Thành lập công ty bán lẻ đòi hỏi doanh nghiệp phải đăng ký đúng mã ngành kinh tế thuộc nhóm 47 theo VSIC 2018 và đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp lý tương ứng với loại hình vốn đầu tư. Đối với nhà đầu tư trong nước, toàn bộ thủ tục có thể hoàn tất trong khoảng 7–14 ngày làm việc với chi phí đăng ký từ 50.000 đồng. Riêng nhà đầu tư nước ngoài (FDI) cần thêm bước xin Giấy phép kinh doanh và Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo Nghị định 09/2018/NĐ-CP, kéo dài thêm 15–30 ngày.
Bài viết này hướng dẫn toàn bộ điều kiện, hồ sơ, mã ngành và quy trình thành lập công ty bán lẻ chi tiết, cập nhật theo Luật Doanh nghiệp 2020 và các quy định mới nhất hiện hành.
Điểm chính cần nhớ:
- Mã ngành bán lẻ thuộc nhóm 47 theo VSIC 2018 — cần chọn đúng mã để đảm bảo giấy phép và thuế suất VAT phù hợp.
- Nhà đầu tư trong nước: thủ tục đơn giản, nhận GCNĐKDN trong 3 ngày làm việc theo Luật Doanh nghiệp 2020.
- Nhà đầu tư FDI: bắt buộc xin thêm Giấy phép kinh doanh và Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo Nghị định 09/2018/NĐ-CP.
- Nhiều ngành bán lẻ đặc thù (thực phẩm, dược phẩm, rượu, thuốc lá…) cần giấy phép chuyên ngành bổ sung trước khi hoạt động.
Công ty bán lẻ là gì? Phân biệt bán lẻ và bán buôn
Bán lẻ là hoạt động thương mại trong đó thương nhân bán hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng cuối — tức là người mua để sử dụng, không phải để bán lại. Theo Luật Thương mại 2005 và Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, bán lẻ được phân biệt rõ với bán buôn ở đối tượng khách hàng: bán buôn phục vụ thương nhân khác trong chuỗi phân phối, còn bán lẻ phục vụ người tiêu dùng cuối cùng.

Hiện nay, công ty bán lẻ tại Việt Nam hoạt động theo nhiều hình thức đa dạng, từ cửa hàng vật lý truyền thống, siêu thị mini và đại siêu thị, đến bán lẻ online (thương mại điện tử), và mô hình kết hợp online-offline (O2O) đang ngày càng phổ biến trong xu hướng chuyển đổi số hiện tại.
Nhiều chủ kinh doanh thắc mắc tại sao phải thành lập công ty thay vì kinh doanh theo hộ cá nhân. Lý do chính gồm:
- Công ty có tư cách pháp nhân độc lập giúp ký kết hợp đồng dễ dàng hơn; được xuất hóa đơn VAT cho khách hàng doanh nghiệp;
- Dễ dàng mở rộng quy mô và kêu gọi đầu tư;
- Trách nhiệm tài sản được giới hạn trong phần vốn góp, bảo vệ tài sản cá nhân của chủ sở hữu.
Bảng phân biệt bán lẻ và bán buôn:
| Tiêu chí | Bán lẻ (Retail) | Bán buôn (Wholesale) |
|---|---|---|
| Đối tượng mua | Người tiêu dùng cuối | Thương nhân/Doanh nghiệp khác |
| Mục đích mua | Tiêu dùng cá nhân | Bán lại hoặc sản xuất |
| Số lượng mỗi giao dịch | Nhỏ lẻ | Số lượng lớn |
| Mã ngành VSIC 2018 | Nhóm 47 | Nhóm 46 |
| Điều kiện FDI | Giấy phép kinh doanh bắt buộc | Điều kiện đơn giản hơn |
Nên chọn loại hình công ty nào khi kinh doanh bán lẻ?
Việc lựa chọn đúng loại hình doanh nghiệp ngay từ đầu giúp tránh mất công làm thủ tục chuyển đổi về sau. Dưới đây là phân tích ba loại hình phổ biến nhất cho lĩnh vực bán lẻ:
Công ty TNHH một thành viên
Đây là lựa chọn phổ biến nhất cho người muốn tự mình làm chủ. Thành lập công ty TNHH 1 thành viên phù hợp khi bạn là chủ đầu tư duy nhất, muốn vận hành quy mô nhỏ đến vừa (cửa hàng đơn lẻ, shop online, siêu thị mini). Cơ cấu tổ chức đơn giản, toàn bộ quyết định nằm trong tay một người, trách nhiệm pháp lý giới hạn trong phần vốn góp — tài sản cá nhân được bảo vệ.
Công ty TNHH hai thành viên trở lên
Nếu bạn có từ 2–50 nhà đầu tư cùng muốn góp vốn kinh doanh và chia sẻ rủi ro, đây là lựa chọn tối ưu nhất. Thành lập công ty TNHH 2 thành viên mang lại sự linh hoạt trong việc phân chia lợi nhuận, rất phù hợp để xây dựng các chuỗi bán lẻ nhỏ và vừa.
Công ty Cổ phần
Thích hợp cho những ai có tầm nhìn phát triển chuỗi bán lẻ quy mô lớn, có kế hoạch gọi vốn từ cộng đồng hoặc nhà đầu tư thiên thần trong tương lai. Thành lập công ty cổ phần dễ dàng chuyển nhượng cổ phần, có khả năng huy động vốn rộng rãi hơn, và là bước chuẩn bị cần thiết nếu bạn có ý định niêm yết trên thị trường chứng khoán.
Bảng so sánh nhanh 3 loại hình:
| Tiêu chí | TNHH 1 thành viên | TNHH 2TV trở lên | Công ty Cổ phần |
|---|---|---|---|
| Số thành viên/cổ đông | 1 | 2–50 | ≥3 cổ đông sáng lập |
| Huy động vốn cộng đồng | ❌ Không | ❌ Không | ✅ Có |
| Phù hợp quy mô bán lẻ | Nhỏ | Nhỏ – Vừa | Vừa – Lớn (chuỗi) |
| Cơ cấu quản lý | Đơn giản nhất | Linh hoạt | Phức tạp hơn |
| Chuyển nhượng vốn/cổ phần | Thủ tục đơn giản | Cần sửa điều lệ | Dễ dàng nhất |
Điều kiện thành lập công ty bán lẻ (Cập nhật Luật Doanh nghiệp 2020)

Đối với nhà đầu tư trong nước
Căn cứ theo Luật Doanh nghiệp 2020 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 76/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/07/2025), nhà đầu tư trong nước cần đáp ứng các nhóm điều kiện cơ bản sau:
- Điều kiện về chủ thể: Cá nhân từ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Không thuộc các trường hợp bị cấm thành lập doanh nghiệp theo Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020 (cán bộ, công chức; người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự; tổ chức không có tư cách pháp nhân…).
- Điều kiện về người đại diện pháp luật: Phải cư trú tại Việt Nam; nếu vắng mặt trên 30 ngày phải ủy quyền bằng văn bản cho người khác thực hiện quyền và nghĩa vụ. Công ty có thể có nhiều người đại diện pháp luật.
- Điều kiện về tên gọi: Tên công ty phải viết bằng tiếng Việt, không trùng và không gây nhầm lẫn với tên doanh nghiệp đã đăng ký. Có thể kết hợp với tên viết tắt hoặc tên bằng tiếng nước ngoài (theo Điều 37–39, Luật Doanh nghiệp 2020).
- Điều kiện về trụ sở chính: Phải là địa chỉ xác định trên lãnh thổ Việt Nam, có số nhà và tên đường/phố, hoặc tên xã/phường/thị trấn, huyện/quận/thị xã, tỉnh/thành phố; có điện thoại liên lạc. Không được đặt trụ sở tại căn hộ chung cư.
- Điều kiện về vốn điều lệ: Không có mức tối thiểu bắt buộc đối với hầu hết ngành bán lẻ thông thường. Tuy nhiên, vốn điều lệ phải thể hiện tương xứng với quy mô hoạt động và các chủ sở hữu phải góp đủ vốn trong vòng 90 ngày kể từ ngày cấp GCNĐKDN (Điều 47, Luật Doanh nghiệp 2020).
- Điều kiện về mã ngành: Đăng ký mã ngành thuộc nhóm 47 (bán lẻ) theo VSIC 2018. Một số ngành bán lẻ đặc thù cần giấy phép con bổ sung: thực phẩm, dược phẩm, rượu/bia, thuốc lá, thiết bị y tế…
Xem chi tiết các điều kiện thành lập doanh nghiệp tại bài viết điều kiện thành lập doanh nghiệp.
Đối với nhà đầu tư nước ngoài (FDI)
Bán lẻ là ngành nghề kinh doanh có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài, do đó quy trình thủ tục phức tạp hơn đáng kể so với nhà đầu tư trong nước.
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) theo Luật Đầu tư và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) theo Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), nhà đầu tư ngoại bắt buộc phải thực hiện thêm 2 thủ tục giấy phép con:
- Xin cấp Giấy phép kinh doanh (Business License): Đây là giấy phép bắt buộc để doanh nghiệp FDI được quyền hoạt động bán lẻ hàng hóa tại Việt Nam (Theo Nghị định 09/2018/NĐ-CP, Điều 5).
- Xin cấp Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (Retail Establishment License): Áp dụng nếu doanh nghiệp thiết lập cửa hàng, siêu thị hay trung tâm thương mại vật lý (Theo Nghị định 09/2018/NĐ-CP, Điều 22). Đặc biệt, từ cơ sở thứ 2 trở đi, pháp luật có thể yêu cầu kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT) tùy vào quy mô.
Để hiểu rõ hơn về quy trình thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài, mời bạn xem chi tiết tại: Thành lập công ty vốn nước ngoài.
Danh mục mã ngành nghề kinh doanh bán lẻ cần biết
Việc chọn đúng mã ngành khi đăng ký không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến thuế suất VAT áp dụng, giấy phép con cần xin, và phạm vi hoạt động hợp pháp của công ty. Mã ngành bán lẻ tại Việt Nam thuộc nhóm 47 theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC 2018) ban hành kèm theo Quyết định 27/2018/QĐ-TTg. Dưới đây là các mã ngành bán lẻ phổ biến nhất:
| Mã ngành | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá tại cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ hàng hóa khác tại cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực tại cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm tại cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ tại cửa hàng chuyên doanh (xăng dầu) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm tại cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi tại cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da tại cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh tại cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (thương mại điện tử) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (máy bán hàng tự động, bán lẻ di động…) |
Lưu ý quan trọng: Doanh nghiệp có thể đăng ký nhiều mã ngành trong cùng một GCNĐKDN, nhưng mã ngành chính là mã có doanh thu chiếm tỷ trọng cao nhất trong hoạt động kinh doanh. Nếu kinh doanh cả bán lẻ online lẫn cửa hàng vật lý, hãy đăng ký cả mã 4791 lẫn mã ngành phù hợp với hàng hóa bạn bán (ví dụ 4771 cho thời trang, 4722 cho thực phẩm).
Hồ sơ thành lập công ty bán lẻ cần những gì?
Hồ sơ cần thiết để xin giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
Căn cứ theo quy định về đăng ký doanh nghiệp hiện hành, danh mục giấy tờ cần chuẩn bị bao gồm:
| # | Loại giấy tờ | Công ty TNHH | Công ty Cổ phần |
|---|---|---|---|
| 1 | Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp | Theo mẫu Phụ lục I-2 (TNHH 1TV) hoặc I-3 (TNHH 2TV+) của TT 01/2021/TT-BKHĐT | Theo mẫu Phụ lục I-4 của TT 01/2021/TT-BKHĐT |
| 2 | Điều lệ công ty | Ký đầy đủ bởi tất cả thành viên/người đại diện | Ký bởi cổ đông sáng lập hoặc người đại diện |
| 3 | Danh sách thành viên góp vốn/ cổ đông sáng lập | Danh sách thành viên góp vốn (Áp dụng cho TNHH 2TV trở lên) | Danh sách cổ đông sáng lập (Kèm thông tin về cổ phần góp) |
| 4 | Bản sao CCCD/CMND/hộ chiếu | Của người đại diện pháp luật và các thành viên | Của cổ đông sáng lập và người đại diện |
| 5 | Văn bản ủy quyền | Nếu ủy quyền cho người khác nộp hồ sơ | Nếu nộp qua người được ủy quyền |

Giấy phép chuyên ngành (giấy phép con) khi kinh doanh bán lẻ
Đây là điểm mà nhiều doanh nghiệp bị “hụt” sau khi đã có GCNĐKDN: tưởng rằng có đăng ký doanh nghiệp là đủ, nhưng thực tế một số ngành bán lẻ yêu cầu giấy phép chuyên ngành bổ sung trước khi được phép hoạt động.
Kinh doanh khi chưa có giấy phép chuyên ngành có thể bị phạt từ 5 triệu đến hàng chục triệu đồng và bị đình chỉ hoạt động theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP:
| Loại hàng bán lẻ | Giấy phép/Điều kiện cần có | Cơ quan cấp phép |
|---|---|---|
| Thực phẩm, đồ uống | Giấy chứng nhận ATTP | Sở Công Thương/Y tế |
| Dược phẩm | Giấy phép kinh doanh dược | Sở Y tế |
| Rượu, bia | Giấy phép bán lẻ rượu | UBND cấp xã |
| Thuốc lá | Giấy phép bán lẻ thuốc lá | UBND cấp huyện |
| Thiết bị y tế | Giấy phép kinh doanh trang thiết bị y tế | Bộ Y tế |
| Xăng dầu | Giấy phép kinh doanh xăng dầu | Bộ Công Thương |
| Vũ khí thể thao (súng bắn bi, cung) | Giấy phép đặc biệt | Bộ Công An |
Quy trình, thủ tục thành lập công ty bán lẻ chi tiết
Việc thực hiện thủ tục thành lập công ty bán lẻ được tiến hành theo 5 bước chuẩn pháp lý:
- Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ và thông tin đăng ký: Xác định tên công ty, kiểm tra tính hợp lệ và tránh trùng lặp trên Cổng Thông tin Quốc gia Đăng ký Doanh nghiệp. Chọn địa chỉ trụ sở chính (phải hợp pháp, có thể thuê văn phòng). Xác định mã ngành nghề kinh doanh, mức vốn điều lệ, cơ cấu góp vốn và chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ.
- Bước 2: Nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp: Doanh nghiệp nộp trực tuyến qua Cổng dangkykinhdoanh.gov.vn (phương thức được khuyến nghị vì xử lý nhanh hơn) hoặc nộp bản cứng tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở KH&ĐT tỉnh/thành phố.
- Bước 3: Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp: Theo Luật Doanh nghiệp 2020 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 76/2025/QH15), thời gian xử lý hồ sơ thường là 3 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan nhận hồ sơ đầy đủ, hợp lệ. Doanh nghiệp có thể nhận bản gốc trực tiếp hoặc qua đường bưu điện.
- Bước 4: Thực hiện các thủ tục sau đăng ký: Doanh nghiệp tiến hành khắc con dấu công ty, mở tài khoản ngân hàng, đăng ký chữ ký số (Token) và làm thủ tục phát hành hóa đơn điện tử. Đồng thời, cần kê khai và nộp lệ phí môn bài lần đầu trong vòng 30 ngày kể từ ngày cấp GCNĐKDN.
- Bước 5: Xin Giấy phép chuyên ngành (nếu cần)0: Đánh giá lại ngành nghề kinh doanh có thuộc danh mục yêu cầu giấy phép con hay không. Nếu có, lập hồ sơ nộp lên cơ quan quản lý chuyên ngành tương ứng trước khi bán hàng.

Tổng thời gian cho quá trình thành lập công ty bán lẻ:
| Giai đoạn | Thời gian ước tính |
|---|---|
| Chuẩn bị hồ sơ | 1–3 ngày |
| Nhận GCNĐKDN | 3 ngày làm việc |
| Thủ tục sau đăng ký | 3–7 ngày |
| Xin giấy phép con (nếu có) | 7–30 ngày |
| Tổng thể (không cần phép con) | ~7–14 ngày |
Dịch vụ thành lập công ty bán lẻ trọn gói tại Thuế Quang Huy
Để tránh rủi ro sai sót trong việc chọn mã ngành hoặc thiếu sót giấy phép con, sử dụng dịch vụ thành lập công ty trọn gói của Thuế Quang Huy là giải pháp an toàn và tiết kiệm nhất.
Với hơn 14 năm kinh nghiệm đồng hành cùng doanh nghiệp, đội ngũ 45+ nhân sự bao gồm các kế toán trưởng và luật sư chuyên nghiệp, dưới sự điều hành của CEO Lưu Văn Tuấn (hơn 25 năm kinh nghiệm thực chiến), chúng tôi tự tin mang đến dịch vụ pháp lý hoàn hảo nhất.

Quy trình 3 bước tối giản của chúng tôi:
- Tư vấn miễn phí: Đội ngũ chuyên gia sẽ giúp bạn xác định loại hình doanh nghiệp, tra cứu mã ngành, và tư vấn mức vốn điều lệ phù hợp nhất.
- Soạn hồ sơ & nộp đăng ký: Chúng tôi đại diện doanh nghiệp soạn thảo và nộp hồ sơ, cam kết hoàn chỉnh thủ tục chỉ trong 1–2 ngày làm việc.
- Bàn giao & hỗ trợ toàn diện: Bàn giao tận tay GCNĐKDN, đồng thời hỗ trợ trọn gói các thủ tục sau thành lập như khắc dấu, mua chữ ký số, mở tài khoản ngân hàng.
Thuế Quang Huy cam kết minh bạch, tuyệt đối không phát sinh thêm chi phí ngoài hợp đồng và luôn đồng hành tư vấn thuế chuyên sâu cho doanh nghiệp sau khi đi vào hoạt động.
Kết luận
Việc chuẩn bị đúng thủ tục thành lập công ty bán lẻ và đăng ký chính xác mã ngành kinh tế là yếu tố sống còn giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý và thuận lợi trong việc xin giấy phép con sau này. Bạn cũng cần đặc biệt lưu ý cập nhật các thay đổi mới nhất từ Luật Doanh nghiệp sửa đổi năm 2025 để đảm bảo mọi quy trình hồ sơ được diễn ra hợp lệ.
Nếu bạn gặp khó khăn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ pháp lý, đội ngũ chuyên gia của Thuế Quang Huy luôn sẵn sàng đồng hành hỗ trợ bạn.
Liên hệ tư vấn ngay hôm nay qua Hotline/Zalo hoặc truy cập website thuequanghuy.vn để nhận báo giá miễn phí và tối ưu nhất!
Văn bản pháp luật quy định về thành lập công ty bán lẻ:
- Luật Doanh nghiệp 2020 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 76/2025/QH15): Quy định nền tảng về điều kiện chủ thể, trình tự, thủ tục đăng ký thành lập và cơ cấu tổ chức của các loại hình công ty kinh doanh bán lẻ (TNHH, Cổ phần).
- Luật Đầu tư 2020: Áp dụng bắt buộc đối với nhà đầu tư nước ngoài (FDI), quy định về điều kiện tiếp cận thị trường ngành bán lẻ và thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC).
- Luật Thương mại 2005: Cung cấp cơ sở pháp lý về hoạt động mua bán hàng hóa, định nghĩa tính chất cốt lõi giúp phân biệt rõ ràng giữa hoạt động bán buôn và bán lẻ.
- Nghị định 09/2018/NĐ-CP: Quy định khắt khe đối với tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, hướng dẫn chi tiết thủ tục xin cấp Giấy phép kinh doanh phân phối bán lẻ và Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (bao gồm cả quy định về kiểm tra nhu cầu kinh tế – ENT).
- Quyết định 27/2018/QĐ-TTg: Ban hành Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, là cơ sở pháp lý bắt buộc để doanh nghiệp tra cứu và đăng ký chính xác nhóm mã ngành nghề kinh doanh bán lẻ (Nhóm mã 47).
Câu hỏi thường gặp khi mở công ty bán lẻ
- Mở công ty bán lẻ có cần chứng minh vốn điều lệ không?
Đối với phần lớn các ngành nghề bán lẻ thông thường, pháp luật không yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh vốn điều lệ bằng tiền mặt hay tài khoản ngân hàng tại thời điểm đăng ký. Tuy nhiên, chủ sở hữu và các thành viên góp vốn phải có trách nhiệm nộp đủ số vốn đã đăng ký trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp hiện hành. - Công ty bán lẻ online có cần đăng ký giấy phép kinh doanh không?
Bắt buộc phải có. Khi bạn thành lập công ty để vận hành mô hình bán lẻ online (qua website riêng, mạng xã hội hay các sàn thương mại điện tử), bạn vẫn phải thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp để lấy tư cách pháp nhân. Đồng thời, nếu công ty sở hữu website bán hàng riêng, bạn phải hoàn tất thủ tục thông báo hoặc đăng ký website đó với Bộ Công Thương. - Người nước ngoài có được sở hữu 100% vốn công ty bán lẻ tại Việt Nam không?
Hoàn toàn có thể. Theo cam kết WTO của Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài được phép sở hữu 100% vốn khi thành lập công ty bán lẻ. Tuy nhiên, thủ tục sẽ khắt khe hơn rất nhiều do nhà đầu tư phải xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC), và đặc biệt là phải xin Giấy phép kinh doanh (Business License) từ Sở Công Thương. - Sau khi có giấy phép, công ty bán lẻ phải nộp những loại thuế nào?
Sau khi chính thức đi vào hoạt động, một công ty bán lẻ cơ bản sẽ phải thực hiện nghĩa vụ đóng 4 loại thuế chính. Bao gồm: Lệ phí môn bài (nộp hàng năm dựa trên mức vốn điều lệ), Thuế giá trị gia tăng (VAT) tính trên doanh thu bán hàng hóa, Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) tính trên lợi nhuận thuần, và Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) khấu trừ tại nguồn của người lao động. - Công ty bán lẻ thực phẩm có cần giấy phép gì thêm không?
Kinh doanh thực phẩm là nhóm ngành nghề có điều kiện khắt khe. Ngoài Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thông thường, cơ sở bán lẻ bắt buộc phải xin cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm do Sở Y tế hoặc Sở Công Thương cấp. Nếu cửa hàng có bán kèm rượu, bia hoặc thuốc lá, doanh nghiệp phải xin thêm giấy phép bán lẻ cho từng mặt hàng chuyên biệt này. - Công ty bán lẻ mất bao lâu để được cấp Giấy phép kinh doanh?
Đối với các nhà đầu tư trong nước, thời gian cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp chỉ mất khoảng 3 ngày làm việc tính từ thời điểm nộp đủ hồ sơ hợp lệ. Tuy nhiên, đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) cần xin Giấy phép kinh doanh (Business License) tại Sở Công Thương để được quyền phân phối bán lẻ, thời gian thẩm định hồ sơ có thể kéo dài từ 10 đến 30 ngày làm việc.