRC</strong></h4>
<ul>
<li>Dự án đầu tư do nhà đầu tư nước ngoài trực tiếp thực hiện tại Việt Nam.</li>
<li>Dự án do tổ chức kinh tế có vốn nước ngoài chiếm trên 50% vốn điều lệ thực hiện.</li>
<li>Dự án do công ty hợp danh có thành viên là cá nhân nước ngoài thực hiện.</li>
<li>Dự án của doanh nghiệp được thành lập bởi tổ chức kinh tế có vốn nước ngoài trên 50% và tiếp tục duy trì tỷ lệ này khi đầu tư vào dự án mới.</li>
</ul>
<h4><strong>Trường hợp không bắt buộc xin cấp IRC</strong></h4>
<ul>
<li>Doanh nghiệp 100% vốn trong nước hoặc tổ chức kinh tế có vốn nước ngoài không vượt quá 50%.</li>
<li>Các hình thức đầu tư gián tiếp, như góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp trong doanh nghiệp Việt Nam.</li>
</ul>
<h2><strong>Tìm hiểu ERC là gì?</strong></h2>
<h3><strong>Định nghĩa ERC là gì</strong></h3>
<p><strong>ERC</strong> (Enterprise Registration Certificate) <strong><a href="https://thuequanghuy.vn/giay-chung-nhan-dang-ky-doanh-nghiep" target="_blank" rel="noopener">giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp</a></strong> là văn bản xác nhận doanh nghiệp đã hoàn tất thủ tục thành lập và được pháp luật công nhận tư cách pháp nhân. Tài liệu là bản điện tử hoặc bản giấy do Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp cho doanh nghiệp sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký thành lập.</p>
<figure id="attachment_17327" aria-describedby="caption-attachment-17327" style="width: 764px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-17327" src="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2025/11/erc-la-gi.jpg" alt="ERC là gì?" width="764" height="902" /><figcaption id="caption-attachment-17327" class="wp-caption-text">ERC là gì?</figcaption></figure>
<h3><strong>ERC có ý nghĩa thế nào đối với doanh nghiệp</strong></h3>
<p>Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mang nhiều ý nghĩa quan trọng, thể hiện vai trò trung tâm trong hoạt động pháp lý và kinh doanh:</p>
<ul>
<li><strong>Xác nhận tư cách pháp nhân hợp pháp:</strong> Doanh nghiệp chỉ được công nhận là pháp nhân sau khi được cấp ERC. Khi đó, doanh nghiệp có thể ký hợp đồng, mở tài khoản ngân hàng, thuê lao động và tham gia các hoạt động kinh doanh.</li>
<li><strong>Cơ sở thực hiện nghĩa vụ thuế:</strong> Sau khi có ERC, doanh nghiệp mới có thể đăng ký mã số thuế, kê khai, nộp thuế và thực hiện các nghĩa vụ tài chính theo quy định.</li>
<li><strong>Điều kiện để tham gia thị trường:</strong> ERC là giấy phép khởi đầu giúp doanh nghiệp chính thức hoạt động, quảng bá thương hiệu và tiếp cận các cơ hội đầu tư, hợp tác kinh doanh.</li>
<li><strong>Tạo uy tín với đối tác và cơ quan quản lý: </strong>Việc có ERC giúp chứng minh doanh nghiệp hoạt động minh bạch, tuân thủ quy định pháp luật, từ đó nâng cao uy tín trong mắt khách hàng, nhà đầu tư và đối tác quốc tế.</li>
</ul>
<h3><strong>Nội dung của ERC gồm những gì</strong></h3>
<p>Theo <strong>Điều 28 Luật Doanh nghiệp 2020</strong>, một ERC hợp lệ phải bao gồm đầy đủ các thông tin sau:</p>
<ul>
<li>Tên doanh nghiệp và mã số doanh nghiệp</li>
<li>Địa chỉ trụ sở chính</li>
<li>Thông tin người đại diện pháp luật hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân.</li>
<li>Vốn điều lệ hoặc vốn đầu tư ban đầu</li>
<li>Ngành, nghề kinh doanh theo hệ thống mã ngành kinh tế Việt Nam.</li>
</ul>
<h3><strong>Khi nào doanh nghiệp cần xin ERC</strong></h3>
<p>Doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục <strong>xin cấp ERC</strong> trong các trường hợp sau:</p>
<ul>
<li><strong>Khi thành lập doanh nghiệp mới:</strong> Đây là thủ tục bắt buộc để doanh nghiệp chính thức được công nhận và đi vào hoạt động hợp pháp.</li>
<li><strong>Khi có vốn đầu tư nước ngoài:</strong> Doanh nghiệp FDI phải xin <strong>Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)</strong> trước, sau đó mới được cấp <strong>ERC</strong> để hoạt động kinh doanh.</li>
<li><strong>Khi thay đổi thông tin đăng ký kinh doanh:</strong> Bao gồm các thay đổi về tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở chính, ngành nghề, vốn điều lệ hoặc người đại diện pháp luật.</li>
</ul>
<h2><strong>So sánh IRC</strong><strong> và ERC đối với công ty có vốn đầu tư nước ngoài</strong></h2>
<p>Khi thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, nhà đầu tư cần hiểu rõ sự khác biệt giữa <strong>IRC (Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư)</strong> và <strong>ERC (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp)</strong>. Đây là hai loại giấy phép pháp lý bắt buộc, đóng vai trò nền tảng để doanh nghiệp FDI được phép hoạt động hợp pháp tại Việt Nam.</p>
<table>
<tbody>
<tr>
<td><strong>Tiêu chí so sánh</strong></td>
<td><strong>Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)</strong></td>
<td><strong>Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)</strong></td>
</tr>
<tr>
<td><strong>Căn cứ pháp lý</strong></td>
<td>Luật Đầu tư 2020 (Điều 37, 38, 40) và Nghị định 31/2021/NĐ-CP</td>
<td>Luật Doanh nghiệp 2020 (Khoản 15 Điều 4, Điều 27–28)</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>Mục đích cấp</strong></td>
<td>Xác nhận việc nhà đầu tư nước ngoài được phép <strong>thực hiện dự án đầu tư cụ thể</strong> tại Việt Nam.</td>
<td>Xác nhận doanh nghiệp đã được <strong>thành lập hợp pháp</strong> và có quyền hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>Đối tượng áp dụng</strong></td>
<td>Nhà đầu tư nước ngoài hoặc tổ chức kinh tế có vốn nước ngoài <strong>trên 50% vốn điều lệ</strong>, thực hiện dự án đầu tư.</td>
<td>Mọi doanh nghiệp thành lập và hoạt động tại Việt Nam, bao gồm cả doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (sau khi có IRC).</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>Cơ quan cấp</strong></td>
<td><strong>Cơ quan đăng ký đầu tư</strong> – Sở Kế hoạch và Đầu tư (hoặc Ban Quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao).</td>
<td><strong>Phòng Đăng ký kinh doanh</strong> – Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>Thời điểm cấp</strong></td>
<td>Được cấp <strong>trước khi thành lập doanh nghiệp</strong>, là cơ sở để xin cấp ERC.</td>
<td>Được cấp <strong>sau khi có IRC</strong>, hoàn tất thủ tục pháp lý để doanh nghiệp chính thức đi vào hoạt động.</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>Nội dung chính</strong></td>
<td>
<ul>
<li>Tên dự án đầu tư</li>
<li>Nhà đầu tư, quốc tịch</li>
<li>Mục tiêu, quy mô, địa điểm</li>
<li>Vốn đầu tư và tiến độ góp vốn</li>
<li>Thời hạn, ưu đãi, nghĩa vụ đầu tư</li>
</ul>
</td>
<td>
<ul>
<li>Tên, mã số doanh nghiệp</li>
<li>Trụ sở, người đại diện pháp luật</li>
<li>Loại hình doanh nghiệp</li>
<li>Ngành nghề kinh doanh</li>
<li>Vốn điều lệ và thông tin thành viên/cổ đông</li>
</ul>
</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>Hiệu lực</strong></td>
<td>Có hiệu lực trong suốt thời gian thực hiện dự án đầu tư, có thể gia hạn khi dự án được gia hạn.</td>
<td>Có hiệu lực liên tục kể từ ngày được cấp cho đến khi doanh nghiệp bị giải thể hoặc thu hồi giấy phép.</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>Ý nghĩa pháp lý</strong></td>
<td>Căn cứ xác lập quyền đầu tư và triển khai dự án của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.</td>
<td>Căn cứ xác lập tư cách pháp nhân và quyền kinh doanh của doanh nghiệp trên thị trường Việt Nam.</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>Mối quan hệ giữa hai loại giấy</strong></td>
<td>Bước đầu tiên trong quá trình thành lập doanh nghiệp FDI. IRC là cơ sở để xin cấp ERC.</td>
<td>Bước hoàn thiện, cho phép doanh nghiệp chính thức hoạt động sau khi có IRC.</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>Khi cần điều chỉnh</strong></td>
<td>Khi có thay đổi về quy mô, địa điểm, vốn, nhà đầu tư hoặc thời hạn dự án.</td>
<td>Khi thay đổi tên, địa chỉ, người đại diện, vốn điều lệ hoặc ngành nghề kinh doanh.</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h2><strong>Khi thay đổi địa chỉ trên cả IRC và ERC, cần thực hiện thủ tục nào trước?</strong></h2>
<p>Theo Điều 40 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, khi doanh nghiệp thay đổi trụ sở chính dẫn đến thay đổi cơ quan thuế quản lý, doanh nghiệp phải hoàn tất thủ tục với cơ quan thuế trước. Đây là bước bắt buộc nhằm đảm bảo việc chuyển địa điểm tuân thủ đúng quy định pháp luật về thuế.</p>
<p>Sau khi hoàn tất thủ tục thuế, doanh nghiệp mới nộp hồ sơ đăng ký thay đổi địa chỉ trụ sở chính tại Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh, bao gồm giấy đề nghị đăng ký thay đổi và các quyết định của chủ sở hữu hoặc Hội đồng quản trị liên quan đến việc đổi địa chỉ.</p>
<p>Đối với địa điểm thực hiện dự án ghi trên IRC, doanh nghiệp cần điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư nếu việc thay đổi ảnh hưởng đến nội dung ghi trên IRC, căn cứ Điều 41 Luật Đầu tư 2020. Hồ sơ, trình tự, thời hạn điều chỉnh thực hiện theo quy định tại Nghị định 31/2021/NĐ-CP.</p>
<h2><strong>Thủ tục cập nhật địa chỉ trên IRC và ERC</strong></h2>
<p>Việc cập nhật địa chỉ trên ERC và IRC là bước quan trọng để đảm bảo thông tin pháp lý của doanh nghiệp luôn chính xác, đồng bộ với thực tế hoạt động. Quy trình này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật mà còn đảm bảo quyền lợi trong các giao dịch kinh doanh, ngân hàng, thuế và các giấy phép liên quan.</p>
<h3><strong>Hồ sơ cần chuẩn bị khi cập nhật địa chỉ trên IRC và ERC</strong></h3>
<p><strong>Cập nhật địa chỉ trụ sở trên ERC:</strong></p>
<ul>
<li>Tờ khai điều chỉnh thông tin đăng ký thuế <a href="https://thuequanghuy.vn/mau-08-mst" target="_blank" rel="noopener">mẫu 08-MST</a>, trường hợp thay đổi cơ quan thuế quản lý.</li>
<li>Giấy đề nghị đăng ký thay đổi và bản sao quyết định, nghị quyết của chủ sở hữu hoặc Hội đồng quản trị liên quan đến việc thay đổi địa chỉ.</li>
</ul>
<p><strong>Cập nhật địa điểm dự án trên IRC:</strong></p>
<ul>
<li>Hồ sơ điều chỉnh IRC được nộp tại cơ quan cấp Sở Kế hoạch và Đầu tư hoặc Ban Quản lý KCN/KKT.</li>
<li><a href="https://thuequanghuy.vn/mau-a-i-11-h" target="_blank" rel="noopener">Văn bản đề nghị điều chỉnh dự án</a></li>
<li>Báo cáo tình hình triển khai dự án</li>
<li>Giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư/doanh nghiệp</li>
<li>Tài liệu chứng minh quyền sử dụng địa điểm mới như hợp đồng thuê, chấp thuận địa điểm.</li>
</ul>
<figure id="attachment_17328" aria-describedby="caption-attachment-17328" style="width: 764px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-17328" src="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2025/11/ho-so-can-chuan-bi-khi-cap-nhat-dia-chi-tren-irc-va-erc.jpg" alt="Hồ sơ cần chuẩn bị khi cập nhật địa chỉ trên IRC và ERC" width="764" height="700" /><figcaption id="caption-attachment-17328" class="wp-caption-text">Hồ sơ cần chuẩn bị khi cập nhật địa chỉ trên IRC và ERC</figcaption></figure>
<h3><strong>Thủ tục thay đổi địa chỉ trên IRC và ERC</strong></h3>
<h4><strong>Cập nhật địa chỉ trụ sở doanh nghiệp (ERC)</strong></h4>
<ul>
<li>Thực hiện thủ tục thuế nếu thay đổi cơ quan thuế quản lý.</li>
<li>Nộp hồ sơ đăng ký thay đổi địa chỉ tại Phòng Đăng ký kinh doanh.</li>
<li>Sau khi ERC mới được cấp, doanh nghiệp cập nhật thông tin liên quan như hóa đơn, chữ ký số, ngân hàng, BHXH, hải quan và các giấy phép con liên quan<strong>.</strong></li>
</ul>
<h4><strong>Cập nhật địa điểm thực hiện dự án (IRC)</strong></h4>
<ul>
<li>Nộp hồ sơ điều chỉnh địa điểm dự án tại cơ quan đăng ký đầu tư.</li>
<li>Sau khi IRC điều chỉnh được chấp thuận, đồng bộ thông tin với các giấy phép ngành nghề có điều kiện, môi trường, PCCC, an toàn lao động và các giấy phép con khác.</li>
</ul>
<h2><strong>Câu hỏi thường gặp về IRC và ERC</strong></h2>
<h3><strong>Có bắt buộc phải có cả IRC và ERC không?</strong></h3>
<p>Không phải tất cả doanh nghiệp đều cần cả hai giấy phép. Đối với dự án thuộc danh mục yêu cầu phê duyệt của Chính phủ, doanh nghiệp phải xin <strong>IRC</strong> để được phép triển khai dự án và thực hiện các bước tiếp theo theo quy định.</p>
<h3><strong>Thời gian cấp IRC và ERC mất bao lâu?</strong></h3>
<p>Đối với ERC, quá trình đăng ký hoặc thay đổi thông tin trụ sở doanh nghiệp thường kéo dài khoảng 3 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ hợp lệ, do đây là thủ tục cơ bản được thực hiện tại Phòng Đăng ký kinh doanh.</p>
<p>Trong khi đó, việc cấp mới hoặc điều chỉnh IRC cho dự án đầu tư nước ngoài phổ biến thường mất khoảng 10–15 ngày làm việc. Nếu dự án thuộc diện chủ trương đầu tư hoặc có các yêu cầu chuyên ngành đặc thù (môi trường, PCCC, khu công nghiệp), thời gian xử lý có thể kéo dài hơn, phụ thuộc vào tỉnh/thành nơi thực hiện thủ tục và mức độ đầy đủ của hồ sơ.</p>
<h3><strong>Chi phí dự kiến khi xin IRC và ERC là bao nhiêu?</strong></h3>
<p>Chi phí xin ERC và IRC gồm lệ phí nhà nước và chi phí nghiệp vụ. ERC có lệ phí cấp mới 50.000 đồng/lần cho công ty cổ phần; các loại hình khác tương tự và IRC không có mức cố định, phụ thuộc địa phương và dự án. Ngoài ra, cả hai giấy phép có thể phát sinh chi phí tư vấn, công chứng, dịch thuật, hợp pháp hóa lãnh sự, dao động từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng tùy phạm vi công việc và độ phức tạp dự án.</p>
<p>Tóm lại, hiểu rõ về<strong> IRC và ERC</strong> là bước nền tảng giúp doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoạt động hợp pháp và hiệu quả tại Việt Nam. Nắm vững các thủ tục, hồ sơ, thời gian cấp phép và chi phí liên quan sẽ giúp nhà đầu tư chủ động triển khai dự án, đảm bảo tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật, đồng thời nâng cao uy tín và niềm tin với đối tác, ngân hàng và cơ quan quản lý.</p>
<p>Để tiết kiệm thời gian và hạn chế rủi ro pháp lý, doanh nghiệp nên tìm đến các đơn vị tư vấn uy tín. Thuế Quang Huy với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực tư vấn thuế và đầu tư sẽ hỗ trợ bạn hoàn tất mọi thủ tục liên quan đến IRC và ERC. Liên hệ ngay để nhận tư vấn chi tiết và giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp của bạn.</p>
<p><strong>*Nguồn Tham Khảo:</strong></p>
<p>(1) https://vneconomy.vn/10-thang-thu-hut-hon-315-ty-usd-von-dau-tu-nuoc-ngoai.htm</p>
<p>Bài viết <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn/irc-va-erc">IRC và ERC là gì? Hướng dẫn cách phân biệt IRC và ERC</a> được trích trên trang: <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn">Thuế Quang Huy</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Quy định về các trường hợp miễn giấy phép xây dựng mới nhất</title>
		<link>https://thuequanghuy.vn/mien-giay-phep-xay-dung</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyễn Văn Lãm]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 27 Oct 2025 04:22:05 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Kiến Thức Doanh Nghiệp]]></category>
		<category><![CDATA[Kiến Thức]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://thuequanghuy.vn/?p=17199</guid>

					<description><![CDATA[<p>Theo Khoản 17 Điều 3 Luật Xây dựng 2014, giấy phép xây dựng là văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho chủ đầu tư khi tiến hành xây mới, sửa chữa, cải tạo hay di dời công trình. Trên thực tế, giấy phép xây dựng hiện nay được [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn/mien-giay-phep-xay-dung">Quy định về các trường hợp miễn giấy phép xây dựng mới nhất</a> được trích trên trang: <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn">Thuế Quang Huy</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Theo Khoản 17 Điều 3 Luật Xây dựng 2014, giấy phép xây dựng là văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho chủ đầu tư khi tiến hành xây mới, sửa chữa, cải tạo hay di dời công trình. Trên thực tế, giấy phép xây dựng hiện nay được chia thành ba loại: giấy phép xây dựng mới, giấy phép sửa chữa cải tạo và giấy phép di dời công trình.</p>
<p>Tuy nhiên, không phải công trình nào cũng cần thực hiện thủ tục này. Tại Khoản 2 Điều 89 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2020) đã quy định rõ một số trường hợp được <strong>miễn giấy phép xây dựng</strong>, giúp giảm bớt thủ tục hành chính và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình triển khai dự án. Vậy cụ thể đó là những trường hợp nào? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết và cập nhật mới nhất.</p>
<p><strong>Cơ sở pháp lý quy định về miễn giấy phép xây dựng</strong></p>
<ul>
<li><strong><a href="https://thuequanghuy.vn/luat-xay-dung-so-50-2014-qh13" target="_blank" rel="noopener">Luật Xây dựng 2014</a>: </strong>Quy định cụ thể các trường hợp công trình được miễn giấy phép xây dựng.</li>
<li><strong>Luật Xây dựng sửa đổi 2020:</strong> Sửa đổi, bổ sung Khoản 2 Điều 89 Luật Xây dựng 2014, cập nhật chi tiết hơn về các công trình được miễn giấy phép.</li>
<li><strong>Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn 2024: </strong>Bổ sung, điều chỉnh một số quy định liên quan đến quản lý quy hoạch, làm rõ thêm phạm vi các trường hợp miễn giấy phép xây dựng theo định hướng mới.</li>
<li><strong>Luật Điện lực 2024: </strong>Quy định liên quan đến các công trình điện lực, trong đó có những trường hợp được miễn giấy phép xây dựng nhằm phù hợp với đặc thù ngành điện.</li>
</ul>
<h2><strong>Quy định mới nhất về miễn giấy phép xây dựng áp dụng từ ngày 01/07/2025</strong></h2>
<p>Căn cứ tại Luật Đường sắt 2025, sửa đổi, bổ sung điểm h khoản 2 Điều 89 Luật Xây dựng 2014, kể từ ngày 01/7/2025, công trình thuộc dự án đầu tư xây dựng đã được cơ quan chuyên môn thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi và nằm trong khu vực có quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 hoặc thiết kế đô thị đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt sẽ thuộc diện miễn giấy phép xây dựng.</p>
<figure id="attachment_17201" aria-describedby="caption-attachment-17201" style="width: 764px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-17201" src="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2025/09/chu-truong-bo-giay-phep-xay-dung.jpg" alt="Chủ trương bỏ giấy phép xây dựng" width="764" height="500" /><figcaption id="caption-attachment-17201" class="wp-caption-text">Quy định mới nhất về miễn giấy phép xây dựng áp dụng từ ngày 01/07/2025</figcaption></figure>
<blockquote><p>Ví dụ: Một khu đô thị mới đã được phê duyệt quy hoạch chi tiết 1/500 sẽ xác định rõ lô đất nào dành cho nhà ở, trường học, công viên hay trung tâm thương mại. Nếu dự án này đã được cơ quan chuyên môn thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi thì khi triển khai xây dựng, chủ đầu tư sẽ <strong>được miễn giấy phép xây dựng</strong>, thay vì phải xin phép riêng cho từng hạng mục công trình.</p></blockquote>
<h2><strong>Các trường hợp miễn giấy phép xây dựng theo quy định mới nhất (1/7/2025)</strong></h2>
<p>So với quy định trước đây chỉ áp dụng cho <strong>nhà ở riêng lẻ dưới 7 tầng</strong> trong các dự án có quy hoạch chi tiết 1/500, phạm vi miễn giấy phép đã được mở rộng hơn. Cụ thể:</p>
<ul>
<li><strong>Công trình bí mật nhà nước</strong> và <strong>công trình xây dựng khẩn cấp</strong>.</li>
<li><strong>Công trình thuộc dự án sử dụng vốn đầu tư công</strong> do Thủ tướng, Chủ tịch UBND các cấp hoặc các cơ quan trung ương quyết định đầu tư.</li>
<li><strong>Công trình xây dựng tạm</strong> theo quy định tại Điều 131 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020).</li>
<li><strong>Công trình sửa chữa, cải tạo bên trong hoặc mặt ngoài</strong> công trình, không tiếp giáp đường trong đô thị, không làm thay đổi công năng, không ảnh hưởng kết cấu chịu lực và phù hợp quy hoạch, an toàn phòng cháy, nổ, môi trường.</li>
<li><strong>Công trình quảng cáo</strong> không thuộc đối tượng cấp phép theo pháp luật về quảng cáo và <strong>công trình hạ tầng viễn thông thụ động</strong>.</li>
<li><strong>Công trình xây dựng nằm trên địa bàn hai đơn vị hành chính cấp tỉnh trở lên</strong> hoặc công trình tuyến ngoài đô thị, phù hợp với quy hoạch chi tiết hoặc quy hoạch kỹ thuật – chuyên ngành được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.</li>
<li><strong>Công trình đã được cơ quan chuyên môn thông báo kết quả thẩm định thiết kế xây dựng sau thiết kế cơ sở</strong>, đủ điều kiện phê duyệt thiết kế xây dựng.</li>
<li><strong>Công trình thuộc dự án đầu tư xây dựng đã được thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi</strong> tại khu vực có <strong>quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500</strong> hoặc thiết kế đô thị được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.</li>
<li><strong>Nhà ở riêng lẻ cấp IV, dưới 7 tầng ở nông thôn, miền núi, hải đảo</strong>, thuộc khu vực không có quy hoạch đô thị hoặc quy hoạch chức năng, trừ công trình trong khu bảo tồn hoặc di tích lịch sử – văn hóa.</li>
<li><strong>Công trình trên biển thuộc dự án điện gió ngoài khơi</strong> đã được cấp có thẩm quyền giao khu vực biển để thực hiện dự án.</li>
</ul>
<figure id="attachment_17202" aria-describedby="caption-attachment-17202" style="width: 800px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-17202" src="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2025/09/cac-truong-hop-mien-giay-phep-xay-dung.jpg" alt="Các trường hợp miễn giấy phép xây dựng" width="800" height="700" srcset="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2025/09/cac-truong-hop-mien-giay-phep-xay-dung.jpg 800w, https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2025/09/cac-truong-hop-mien-giay-phep-xay-dung-768x672.jpg 768w" sizes="(max-width: 800px) 100vw, 800px" /><figcaption id="caption-attachment-17202" class="wp-caption-text">Các trường hợp miễn giấy phép xây dựng</figcaption></figure>
<h2><strong>Thuế Quang Huy &#8211; Nhận định về việc miễn giấy phép xây dựng</strong></h2>
<p>Theo <strong>Thuế Quang Huy</strong>, quy định mới về <strong>miễn giấy phép xây dựng</strong> từ 01/7/2025 giúp giảm thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư triển khai dự án. Việc mở rộng phạm vi miễn giấy phép áp dụng cho cả công trình nhà ở, hạ tầng kỹ thuật và dự án đặc thù, giúp tối ưu thời gian, chi phí và đảm bảo tiến độ thi công.</p>
<h3><strong> Ý nghĩa tích cực của chính sách mới</strong></h3>
<p>Chính sách miễn giấy phép xây dựng mở rộng từ ngày <strong>01/07/2025</strong> mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho nhà đầu tư, doanh nghiệp và cả người dân như sau:</p>
<ul>
<li><strong>Giảm thủ tục hành chính</strong>: Chủ đầu tư không phải thực hiện nhiều vòng “xin – cho” khi dự án đã được thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc thiết kế đô thị, giúp rút ngắn quy trình chuẩn bị đầu tư và tiết kiệm chi phí.</li>
<li><strong>Khuyến khích đầu tư</strong>: Việc miễn giấy phép tạo thuận lợi cho các dự án điện gió ngoài khơi, công trình tuyến liên tỉnh, khu đô thị hoặc khu công nghiệp, giúp doanh nghiệp tư nhân và nhà đầu tư nước ngoài (FDI) triển khai dự án nhanh chóng và an toàn.</li>
<li><strong>Tiếp cận thông lệ quốc tế</strong>: Ở nhiều quốc gia, khi dự án đã được thẩm định khả thi và có quy hoạch chi tiết, thủ tục xin phép xây dựng riêng biệt không còn cần thiết. Việt Nam áp dụng chính sách này nhằm tạo môi trường đầu tư minh bạch, thuận lợi và nâng cao năng lực cạnh tranh.</li>
<li><strong>Tạo cơ hội phát triển bền vững</strong>: Chính sách giúp các doanh nghiệp và chủ đầu tư tận dụng tối đa quy hoạch đã được phê duyệt, triển khai dự án hiệu quả, giảm chi phí xã hội và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.</li>
</ul>
<h3><strong>Rủi ro và thách thức trong thực tiễn</strong></h3>
<p>Dù mang lại nhiều lợi ích về thủ tục và thời gian, việc giảm bớt khâu cấp phép cũng đồng nghĩa với việc <strong>tăng trách nhiệm giám sát và hậu kiểm</strong>, đồng thời có thể phát sinh các vấn đề pháp lý nếu không tuân thủ đúng quy định. Cụ thể:</p>
<ul>
<li><strong>Nguy cơ buông lỏng kiểm soát</strong>: Khi miễn giấy phép, vai trò kiểm tra thiết kế kỹ thuật và thi công chuyển sang hậu kiểm. Nếu cơ quan quản lý địa phương không giám sát chặt chẽ, có thể xảy ra thi công sai thiết kế, lấn chiếm chỉ giới xây dựng hoặc vi phạm các quy định về an toàn PCCC và môi trường.</li>
<li><strong>Chồng chéo với các thủ tục khác</strong>: Dù miễn giấy phép, chủ đầu tư vẫn phải thông báo khởi công và nộp hồ sơ thiết kế. Nếu địa phương không ban hành quy trình thống nhất, nhiều người có thể hiểu nhầm “miễn cấp phép” là “không cần thủ tục gì cả”, dẫn tới rủi ro pháp lý.</li>
<li><strong>Rủi ro pháp lý liên quan hồ sơ quy hoạch và thiết kế đô thị</strong>: Trong trường hợp hồ sơ quy hoạch hoặc thiết kế bị điều chỉnh hoặc hủy, công trình đang thi công có thể bị coi là không hợp pháp, dẫn đến tranh chấp hoặc yêu cầu khắc phục. Chủ đầu tư cần đảm bảo hồ sơ thẩm định và thông báo khởi công đầy đủ để bảo vệ quyền lợi.</li>
</ul>
<h3><strong>Tác động tới các nhóm đối tượng</strong></h3>
<p>Chính sách miễn giấy phép xây dựng tạo ra những thay đổi rõ rệt trong cách triển khai dự án và quản lý công trình. Mỗi nhóm đối tượng từ chủ đầu tư, người dân đến cơ quan quản lý đều chịu tác động khác nhau, đòi hỏi sự thích ứng trong phương thức triển khai và giám sát để đảm bảo hiệu quả, an toàn và tuân thủ pháp luật.</p>
<ul>
<li><strong>Chủ đầu tư dự án lớn</strong>: Quá trình triển khai nhanh các dự án hạ tầng, khu đô thị hoặc khu công nghiệp mà không phải xin phép từng hạng mục, tiết kiệm thời gian và chi phí đầu tư.</li>
<li><strong>Người dân ở nông thôn, miền núi</strong>: Duy trì quyền linh hoạt xây dựng nhà ở riêng lẻ, nhưng cần được hướng dẫn và giám sát để đảm bảo chất lượng công trình, an toàn kết cấu và phòng chống cháy nổ.</li>
<li><strong>Cơ quan quản lý địa phương</strong>: Trách nhiệm tăng cường giám sát hậu kiểm, đảm bảo các công trình tuân thủ quy hoạch, an toàn kỹ thuật và môi trường, đồng thời nâng cao năng lực và trách nhiệm quản lý so với phương thức tiền kiểm trước đây.</li>
</ul>
<h3><strong>Nhận định tổng quát</strong></h3>
<p>Nhìn chung, quy định miễn giấy phép xây dựng giúp rút ngắn thời gian triển khai dự án, giảm chi phí vận hành và tạo thuận lợi cho các nhà đầu tư, doanh nghiệp và người dân. Đối với các dự án hạ tầng, khu đô thị, khu công nghiệp hay công trình dân dụng, việc miễn giấy phép giúp khởi công nhanh chóng, thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp xây dựng.</p>
<p>Tuy nhiên, hiệu quả của quy định phụ thuộc vào khả năng giám sát của cơ quan quản lý địa phương. Dù được miễn giấy phép, chủ đầu tư vẫn phải tuân thủ các nghĩa vụ về quy hoạch, phòng cháy chữa cháy, an toàn lao động và bảo vệ môi trường. Hồ sơ thẩm định và thông báo khởi công trở thành căn cứ pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi khi xảy ra tranh chấp.</p>
<p>Từ góc nhìn của Thuế Quang Huy, đây là cơ hội để doanh nghiệp tận dụng quy định mới, triển khai dự án nhanh chóng và hiệu quả. Chúng tôi cung cấp dịch vụ thành lập công ty xây dựng trọn gói và tư vấn chi tiết về quy định miễn giấy phép xây dựng, giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa chính sách để <strong>bắt nhịp nhanh chóng với nhu cầu thị trường</strong>.</p>
<h2><strong>Dịch vụ thành lập công ty xây dựng trọn gói &#8211; Thuế Quang Huy</strong></h2>
<p>Thuế Quang Huy là đơn vị uy tín chuyên cung cấp các giải pháp thành lập và tư vấn doanh nghiệp, với nhiều năm kinh nghiệm đồng hành cùng hàng ngàn khách hàng. Chúng tôi mang đến <strong><a href="https://thuequanghuy.vn/thanh-lap-cong-ty-xay-dung" target="_blank" rel="noopener">dịch vụ thành lập công ty xây dựng trọn gói</a></strong>, xử lý toàn bộ các hạng mục công việc như sau:</p>
<ul>
<li>Tư vấn lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp với nhu cầu và ngành nghề kinh doanh.</li>
<li>Soạn thảo và hoàn thiện hồ sơ pháp lý theo quy định hiện hành.</li>
<li>Nộp hồ sơ đến cơ quan đăng ký kinh doanh và theo dõi tiến trình xử lý.</li>
<li>Nhận giấy phép kinh doanh và thông báo công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp.</li>
<li>Khắc con dấu doanh nghiệp và hướng dẫn sử dụng hợp pháp.</li>
<li>Hỗ trợ các thủ tục liên quan đến thuế, kế toán và nghĩa vụ pháp lý khác.</li>
<li>Tư vấn các bước triển khai hoạt động kinh doanh một cách tối ưu và tuân thủ pháp luật.</li>
</ul>
<figure id="attachment_17203" aria-describedby="caption-attachment-17203" style="width: 800px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-17203" src="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2025/09/dich-vu-thanh-lap-cong-ty-xay-dung-tron-goi.jpg" alt="Dịch vụ thành lập công ty xây dựng trọn gói" width="800" height="500" srcset="https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2025/09/dich-vu-thanh-lap-cong-ty-xay-dung-tron-goi.jpg 800w, https://thuequanghuy.vn/wp-content/uploads/2025/09/dich-vu-thanh-lap-cong-ty-xay-dung-tron-goi-768x480.jpg 768w" sizes="(max-width: 800px) 100vw, 800px" /><figcaption id="caption-attachment-17203" class="wp-caption-text">Dịch vụ thành lập công ty xây dựng trọn gói &#8211; Thuế Quang Huy</figcaption></figure>
<p>Bảng giá dịch vụ thành lập công ty xây dựng tại Thuế Quang Huy:</p>
<table>
<tbody>
<tr>
<td>
<p style="text-align: center;"><strong>Gói dịch vụ</strong></p>
</td>
<td style="text-align: center;"><strong>Chi phí</strong></td>
<td style="text-align: center;"><strong>Thời gian hoàn tất</strong></td>
<td>
<p style="text-align: center;"><strong>Nội dung chính</strong></p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>Cơ bản</td>
<td>1.500.000đ</td>
<td>3 ngày</td>
<td>Tư vấn tên công ty, địa chỉ, ngành nghề, vốn; giấy phép kinh doanh; khắc con dấu; đăng bố cáo thành lập; mở tài khoản ngân hàng.</td>
</tr>
<tr>
<td>Hoàn thiện</td>
<td>4.000.000đ</td>
<td>5–7 ngày</td>
<td>Bao gồm gói cơ bản + đăng ký hồ sơ ban đầu; đăng ký hóa đơn điện tử 300 số; đăng ký chữ ký số 01 năm; miễn phí dịch vụ kế toán 2 tháng.</td>
</tr>
<tr>
<td>Nâng cao</td>
<td>4.900.000đ</td>
<td>5–7 ngày</td>
<td>Bao gồm gói hoàn thiện + đăng ký chữ ký số 03 năm; hỗ trợ tối đa về thủ tục pháp lý và kế toán.</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>Với dịch vụ trọn gói này, khách hàng không phải lo lắng về các thủ tục phức tạp. Thuế Quang Huy cam kết đồng hành xuyên suốt quá trình, tư vấn chuyên nghiệp và đảm bảo mọi bước thực hiện đúng pháp luật. Chúng tôi giúp nhà đầu tư và doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực xây dựng nhanh chóng, hiệu quả, từ đó tập trung phát triển hoạt động kinh doanh và tận dụng cơ hội thị trường.</p>
<h2><strong>Một số câu hỏi thường gặp về miễn giấy phép xây dựng</strong></h2>
<h3><strong>Giấy phép xây dựng là gì?</strong></h3>
<p>Giấy phép xây dựng là tài liệu pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, cho phép tổ chức, cá nhân thực hiện việc xây dựng công trình theo đúng thiết kế, quy hoạch và các quy định pháp luật hiện hành. Văn bản này đảm bảo công trình thi công hợp pháp, an toàn về kỹ thuật và tuân thủ quy hoạch đô thị, nông thôn.</p>
<h3><strong>Nhà ở riêng lẻ ở nông thôn hoặc miền núi có phải xin giấy phép xây dựng không?</strong></h3>
<p>Nhà ở cấp IV hoặc dưới 7 tầng ở khu vực không có quy hoạch đô thị hoặc quy hoạch chức năng <strong>không cần xin giấy phép xây dựng</strong>. Tuy nhiên, nếu công trình nằm trong khu bảo tồn, di tích lịch sử – văn hóa vẫn phải xin giấy phép.</p>
<h3><strong>Nếu công trình đã được thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi trong khu vực quy hoạch 1/500 thì có cần xin giấy phép không?</strong></h3>
<p>Không. Đây là điểm mới từ 01/07/2025, công trình trong dự án đã thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi tại khu vực có quy hoạch 1/500 hoặc thiết kế đô thị được duyệt sẽ được miễn giấy phép.</p>
<h3><strong>Công trình điện gió ngoài khơi có cần giấy phép xây dựng không?</strong></h3>
<p>Các dự án điện gió ngoài khơi <strong>không cần xin giấy phép xây dựng</strong> nếu đã được cơ quan có thẩm quyền giao khu vực biển để thực hiện dự án. Đây là quy định mới nhằm thúc đẩy nhanh tiến độ các dự án năng lượng tái tạo.</p>
<h3><strong>Trường hợp sửa chữa, cải tạo nhà ở có phải xin giấy phép xây dựng không?</strong></h3>
<p>Chủ nhà <strong>không cần giấy phép xây dựng</strong> nếu sửa chữa hoặc cải tạo bên trong, hoặc cải tạo mặt ngoài công trình thỏa các điều kiện sau:</p>
<ul>
<li>Không tiếp giáp đường trong đô thị có yêu cầu quản lý kiến trúc.</li>
<li>Không làm thay đổi công năng sử dụng.</li>
<li>Không ảnh hưởng đến kết cấu chịu lực.</li>
<li>Tuân thủ an toàn phòng cháy chữa cháy và bảo vệ môi trường.</li>
</ul>
<h3><strong>Miễn giấy phép xây dựng có nghĩa là không cần làm bất kỳ thủ tục nào khác không?</strong></h3>
<p>Không. Chủ đầu tư vẫn phải thực hiện các <strong>thủ tục hậu kiểm</strong> như thông báo khởi công và nộp hồ sơ thiết kế cho cơ quan quản lý xây dựng, để đảm bảo công trình được kiểm soát và giám sát đúng quy định pháp luật.</p>
<h3><strong>Chủ đầu tư có cần thông báo khởi công khi công trình được miễn giấy phép không?</strong></h3>
<p>Có. Theo Điều 107 Luật Xây dựng, mọi công trình trước khi khởi công đều phải thông báo bằng văn bản cho cơ quan quản lý tại địa phương, ngay cả khi công trình được miễn giấy phép xây dựng. Thủ tục này giúp đảm bảo an toàn, minh bạch và hỗ trợ công tác giám sát của cơ quan nhà nước.</p>
<p>Tóm lại, chính sách <strong>miễn giấy phép xây dựng</strong> theo quy định mới từ 01/07/2025 mở ra nhiều cơ hội đầu tư, rút ngắn thủ tục hành chính, giảm chi phí và thời gian triển khai dự án. Tuy nhiên, bạn vẫn cần tuân thủ các nghĩa vụ về quy hoạch, an toàn xây dựng, phòng cháy chữa cháy và môi trường để đảm bảo công trình hợp pháp và an toàn. Nắm rõ các trường hợp được miễn giấy phép là bước quan trọng để triển khai dự án một cách hiệu quả và tránh rủi ro pháp lý.</p>
<p>Tại <strong>Thuế Quang Huy</strong>, chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ thành lập công ty xây dựng trọn gói, đồng thời hướng dẫn chi tiết về quy định miễn giấy phép xây dựng mới. Với đội ngũ chuyên viên vững vàng chuyên môn, Thuế Quang Huy giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa chính sách, hoàn tất thủ tục nhanh chóng và vận hành dự án hiệu quả. Liên hệ ngay để nhận tư vấn chuyên nghiệp và giải pháp trọn gói phù hợp cho doanh nghiệp của bạn.</p>
<p>Bài viết <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn/mien-giay-phep-xay-dung">Quy định về các trường hợp miễn giấy phép xây dựng mới nhất</a> được trích trên trang: <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn">Thuế Quang Huy</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15: Sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã của TP. HCM</title>
		<link>https://thuequanghuy.vn/nghi-quyet-1685-nq-ubtvqh15</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyễn Văn Lãm]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 16 Oct 2025 03:50:18 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Văn bản pháp luật]]></category>
		<category><![CDATA[Văn Bản & Biểu Mẫu]]></category>
		<category><![CDATA[hành chi·]]></category>
		<category><![CDATA[Lĩnh vực khác]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://thuequanghuy.vn/?p=17186</guid>

					<description><![CDATA[<p>ỦY BAN THƯỜNG VỤ QUỐC HỘI &#8212;&#8212;&#8211; CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập &#8211; Tự do &#8211; Hạnh phúc &#8212;&#8212;&#8212;&#8212;&#8212; Số: 1685/NQ-UBTVQH15 Hà Nội, ngày 16 tháng 6 năm 2025  NGHỊ QUYẾT VỀ VIỆC SẮP XẾP CÁC ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH CẤP XÃ CỦA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NĂM 2025 ỦY BAN THƯỜNG [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn/nghi-quyet-1685-nq-ubtvqh15">Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15: Sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã của TP. HCM</a> được trích trên trang: <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn">Thuế Quang Huy</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<table border="0" cellspacing="0" cellpadding="0">
<tbody>
<tr>
<td valign="top" width="223">
<p align="center"><b><span lang="FR">ỦY BAN THƯỜNG VỤ<br />
QUỐC HỘI<br />
&#8212;&#8212;&#8211;</span></b></p>
</td>
<td valign="top" width="367">
<p align="center"><b>CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM<br />
Độc lập &#8211; Tự do &#8211; Hạnh phúc<br />
&#8212;&#8212;&#8212;&#8212;&#8212;</b></p>
</td>
</tr>
<tr>
<td valign="top" width="223">
<p align="center">Số: 1685/NQ-UBTVQH15</p>
</td>
<td valign="top" width="367">
<p align="right"><i>Hà Nội, </i><i><span lang="NL">ngày 16 tháng</span> 6</i><i><span lang="NL"> năm 2025</span></i></p>
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p align="center"><b> </b><b>NGHỊ QUYẾT</b></p>
<p align="center">VỀ VIỆC SẮP XẾP CÁC ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH CẤP XÃ CỦA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NĂM 2025</p>
<p align="center"><b>ỦY BAN THƯỜNG VỤ QUỐC HỘI</b></p>
<p><i>Căn cứ Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Nghị quyết số 203/2025/QH15;</i></p>
<p><i>Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15;</i></p>
<p><i>Căn cứ Nghị quyết số 202/2025/QH15 ngày 12 tháng 6 năm 2025 của Quốc hội về sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh;</i></p>
<p><i>Căn cứ Nghị quyết số 76/2025/UBTVQH15 ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về việc sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025;</i></p>
<p><i>Xét đề nghị của Chính phủ tại Tờ trình số 355/TTr-CP và Đề án số 356/ĐA-CP ngày 09 tháng 05 năm 2025, <em>Báo cáo thẩm tra số 443/BC-UBPLTP15 ngày 03 tháng 6 năm 2025 của Ủy ban Pháp luật và Tư pháp,</em></i></p>
<h2><strong>Điều 1. Sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã của Thành phố Hồ Chí Minh</strong></h2>
<p>Trên cơ sở Đề án số 356/ĐA-CP ngày 09 tháng 05 năm 2025 của Chính phủ về sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã của Thành phố Hồ Chí Minh (mới) năm 2025, Ủy ban Thường vụ Quốc hội quyết định sắp xếp để thành lập các đơn vị hành chính cấp xã của Thành phố Hồ Chí Minh như sau:</p>
<p>1. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Bến Nghé và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Đa Kao, phường Nguyễn Thái Bình thành phường mới có tên gọi là phường Sài Gòn.</p>
<p>2. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Tân Định (Quận 1) và phần còn lại của phường Đa Kao sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 1 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Tân Định.</p>
<p>3. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Bến Thành, phường Phạm Ngũ Lão và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Cầu Ông Lãnh, phần còn lại của phường Nguyễn Thái Bình sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 1 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Bến Thành.</p>
<p>4. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các phường Nguyễn Cư Trinh, Cầu Kho, Cô Giang và phần còn lại của phường Cầu Ông Lãnh sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 3 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Cầu Ông Lãnh.</p>
<p>5. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 1, Phường 2, Phường 3, Phường 5 và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 4 (Quận 3) thành phường mới có tên gọi là phường Bàn Cờ.</p>
<p>6. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Võ Thị Sáu và phần còn lại của Phường 4 (Quận 3) sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 5 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Xuân Hòa.</p>
<p>7. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 9, Phường 11, Phường 12 và Phường 14 (Quận 3) thành phường mới có tên gọi là phường Nhiêu Lộc.</p>
<p>8. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 13, Phường 16, Phường 18 và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 15 (Quận 4) thành phường mới có tên gọi là phường Xóm Chiếu.</p>
<p>9. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 8 và Phường 9 (Quận 4), một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 2 và Phường 4 (Quận 4), phần còn lại của Phường 15 (Quận 4) sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 8 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Khánh Hội.</p>
<p>10. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 1 và Phường 3 (Quận 4), phần còn lại của Phường 2 và Phường 4 (Quận 4) sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 9 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Vĩnh Hội.</p>
<p>11. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 1, Phường 2 và Phường 4 (Quận 5) thành phường mới có tên gọi là phường Chợ Quán.</p>
<p>12. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 5, Phường 7 và Phường 9 (Quận 5) thành phường mới có tên gọi là phường An Đông.</p>
<p>13. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 11, Phường 12, Phường 13 và Phường 14 (Quận 5) thành phường mới có tên gọi là phường Chợ Lớn.</p>
<p>14. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 2 và Phường 9 (Quận 6) thành phường mới có tên gọi là phường Bình Tây.</p>
<p>15. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 1, Phường 7 và Phường 8 (Quận 6) thành phường mới có tên gọi là phường Bình Tiên.</p>
<p>16. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 10 và Phường 11 (Quận 6), một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân của Phường 16 (Quận 8) thành phường mới có tên gọi là phường Bình Phú.</p>
<p>17. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 12, Phường 13 và Phường 14 (Quận 6) thành phường mới có tên gọi là phường Phú Lâm.</p>
<p>18. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các phường Bình Thuận, Tân Thuận Đông và Tân Thuận Tây thành phường mới có tên gọi là phường Tân Thuận.</p>
<p>19. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Phú Thuận và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Phú Mỹ (Quận 7) thành phường mới có tên gọi là phường Phú Thuận.</p>
<p>20. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Tân Phú (Quận 7) và phần còn lại của phường Phú Mỹ (Quận 7) sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 19 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Tân Mỹ.</p>
<p>21. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các phường Tân Phong, Tân Quy, Tân Kiểng và Tân Hưng thành phường mới có tên gọi là phường Tân Hưng.</p>
<p>22. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Phường 4 (Quận 8), Rạch Ông, phường Hưng Phú và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 5 (Quận 8) thành phường mới có tên gọi là phường Chánh Hưng.</p>
<p>23. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 14 và Phường 15 (Quận 8), phường Xóm Củi và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 16 (Quận 8) thành phường mới có tên gọi là phường Phú Định.</p>
<p>24. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 6 (Quận 8), một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 7 (Quận 8), xã An Phú Tây và phần còn lại của Phường 5 (Quận 8) sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 22 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Bình Đông.</p>
<p>25. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 6 và Phường 8 (Quận 10), một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 14 (Quận 10) thành phường mới có tên gọi là phường Diên Hồng.</p>
<p>26. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 1, Phường 2, Phường 4, Phường 9 và Phường 10 (Quận 10) thành phường mới có tên gọi là phường Vườn Lài.</p>
<p>27. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 12, Phường 13 và Phường 15 (Quận 10), phần còn lại của Phường 14 (Quận 10) sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 25 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Hòa Hưng.</p>
<p>28. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 1, Phường 7 và Phường 16 (Quận 11) thành phường mới có tên gọi là phường Minh Phụng.</p>
<p>29. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 3 và Phường 10 (Quận 11), một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 8 (Quận 11) thành phường mới có tên gọi là phường Bình Thới.</p>
<p>30. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 5 và Phường 14 (Quận 11) thành phường mới có tên gọi là phường Hòa Bình.</p>
<p>31. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 11 và Phường 15 (Quận 11), phần còn lại của Phường 8 (Quận 11) sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 29 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Phú Thọ.</p>
<p>32. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các phường Tân Thới Nhất, Tân Hưng Thuận và Đông Hưng Thuận thành phường mới có tên gọi là phường Đông Hưng Thuận.</p>
<p>33. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Tân Chánh Hiệp và phường Trung Mỹ Tây thành phường mới có tên gọi là phường Trung Mỹ Tây.</p>
<p>34. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Hiệp Thành (Quận 12) và phường Tân Thới Hiệp thành phường mới có tên gọi là phường Tân Thới Hiệp.</p>
<p>35. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Thạnh Xuân và phường Thới An thành phường mới có tên gọi là phường Thới An.</p>
<p>36. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Thạnh Lộc và phường An Phú Đông thành phường mới có tên gọi là phường An Phú Đông.</p>
<p>37. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các phường Bình Trị Đông B, An Lạc A và An Lạc thành phường mới có tên gọi là phường An Lạc.</p>
<p>38. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Bình Hưng Hòa B và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Bình Trị Đông A, phường Tân Tạo thành phường mới có tên gọi là phường Bình Tân.</p>
<p>39. Sắp xếp một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Tân Tạo A, phường Tân Tạo và xã Tân Kiên thành phường mới có tên gọi là phường Tân Tạo.</p>
<p>40. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Bình Trị Đông, một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Bình Hưng Hòa A và phần còn lại của phường Bình Trị Đông A sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 38 của Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Bình Trị Đông.</p>
<p>41. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Bình Hưng Hòa, một phần diện tích tự nhiên của phường Sơn Kỳ và phần còn lại của phường Bình Hưng Hòa A sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 40 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Bình Hưng Hòa.</p>
<p>42. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 1, Phường 2, Phường 7 và Phường 17 (quận Bình Thạnh) thành phường mới có tên gọi là phường Gia Định.</p>
<p>43. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 12 và Phường 14 (quận Bình Thạnh), Phường 26 thành phường mới có tên gọi là phường Bình Thạnh.</p>
<p>44. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 5, Phường 11 và Phường 13 (quận Bình Thạnh) thành phường mới có tên gọi là phường Bình Lợi Trung.</p>
<p>45. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 19, Phường 22 và Phường 25 thành phường mới có tên gọi là phường Thạnh Mỹ Tây.</p>
<p>46. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 27 và Phường 28 thành phường mới có tên gọi là phường Bình Quới.</p>
<p>47. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 1 và Phường 3 (quận Gò Vấp) thành phường mới có tên gọi là phường Hạnh Thông.</p>
<p>48. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 5 và Phường 6 (quận Gò Vấp) thành phường mới có tên gọi là phường An Nhơn.</p>
<p>49. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 10 và Phường 17 (quận Gò Vấp) thành phường mới có tên gọi là phường Gò Vấp.</p>
<p>50. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 15 và Phường 16 (quận Gò Vấp) thành phường mới có tên gọi là phường An Hội Đông.</p>
<p>51. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 8 và Phường 11 (quận Gò Vấp) thành phường mới có tên gọi là phường Thông Tây Hội.</p>
<p>52. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 12 và Phường 14 (quận Gò Vấp) thành phường mới có tên gọi là phường An Hội Tây.</p>
<p>53. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 4, Phường 5 và Phường 9 (quận Phú Nhuận) thành phường mới có tên gọi là phường Đức Nhuận.</p>
<p>54. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 1, Phường 2 và Phường 7 (quận Phú Nhuận), một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 15 (quận Phú Nhuận) thành phường mới có tên gọi là phường Cầu Kiệu.</p>
<p>55. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 8, Phường 10, Phường 11 và Phường 13 (quận Phú Nhuận), phần còn lại của Phường 15 (quận Phú Nhuận) sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 54 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Phú Nhuận.</p>
<p>56. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 1, Phường 2 và Phường 3 (quận Tân Bình) thành phường mới có tên gọi là phường Tân Sơn Hòa.</p>
<p>57. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 4, Phường 5 và Phường 7 (quận Tân Bình) thành phường mới có tên gọi là phường Tân Sơn Nhất.</p>
<p>58. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 6, Phường 8 và Phường 9 (quận Tân Bình) thành phường mới có tên gọi là phường Tân Hòa.</p>
<p>59. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 10, Phường 11 và Phường 12 (quận Tân Bình) thành phường mới có tên gọi là phường Bảy Hiền.</p>
<p>60. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 13 và Phường 14 (quận Tân Bình), một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 15 (quận Tân Bình) thành phường mới có tên gọi là phường Tân Bình.</p>
<p>61. Sắp xếp phần còn lại của Phường 15 (quận Tân Bình) sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 60 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Tân Sơn.</p>
<p>62. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Tây Thạnh và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Sơn Kỳ thành phường mới có tên gọi là phường Tây Thạnh.</p>
<p>63. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Tân Sơn Nhì, phần còn lại của phường Sơn Kỳ sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 41, khoản 62 Điều này và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Tân Quý, phường Tân Thành thành phường mới có tên gọi là phường Tân Sơn Nhì.</p>
<p>64. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Phú Thọ Hòa, một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Tân Thành và phần còn lại của phường Tân Quý sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 63 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Phú Thọ Hòa.</p>
<p>65. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Phú Trung, phường Hòa Thạnh, một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Tân Thới Hòa và phần còn lại của phường Tân Thành sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 63, khoản 64 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Tân Phú.</p>
<p>66. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Hiệp Tân, phường Phú Thạnh và phần còn lại của phường Tân Thới Hòa sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 65 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Phú Thạnh.</p>
<p>67. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Hiệp Bình Chánh, phường Hiệp Bình Phước và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Linh Đông thành phường mới có tên gọi là phường Hiệp Bình.</p>
<p>68. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các phường Bình Thọ, Linh Chiểu, Trường Thọ, một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Linh Tây và phần còn lại của phường Linh Đông sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 67 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Thủ Đức.</p>
<p>69. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các phường Bình Chiểu, Tam Phú và Tam Bình thành phường mới có tên gọi là phường Tam Bình.</p>
<p>70. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Linh Trung, phường Linh Xuân và phần còn lại của phường Linh Tây sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 68 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Linh Xuân.</p>
<p>71. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các phường Tân Phú (thành phố Thủ Đức), Hiệp Phú, Tăng Nhơn Phú A, Tăng Nhơn Phú B và một phần diện tích tự nhiên của phường Long Thạnh Mỹ thành phường mới có tên gọi là phường Tăng Nhơn Phú.</p>
<p>72. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Long Bình và phần còn lại của phường Long Thạnh Mỹ sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 71 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Long Bình.</p>
<p>73. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Trường Thạnh và phường Long Phước thành phường mới có tên gọi là phường Long Phước.</p>
<p>74. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Phú Hữu và phường Long Trường thành phường mới có tên gọi là phường Long Trường.</p>
<p>75. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Thạnh Mỹ Lợi và phường Cát Lái thành phường mới có tên gọi là phường Cát Lái.</p>
<p>76. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Bình Trưng Đông, phường Bình Trưng Tây và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường An Phú (thành phố Thủ Đức) thành phường mới có tên gọi là phường Bình Trưng.</p>
<p>77. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các phường Phước Bình, Phước Long A và Phước Long B thành phường mới có tên gọi là phường Phước Long.</p>
<p>78. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các phường Thủ Thiêm, An Lợi Đông, Thảo Điền, An Khánh và phần còn lại của phường An Phú (thành phố Thủ Đức) sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 76 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường An Khánh.</p>
<p>79. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các phường Bình An, Bình Thắng và Đông Hòa thành phường mới có tên gọi là phường Đông Hòa.</p>
<p>80. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường An Bình, phường Dĩ An và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Tân Đông Hiệp thành phường mới có tên gọi là phường Dĩ An.</p>
<p>81. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Tân Bình, một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Thái Hòa và phần còn lại của phường Tân Đông Hiệp sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 80 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Tân Đông Hiệp.</p>
<p>82. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường An Phú (thành phố Thuận An) và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Bình Chuẩn thành phường mới có tên gọi là phường An Phú.</p>
<p>83. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Bình Hòa và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Vĩnh Phú thành phường mới có tên gọi là phường Bình Hòa.</p>
<p>84. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Bình Nhâm, phường Lái Thiêu và phần còn lại của phường Vĩnh Phú sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 83 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Lái Thiêu.</p>
<p>85. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Hưng Định, phường An Thạnh và xã An Sơn thành phường mới có tên gọi là phường Thuận An.</p>
<p>86. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Thuận Giao và phần còn lại của phường Bình Chuẩn sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 82 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Thuận Giao.</p>
<p>87. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các phường Phú Cường, Phú Thọ, Chánh Nghĩa và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Hiệp Thành (thành phố Thủ Dầu Một), phường Chánh Mỹ thành phường mới có tên gọi là phường Thủ Dầu Một.</p>
<p>88. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Phú Hòa, phường Phú Lợi và phần còn lại của phường Hiệp Thành (thành phố Thủ Dầu Một) sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 87 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Phú Lợi.</p>
<p>89. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Định Hòa, phường Tương Bình Hiệp, một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Hiệp An và phần còn lại của phường Chánh Mỹ sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 87 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Chánh Hiệp.</p>
<p>90. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các phường Phú Mỹ (thành phố Thủ Dầu Một), Hòa Phú, Phú Tân và Phú Chánh thành phường mới có tên gọi là phường Bình Dương.</p>
<p>91. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Tân Định (thành phố Bến Cát) và phường Hòa Lợi thành phường mới có tên gọi là phường Hòa Lợi.</p>
<p>92. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Tân An, xã Phú An và phần còn lại của phường Hiệp An sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 89 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Phú An.</p>
<p>93. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường An Tây và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Thanh Tuyền, xã An Lập thành phường mới có tên gọi là phường Tây Nam.</p>
<p>94. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường An Điền, xã Long Nguyên và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Mỹ Phước thành phường mới có tên gọi là phường Long Nguyên.</p>
<p>95. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Tân Hưng (huyện Bàu Bàng), xã Lai Hưng và phần còn lại của phường Mỹ Phước sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 94 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Bến Cát.</p>
<p>96. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Chánh Phú Hòa và xã Hưng Hòa thành phường mới có tên gọi là phường Chánh Phú Hòa.</p>
<p>97. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Vĩnh Tân và thị trấn Tân Bình thành phường mới có tên gọi là phường Vĩnh Tân.</p>
<p>98. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Bình Mỹ (huyện Bắc Tân Uyên) và phường Hội Nghĩa thành phường mới có tên gọi là phường Bình Cơ.</p>
<p>99. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Uyên Hưng, xã Bạch Đằng, xã Tân Lập và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Tân Mỹ thành phường mới có tên gọi là phường Tân Uyên.</p>
<p>100. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Khánh Bình và phường Tân Hiệp thành phường mới có tên gọi là phường Tân Hiệp.</p>
<p>101. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các phường Thạnh Phước, Tân Phước Khánh, Tân Vĩnh Hiệp, xã Thạnh Hội và phần còn lại của phường Thái Hòa sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 81 Điều này thành phường mới có tên gọi là phường Tân Khánh.</p>
<p>102. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 1, Phường 2, Phường 3, Phường 4 và Phường 5 (thành phố Vũng Tàu), phường Thắng Nhì, phường Thắng Tam thành phường mới có tên gọi là phường Vũng Tàu.</p>
<p>103. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 7, Phường 8 và Phường 9 (thành phố Vũng Tàu), phường Nguyễn An Ninh thành phường mới có tên gọi là phường Tam Thắng.</p>
<p>104. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 10 (thành phố Vũng Tàu), phường Thắng Nhất và phường Rạch Dừa thành phường mới có tên gọi là phường Rạch Dừa.</p>
<p>105. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của Phường 11 và Phường 12 (thành phố Vũng Tàu) thành phường mới có tên gọi là phường Phước Thắng.</p>
<p>106. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Tân Hưng (thành phố Bà Rịa), phường Kim Dinh và phường Long Hương thành phường mới có tên gọi là phường Long Hương.</p>
<p>107. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các phường Phước Trung, Phước Nguyên, Long Toàn và Phước Hưng thành phường mới có tên gọi là phường Bà Rịa.</p>
<p>108. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Long Tâm, xã Hòa Long và xã Long Phước thành phường mới có tên gọi là phường Tam Long.</p>
<p>109. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Tân Hòa và phường Tân Hải thành phường mới có tên gọi là phường Tân Hải.</p>
<p>110. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Phước Hòa và phường Tân Phước thành phường mới có tên gọi là phường Tân Phước.</p>
<p>111. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Phú Mỹ (thành phố Phú Mỹ) và phường Mỹ Xuân thành phường mới có tên gọi là phường Phú Mỹ.</p>
<p>112. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của phường Hắc Dịch và xã Sông Xoài thành phường mới có tên gọi là phường Tân Thành.</p>
<p>113. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Vĩnh Lộc A và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Phạm Văn Hai thành xã mới có tên gọi là xã Vĩnh Lộc.</p>
<p>114. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Vĩnh Lộc B, phần còn lại của xã Phạm Văn Hai sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 113 Điều này và phần còn lại của phường Tân Tạo sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 38, khoản 39 Điều này thành xã mới có tên gọi là xã Tân Vĩnh Lộc.</p>
<p>115. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Lê Minh Xuân và xã Bình Lợi thành xã mới có tên gọi là xã Bình Lợi.</p>
<p>116. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của thị trấn Tân Túc, xã Tân Nhựt, phần còn lại của phường Tân Tạo A, xã Tân Kiên sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 39 Điều này và phần còn lại của Phường 16 (Quận 8) sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 16, khoản 23 Điều này thành xã mới có tên gọi là xã Tân Nhựt.</p>
<p>117. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Tân Quý Tây, xã Bình Chánh và phần còn lại của xã An Phú Tây sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 24 Điều này thành xã mới có tên gọi là xã Bình Chánh.</p>
<p>118. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các xã Đa Phước, Qui Đức và Hưng Long thành xã mới có tên gọi là xã Hưng Long.</p>
<p>119. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Phong Phú, xã Bình Hưng và phần còn lại của Phường 7 (Quận 8) sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 24 Điều này thành xã mới có tên gọi là xã Bình Hưng.</p>
<p>120. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Tam Thôn Hiệp, xã Bình Khánh và một phần diện tích, quy mô dân số của xã An Thới Đông thành xã mới có tên gọi là xã Bình Khánh.</p>
<p>121. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Lý Nhơn và phần còn lại của xã An Thới Đông sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 120 Điều này thành xã mới có tên gọi là xã An Thới Đông.</p>
<p>122. Nhập toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Long Hòa (huyện Cần Giờ) và thị trấn Cần Thạnh thành xã mới có tên gọi là xã Cần Giờ.</p>
<p>123. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các xã Tân Phú Trung, Tân Thông Hội và Phước Vĩnh An thành xã mới có tên gọi là xã Củ Chi.</p>
<p>124. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của thị trấn Củ Chi, xã Phước Hiệp và xã Tân An Hội thành xã mới có tên gọi là xã Tân An Hội.</p>
<p>125. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các xã Trung Lập Thượng, Phước Thạnh và Thái Mỹ thành xã mới có tên gọi là xã Thái Mỹ.</p>
<p>126. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các xã Phú Mỹ Hưng, An Phú và An Nhơn Tây thành xã mới có tên gọi là xã An Nhơn Tây.</p>
<p>127. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các xã Phạm Văn Cội, Trung Lập Hạ và Nhuận Đức thành xã mới có tên gọi là xã Nhuận Đức.</p>
<p>128. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các xã Tân Thạnh Tây, Tân Thạnh Đông và Phú Hòa Đông thành xã mới có tên gọi là xã Phú Hòa Đông.</p>
<p>129. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các xã Bình Mỹ (huyện Củ Chi), Hòa Phú và Trung An thành xã mới có tên gọi là xã Bình Mỹ.</p>
<p>130. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các xã Thới Tam Thôn, Nhị Bình và Đông Thạnh thành xã mới có tên gọi là xã Đông Thạnh.</p>
<p>131. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Tân Hiệp (huyện Hóc Môn), xã Tân Xuân và thị trấn Hóc Môn thành xã mới có tên gọi là xã Hóc Môn.</p>
<p>132. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các xã Tân Thới Nhì, Xuân Thới Đông và Xuân Thới Sơn thành xã mới có tên gọi là xã Xuân Thới Sơn.</p>
<p>133. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các xã Xuân Thới Thượng, Trung Chánh và Bà Điểm thành xã mới có tên gọi là xã Bà Điểm.</p>
<p>134. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của thị trấn Nhà Bè và các xã Phú Xuân, Phước Kiển, Phước Lộc thành xã mới có tên gọi là xã Nhà Bè.</p>
<p>135. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các xã Nhơn Đức, Long Thới và Hiệp Phước thành xã mới có tên gọi là xã Hiệp Phước.</p>
<p>136. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các xã Lạc An, Hiếu Liêm, Thường Tân và phần còn lại của xã Tân Mỹ sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 99 Điều này thành xã mới có tên gọi là xã Thường Tân.</p>
<p>137. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của thị trấn Tân Thành, xã Đất Cuốc và xã Tân Định thành xã mới có tên gọi là xã Bắc Tân Uyên.</p>
<p>138. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của thị trấn Phước Vĩnh, xã An Bình và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Tam Lập thành xã mới có tên gọi là xã Phú Giáo.</p>
<p>139. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Vĩnh Hòa, xã Phước Hòa và phần còn lại của xã Tam Lập sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 138 Điều này thành xã mới có tên gọi là xã Phước Hòa.</p>
<p>140. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các xã Tân Hiệp (huyện Phú Giáo), An Thái và Phước Sang thành xã mới có tên gọi là xã Phước Thành.</p>
<p>141. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các xã An Linh, Tân Long và An Long thành xã mới có tên gọi là xã An Long.</p>
<p>142. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Trừ Văn Thố, xã Cây Trường II và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của thị trấn Lai Uyên thành xã mới có tên gọi là xã Trừ Văn Thố.</p>
<p>143. Sắp xếp phần còn lại của thị trấn Lai Uyên sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 142 Điều này thành xã mới có tên gọi là xã Bàu Bàng.</p>
<p>144. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Long Tân và xã Long Hòa (huyện Dầu Tiếng), một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Minh Tân, xã Minh Thạnh thành xã mới có tên gọi là xã Long Hòa.</p>
<p>145. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Thanh An, một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các xã Định Hiệp và phần còn lại của xã Thanh Tuyền, xã An Lập sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 93 Điều này thành xã mới có tên gọi là xã Thanh An.</p>
<p>146. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của thị trấn Dầu Tiếng, xã Định An, xã Định Thành và phần còn lại của xã Định Hiệp sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 145 Điều này thành xã mới có tên gọi là xã Dầu Tiếng.</p>
<p>147. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Minh Hòa và phần còn lại của xã Minh Tân, xã Minh Thạnh sau khi sắp xếp theo quy định tại khoản 144 Điều này thành xã mới có tên gọi là xã Minh Thạnh.</p>
<p>148. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Tóc Tiên và xã Châu Pha thành xã mới có tên gọi là xã Châu Pha.</p>
<p>149. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của thị trấn Long Hải, xã Phước Tỉnh và xã Phước Hưng thành xã mới có tên gọi là xã Long Hải.</p>
<p>150. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của thị trấn Long Điền và xã Tam An thành xã mới có tên gọi là xã Long Điền.</p>
<p>151. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của thị trấn Phước Hải và xã Phước Hội thành xã mới có tên gọi là xã Phước Hải.</p>
<p>152. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của thị trấn Đất Đỏ và các xã Long Tân (huyện Long Đất), Láng Dài, Phước Long Thọ thành xã mới có tên gọi là xã Đất Đỏ.</p>
<p>153. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Đá Bạc và xã Nghĩa Thành thành xã mới có tên gọi là xã Nghĩa Thành.</p>
<p>154. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của thị trấn Ngãi Giao, xã Bình Ba và xã Suối Nghệ thành xã mới có tên gọi là xã Ngãi Giao.</p>
<p>155. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của thị trấn Kim Long, xã Bàu Chinh và xã Láng Lớn thành xã mới có tên gọi là xã Kim Long.</p>
<p>156. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Cù Bị và xã Xà Bang thành xã mới có tên gọi là xã Châu Đức.</p>
<p>157. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các xã Bình Trung, Quảng Thành và Bình Giã thành xã mới có tên gọi là xã Bình Giã.</p>
<p>158. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các xã Suối Rao, Sơn Bình và Xuân Sơn thành xã mới có tên gọi là xã Xuân Sơn.</p>
<p>159. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của thị trấn Phước Bửu, xã Phước Tân và xã Phước Thuận thành xã mới có tên gọi là xã Hồ Tràm.</p>
<p>160. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các xã Bông Trang, Bưng Riềng và Xuyên Mộc thành xã mới có tên gọi là xã Xuyên Mộc.</p>
<p>161. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của các xã Hòa Hưng, Hòa Bình và Hòa Hội thành xã mới có tên gọi là xã Hòa Hội.</p>
<p>162. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của xã Tân Lâm và xã Bàu Lâm thành xã mới có tên gọi là xã Bàu Lâm.</p>
<p>163. Sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của huyện Côn Đảo thành đặc khu có tên gọi là đặc khu Côn Đảo.</p>
<p>164. Sau khi sắp xếp, Thành phố Hồ Chí Minh có 168 đơn vị hành chính cấp xã, gồm 113 phường, 54 xã và 01 đặc khu; trong đó có 112 phường, 50 xã, 01 đặc khu hình thành sau sắp xếp quy định tại Điều này và 05 đơn vị hành chính cấp xã không thực hiện sắp xếp là phường Thới Hòa, các xã Long Sơn, Hòa Hiệp, Bình Châu, Thạnh An.</p>
<h2><strong>Điều 2. Hiệu lực thi hành</strong></h2>
<p>1. Nghị quyết này có hiệu lực thi hành từ ngày được thông qua.</p>
<p>2. Các cơ quan theo thẩm quyền khẩn trương thực hiện các công tác chuẩn bị cần thiết, bảo đảm để chính quyền địa phương ở các đơn vị hành chính cấp xã hình thành sau sắp xếp quy định tại Điều 1 của Nghị quyết này chính thức hoạt động từ ngày 01 tháng 7 năm 2025.</p>
<p>3. Chính quyền địa phương ở đơn vị hành chính cấp xã trước sắp xếp tiếp tục hoạt động cho đến khi chính quyền địa phương ở đơn vị hành chính cấp xã hình thành sau sắp xếp chính thức hoạt động.</p>
<h2><strong>Điều 3. Tổ chức thực hiện</strong></h2>
<p>1. Chính phủ, Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh, chính quyền địa phương các đơn vị hành chính liên quan đến việc thức hiện sắp xếp và các cơ quan, tổ chức khác có liên quan có trách nhiệm tổ chức thi hành Nghị quyết này; sắp xếp, ổn định bộ máy các cơ quan, tổ chức ở địa phương; ổn định đời sống của Nhân dân địa phương, bảo đảm yêu cầu phát triển kinh tế &#8211; xã hội, quốc phòng và an ninh trên địa bàn.</p>
<p>2. Giao Chính phủ, căn cứ vào Nghị quyết này và Đề án số 356/ĐA-CP ngày 09 tháng 5 năm 2025 của Chính phủ, tổ chức việc xác định chính xác diện tích tự nhiên của các đơn vị hành chính cấp xã và công bố công khai trước ngày 30 tháng 9 năm 2025; đồng thời, khẩn trương triển khai công tác đo đạc, xác định phạm vi ranh giới của các đơn vị hành chính trên thực địa để lập hồ sơ về địa giới đơn vị hành chính theo quy định.</p>
<p>3. Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội, Đoàn đại biểu Quốc hội và đại biểu Quốc hội Thành phố Hồ Chí Minh, trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, giám sát việc thực hiện Nghị quyết này.</p>
<p><i><span lang="ES">Nghị quyết này được Ủy ban Thường vụ Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XV thông qua ngày 16 tháng 6 năm 2025.</span></i></p>
<table border="0" cellspacing="0" cellpadding="0">
<tbody>
<tr>
<td valign="top" width="274"><b><i><span lang="ES-MX"> </span></i></b></p>
<p><b><i><span lang="ES-MX">Nơi nhận:<br />
</span></i></b><span lang="ES-MX">&#8211; Chính phủ;<br />
&#8211; Ban Tổ chức Trung ương;<br />
&#8211; Ủy ban TW Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;<br />
&#8211; Kiểm toán nhà nước;<br />
&#8211; Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc CP;<br />
&#8211; Cục Thống kê, Bộ Tài chính;<br />
&#8211; Thành ủy, HĐND, UBND, Đoàn ĐBQH, Ủy ban MTTQVN TP. Hồ Chí Minh</span>;<span lang="ES-MX"><br />
&#8211;</span><span lang="NL"> Lưu: HC, PLTP.</span></td>
<td valign="top" width="350">
<p style="text-align: center;" align="center"><b><span lang="NL">TM. ỦY BAN THƯỜNG VỤ QUỐC HỘI<br />
CHỦ TỊCH</span></b></p>
<p style="text-align: center;" align="center"><b><span lang="NL">Trần Thanh Mẫn</span></b></p>
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>Bài viết <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn/nghi-quyet-1685-nq-ubtvqh15">Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15: Sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã của TP. HCM</a> được trích trên trang: <a rel="nofollow" href="https://thuequanghuy.vn">Thuế Quang Huy</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
