Thành lập công ty 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam là lựa chọn của nhiều nhà đầu tư quốc tế muốn tiếp cận thị trường hơn 100 triệu dân, tận dụng môi trường kinh doanh ngày càng thuận lợi và các chính sách thu hút đầu tư của Nhà nước. Tuy nhiên, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng nhiều điều kiện pháp lý riêng liên quan đến ngành nghề kinh doanh, tỷ lệ sở hữu vốn, địa điểm thực hiện dự án và thủ tục đầu tư theo quy định hiện hành.
Theo Luật Đầu tư 143/2025/QH15 (hiệu lực 01/03/2026) và Nghị định 96/2026/NĐ-CP, nhà đầu tư nước ngoài được thành lập doanh nghiệp trước khi có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) — rút ngắn đáng kể thời gian gia nhập thị trường so với quy định cũ. Tổng thời gian hoàn thành từ 10 ngày (dự án đơn giản) đến 40–45 ngày (dự án cần giấy phép IRC).
Để tránh hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi, kéo dài thời gian cấp phép hoặc phát sinh rủi ro pháp lý sau khi hoạt động, nhà đầu tư cần chuẩn bị đúng hồ sơ và thực hiện đúng trình tự thủ tục theo quy định. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết điều kiện, hồ sơ, quy trình, thời gian và những lưu ý quan trọng khi thành lập công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam theo quy định mới nhất.
Điểm chính cần nhớ:
- Căn cứ pháp lý hiện hành: Luật Đầu tư 143/2025/QH15 (từ 01/03/2026) và Nghị định 96/2026/NĐ-CP (từ 31/03/2026) — thay thế hoàn toàn Luật Đầu tư 2020 và NĐ 31/2021
- Điểm mới quan trọng nhất 2026: Nhà đầu tư nước ngoài được thành lập doanh nghiệp TRƯỚC khi xin IRC, sau đó hoàn tất thủ tục IRC trong vòng 12 tháng (khoản 2 Điều 19 Luật Đầu tư 143/2025/QH15)
- Điều kiện đầu tư: Một số ngành nghề kinh doanh có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài về tỷ lệ sở hữu vốn, phạm vi hoạt động hoặc yêu cầu giấy phép chuyên ngành.
- Cơ quan tiếp nhận hồ sơ đăng ký doanh nghiệp: Sở Tài chính (không còn là Sở KH&ĐT từ 01/07/2025)
- Thời gian thực hiện: Thủ tục có thể hoàn thành trong khoảng 10–45 ngày làm việc, tùy thuộc vào ngành nghề đầu tư, địa điểm thực hiện dự án và yêu cầu thẩm định của cơ quan có thẩm quyền.
- Lưu ý quan trọng: Hồ sơ cần được chuẩn bị đầy đủ về năng lực tài chính, giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư và tài liệu chứng minh địa điểm thực hiện dự án để tránh kéo dài thời gian xử lý.
Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài là gì?
Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài là tổ chức kinh tế được thành lập tại Việt Nam, trong đó toàn bộ vốn điều lệ thuộc sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài — có thể là cá nhân hoặc tổ chức có quốc tịch/được thành lập theo pháp luật nước ngoài (theo khoản 22 Điều 3 Luật Đầu tư 143/2025/QH15). Công ty có tên riêng, tài sản và trụ sở đặt tại Việt Nam, hoạt động theo pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Đây là hình thức phổ biến nhất trong đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam, thường được tổ chức dưới dạng công ty TNHH hoặc công ty cổ phần.

Sự xuất hiện và hoạt động của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài này góp phần đáng kể vào việc thúc đẩy quan hệ kinh tế và đầu tư giữa Việt Nam và các quốc gia nước ngoài.
Ưu điểm và hạn chế khi thành lập công ty 100% vốn nước ngoài
Ưu điểm
- Toàn quyền kiểm soát và quản lý: Nhà đầu tư nước ngoài nắm 100% vốn và toàn quyền quyết định chiến lược kinh doanh mà không cần chia sẻ quyền lực với đối tác Việt Nam. Điều này giúp áp dụng triệt để các mô hình quản lý và công nghệ tiên tiến từ quốc gia đầu tư.
- Lợi thế công nghệ và vốn: Doanh nghiệp có thể tận dụng nguồn vốn và hệ sinh thái công nghệ từ công ty mẹ, tạo lợi thế cạnh tranh so với doanh nghiệp nội địa trong các ngành đòi hỏi đầu tư cao.
- Thu hút nguồn nhân lực: Với nguồn vốn và quy mô lớn, công ty 100% vốn nước ngoài thu hút được lượng lớn nguồn nhân lực có trình độ cao, đóng góp vào sự phát triển và nâng cao chất lượng lao động trong nước.
- Phù hợp với xu thế hội nhập quốc tế: Thành lập công ty vốn nước ngoài phản ánh xu thế hội nhập quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng thị trường và tận dụng mối quan hệ quốc tế của nhà đầu tư, từ đó tạo ra những cơ hội kinh doanh mới và bền vững.
Hạn chế
- Hạn chế về tỷ lệ sở hữu trong một số ngành: Pháp luật Việt Nam vẫn quy định giới hạn tỷ lệ vốn ngoại trong các lĩnh vực nhạy cảm như viễn thông, phát thanh truyền hình, bán lẻ, logistics, du lịch. Trong những ngành này, hình thức liên doanh là bắt buộc.
- Thủ tục pháp lý phức tạp hơn doanh nghiệp nội địa: Quy trình xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và thủ tục đầu tư đòi hỏi thời gian và hồ sơ nhiều hơn so với thành lập công ty Việt Nam thông thường.
- Khác biệt văn hóa kinh doanh: Rào cản ngôn ngữ, phong cách làm việc và quy trình hành chính địa phương là thách thức thực tế cho nhà đầu tư lần đầu vào Việt Nam.
Lĩnh vực nhà đầu tư có thể thành lập doanh nghiệp 100 vốn nước ngoài
Theo Luật Đầu tư 143/2025/QH15 và các cam kết WTO của Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu 100% vốn trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:
|
STT |
Lĩnh vực | Mã CPC |
Lưu ý |
|
1 |
Sản xuất, chế biến |
— |
Hầu hết ngành sản xuất được phép 100% |
|
2 |
Dịch vụ kế toán, thuế |
862, 863 |
Cần chứng chỉ hành nghề |
|
3 |
Dịch vụ kiến trúc |
8671 |
Cần chứng chỉ hành nghề |
|
4 |
Tư vấn kỹ thuật, tư vấn kỹ thuật đồng bộ |
8672, 8673 |
|
|
5 |
Dịch vụ quy hoạch đô thị và kiến trúc cảnh quan |
8674 |
|
|
6 |
Phần mềm, dịch vụ máy tính và liên quan |
841–845, 849 |
|
|
7 |
Nghiên cứu và phát triển khoa học tự nhiên |
851 |
|
|
8 |
Nghiên cứu thị trường |
864 |
|
|
9 |
Tư vấn quản lý |
865, 866 |
|
|
10 |
Dịch vụ liên quan đến sản xuất |
884, 885 |
|
|
11 |
Dịch vụ xây dựng và kỹ thuật liên quan |
511–518 |
|
|
12 |
Xuất nhập khẩu, phân phối bán buôn, bán lẻ |
621, 622, 631, 632 |
Hạn chế với một số mặt hàng |
|
13 |
Nhượng quyền thương mại |
8929 |
|
|
14 |
Dịch vụ giáo dục |
923, 924, 929 |
|
|
15 |
Dịch vụ y tế, nha khoa |
9311, 9312 |
|
|
16 |
Dịch vụ lưu trú, ẩm thực |
64110, 642, 643 |
|
|
17 |
Dịch vụ kho bãi, đại lý vận tải hàng hóa |
742, 748 |
|
|
18 |
Xử lý nước thải, rác thải |
9401, 9402 |
|
|
19 |
Dịch vụ sửa chữa máy bay |
8868 |
Lưu ý: Danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo Luật Đầu tư 2025 có hiệu lực từ 01/07/2026 (khoản 2 Điều 51 Luật 143/2025). Các ngành như logistics, quảng cáo, vận tải, du lịch vẫn giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài — nhà đầu tư cần tra cứu cụ thể hoặc liên hệ tư vấn trước khi đăng ký.
Điều kiện thành lập công ty 100 vốn đầu tư nước ngoài
Điều kiện để thành lập công ty 100 vốn nước ngoài tại Việt Nam được quy định theo Luật Đầu tư 143/2025/QH15 và Nghị định 96/2026/NĐ-CP. Dưới đây là các điều kiện cụ thể dành cho các nhà đầu tư nước ngoài khi mở công ty tại Việt Nam:

Điều kiện về vốn thành lập công ty 100% vốn nước ngoài
Luật không quy định mức vốn tối thiểu chung cho tất cả dự án. Tuy nhiên, các tỉnh/thành phố và từng ngành nghề cụ thể có thể có yêu cầu riêng về mức vốn tối thiểu khi xem xét cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
Nhà đầu tư cần chứng minh năng lực tài chính tương xứng với quy mô dự án thông qua: xác nhận số dư tài khoản ngân hàng, báo cáo tài chính (không bắt buộc kiểm toán theo NĐ 96/2026), cam kết hỗ trợ tài chính của công ty mẹ, hoặc bảo lãnh tài chính.
Điều kiện về địa điểm thực hiện dự án và trụ sở công ty
Địa điểm dự án phải phù hợp với quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội địa phương (theo Điểm a Khoản 7 Điều 32 NĐ 96/2026).
Đặc biệt lưu ý: công ty sản xuất, gia công không được đặt tại tòa nhà văn phòng hoặc nhà dân sinh có diện tích nhỏ; công ty chế xuất phải đặt trong khu công nghiệp, khu chế xuất.
Điều kiện về người đại diện theo pháp luật
Điều kiện về người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp yêu cầu cá nhân đó phải có đủ năng lực hành vi dân sự. Doanh nghiệp có thể có nhiều người đại diện theo pháp luật, nhưng ít nhất một người phải cư trú tại Việt Nam.
Trường hợp chỉ còn một người đại diện cư trú, khi rời khỏi Việt Nam, người này phải ủy quyền bằng văn bản cho một cá nhân khác cư trú tại Việt Nam để thực hiện quyền và nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật.
Điều kiện về quốc tịch của nhà đầu tư nước ngoài
Nhà đầu tư nước ngoài muốn tham gia hoạt động thương mại tại Việt Nam phải có quốc tịch từ các nước là thành viên của WTO. Họ có thể lựa chọn giữa các hình thức, bao gồm ký kết hợp đồng hợp tác kinh doanh, thành lập công ty 100% vốn nước ngoài, liên doanh hoặc mở chi nhánh công ty nước ngoài tại Việt Nam.
Điều kiện về kinh nghiệm của nhà đầu tư
Theo thông tư 03/2021/TT-BKHĐT, nhà đầu tư nước ngoài cần phải giải trình về kinh nghiệm của mình trong lĩnh vực dự án đầu tư đang xem xét. Kinh nghiệm của nhà đầu tư là một yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng thực hiện dự án thành công.
Những thông tin này sẽ giúp cơ quan quản lý hiểu rõ hơn về năng lực và tiềm năng của nhà đầu tư, từ đó đưa ra các quyết định về việc cấp phép và quản lý đầu tư.
Điều kiện về nhân sự của công ty
Đối với các ngành nghề kinh doanh đòi hỏi điều kiện về nhân sự, công ty cần đáp ứng các yêu cầu cụ thể theo quy định.
Ví dụ, trong lĩnh vực kiến trúc, đại lý bảo hiểm, tư vấn du học, công ty phải có nhân sự phù hợp và có chứng chỉ, xác nhận đủ năng lực để thực hiện công việc.
Những điều kiện này nhằm đảm bảo công ty có đội ngũ chuyên môn, có thể cung cấp dịch vụ chất lượng và tuân thủ các quy định pháp lý.
Điều kiện tiếp cận thị trường và ngành nghề
Nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường theo Điều 8 Luật Đầu tư 143/2025/QH15 — bao gồm tỷ lệ sở hữu vốn và hình thức đầu tư theo từng ngành.
Điểm mới quan trọng: theo Luật Đầu tư 2025, điều kiện tiếp cận thị trường phải được đáp ứng ngay tại thời điểm thực hiện thủ tục thành lập tổ chức kinh tế (khoản 2 Điều 19 Luật 143/2025), thay vì chỉ kiểm tra khi xin GCNĐKĐT như trước.
Thủ tục thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài 100% mới nhất
Từ 31/03/2026, quy trình thực hiện theo Nghị định 96/2026/NĐ-CP với thay đổi cốt lõi: nhà đầu tư được phép thành lập doanh nghiệp TRƯỚC, sau đó hoàn tất thủ tục xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong 12 tháng (khoản 2 Điều 19 Luật 143/2025, khoản 2 Điều 6 NĐ 96/2026).
Tóm tắt quy trình và thời gian
|
Bước |
Nội dung | Thời gian |
Bắt buộc? |
|
1 |
Xin chấp thuận chủ trương đầu tư |
15–45 ngày tùy cấp |
Chỉ với dự án thuộc diện |
|
2 |
Xin cấp GCNĐKĐT (IRC) |
10 ngày làm việc (không cần chấp thuận) / 5–10 ngày (đã chấp thuận) |
Bắt buộc, nhưng có thể làm sau Bước 3 |
|
3 |
Đăng ký thành lập doanh nghiệp (ERC) |
3 ngày làm việc |
Bắt buộc |
|
4 |
Công bố thông tin & khắc dấu |
1–2 ngày |
Bắt buộc |
| Tổng | Dự án đơn giản (không cần chấp thuận chủ trương) |
~15–20 ngày |
|
| Tổng | Dự án cần chấp thuận chủ trương cấp tỉnh |
35–50 ngày |
Điểm mới từ NĐ 96/2026: Với dự án không cần chấp thuận chủ trương, nhà đầu tư có thể thực hiện Bước 3 (đăng ký ERC) song song với Bước 2 (xin IRC), hoàn tất trong ~10–13 ngày làm việc thay vì phải đợi IRC xong mới được đăng ký doanh nghiệp như trước.

Bước 1: Xin chấp thuận chủ trương đầu tư (nếu dự án thuộc diện bắt buộc)
Không phải mọi dự án đều cần bước này. Dự án không cần xin chấp thuận chủ trương nếu: không sử dụng đất Nhà nước giao/cho thuê, không chuyển đổi mục đích đất, không dùng công nghệ hạn chế chuyển giao.
Với đa số dự án văn phòng, dịch vụ, thương mại quy mô vừa, bỏ qua Bước 1 và chuyển thẳng sang Bước 2.
Dự án bắt buộc xin chấp thuận khi thuộc một trong các trường hợp:
Cấp tỉnh (UBND tỉnh/thành phố) xem xét:
- Dự án được Nhà nước giao đất, cho thuê đất không qua đấu giá/đấu thầu, hoặc cần chuyển đổi mục đích sử dụng đất
- Dự án sử dụng công nghệ thuộc Danh mục công nghệ hạn chế chuyển giao
Thủ tướng Chính phủ xem xét với các ngành đặc biệt: vận tải biển, viễn thông có hạ tầng mạng, trồng rừng, xuất bản, báo chí, thành lập tổ chức KH&CN 100% vốn nước ngoài.
Quốc hội xem xét với dự án quy mô rất lớn: nhà máy điện hạt nhân; chuyển đổi rừng đặc dụng ≥50ha; di dân tái định cư ≥20.000 người (miền núi) hoặc ≥50.000 người (vùng khác).
Hồ sơ xin chấp thuận chủ trương (nộp tại UBND tỉnh/thành phố nơi thực hiện dự án):
- Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư
- Giấy chứng nhận thành lập hoặc tài liệu xác nhận tư cách pháp lý (nếu Nhà đầu tư là tổ chức)
- Đề xuất dự án đầu tư: mục tiêu, quy mô, vốn, tiến độ, địa điểm, nhu cầu lao động, đánh giá kinh tế – xã hội
- Chứng minh năng lực tài chính: xác nhận số dư ngân hàng / cam kết công ty mẹ / báo cáo tài chính 02 năm gần nhất (không bắt buộc kiểm toán — NĐ 96/2026)
- Tài liệu về địa điểm: đề xuất sử dụng đất hoặc thỏa thuận thuê địa điểm
- Giải trình công nghệ (nếu thuộc danh mục công nghệ hạn chế chuyển giao)
- Hợp đồng BCC (nếu đầu tư theo hình thức này)
Bước 2: Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (giấy phép IRC)
Điểm mới quan trọng từ NĐ 96/2026: Theo khoản 3 Điều 39, cơ quan đăng ký đầu tư cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ (với dự án không cần chấp thuận chủ trương). Với dự án đã được chấp thuận chủ trương: 5–10 ngày làm việc.
Điều kiện để được cấp GCNĐKĐT (theo Điều 32 NĐ 96/2026):
- Ngành nghề không thuộc danh mục cấm đầu tư (Điều 6 Luật 143/2025)
- Đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài
- Địa điểm phù hợp quy hoạch
- Đáp ứng điều kiện về suất đầu tư (nếu có)
- Đáp ứng điều kiện về công nghệ (nếu thuộc dự án phải lấy ý kiến công nghệ)
Hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư:
|
STT |
Giấy tờ |
Ghi chú |
|
1 |
Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư | Theo mẫu NĐ 96/2026 |
|
2 |
Giấy chứng nhận thành lập / tài liệu tư cách pháp lý | Nếu NĐT là tổ chức |
|
3 |
Chứng minh năng lực tài chính | Xác nhận số dư NH / cam kết công ty mẹ / báo cáo TC (không bắt buộc kiểm toán) |
|
4 |
Bản sao hộ chiếu người đại diện pháp luật | Hợp pháp hóa lãnh sự nếu người đại diện là người nước ngoài |
|
5 |
Điều lệ công ty | |
|
6 |
Hợp đồng thuê trụ sở / tài liệu chứng minh quyền sử dụng địa điểm | |
|
7 |
Giải trình công nghệ | Chỉ với dự án thuộc diện cần giải trình |
Nơi nộp hồ sơ:
- Công ty trong khu công nghiệp: nộp tại Ban quản lý khu công nghiệp
- Công ty ngoài khu công nghiệp: nộp tại Phòng Kinh tế đối ngoại thuộc Sở Tài chính cấp tỉnh (lưu ý: từ 01/07/2025, cơ quan tiếp nhận là Sở Tài chính, không còn là Sở KH&ĐT)
Hồ sơ có thể nộp trực tuyến sử dụng chữ ký số hoặc không cần chữ ký số (theo Điều 42, 43 NĐ 96/2026).
Bước 3: Đăng ký thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Điểm mới then chốt của Luật Đầu tư 2025: Theo khoản 2 Điều 19, nhà đầu tư nước ngoài được phép thành lập doanh nghiệp TRƯỚC khi có GCNĐKĐT, sau đó hoàn tất thủ tục xin IRC trong vòng 12 tháng.
Điều này có nghĩa là Bước 3 có thể thực hiện song song hoặc trước Bước 2 tùy chiến lược của nhà đầu tư — rút ngắn đáng kể thời gian tổng thể so với quy định cũ.
Hồ sơ thành lập doanh nghiệp (theo NĐ 168/2025/NĐ-CP và TT 68/2025/TT-BTC):
|
STT |
Giấy tờ |
Ghi chú |
| 1 | Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp | Mẫu số 2 (TNHH 1TV) / Mẫu số 3 (TNHH 2TV) / Mẫu số 4 (CTCP) — Phụ lục I TT 68/2025/TT-BTC.
Có thêm nội dung cam kết đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường (điểm mới NĐ 96/2026) |
| 2 | Điều lệ công ty | Có chữ ký của chủ sở hữu / thành viên / cổ đông |
| 3 | Danh sách thành viên / cổ đông | Với TNHH 2TV trở lên và CTCP |
| 4 | Giấy tờ tùy thân các thành viên | Hộ chiếu còn hiệu lực; hợp pháp hóa lãnh sự nếu là người nước ngoài |
| 5 | Danh sách chủ sở hữu hưởng lợi | Mẫu số 10, Phụ lục I TT 68/2025 (nếu có — nghĩa vụ mới từ Luật 76/2025/QH15) |
| 6 | GCNĐKĐT | Nếu đã có. Nếu chưa có: không cần nộp kèm theo khoản 2 Điều 19 Luật 143/2025 |
| 7 | Giấy ủy quyền | Nếu ủy quyền cho đơn vị khác nộp hồ sơ |
Nơi nộp hồ sơ: Bộ phận một cửa thuộc Cơ quan đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở. Nộp online tại dangkykinhdoanh.gov.vn — miễn phí và được khuyến khích.
Thời gian xử lý: 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ (NĐ 168/2025/NĐ-CP).
Bước 4: Công bố thông tin và hoàn thiện sau thành lập
Sau khi nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC), doanh nghiệp công bố công khai nội dung đăng ký trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
Thông tin công bố gồm: nội dung trong ERC, lĩnh vực ngành nghề kinh doanh, danh sách cổ đông sáng lập và nhà đầu tư nước ngoài (nếu là công ty cổ phần).
Sau bước này, doanh nghiệp tiến hành các thủ tục tiếp theo: khắc con dấu, mở tài khoản ngân hàng (bao gồm tài khoản vốn đầu tư trực tiếp), đăng ký hóa đơn điện tử và mua chữ ký số.
Những việc cần làm sau khi thành lập công ty vốn nước ngoài
Sau khi nhận Giấy chứng nhận ERC, doanh nghiệp cần hoàn thành các công việc sau để đảm bảo hoạt động hợp pháp:
- Hoàn tất thủ tục đăng ký IRC trong 12 tháng (nếu chưa có): Đây là yêu cầu bắt buộc theo khoản 2 Điều 19 Luật Đầu tư 143/2025 và NĐ 96/2026 — không hoàn tất đúng hạn sẽ bị xử lý theo quy định.
- Mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA): Khác với doanh nghiệp nội địa, công ty FDI phải mở tài khoản này tại ngân hàng được phép để nhận vốn đầu tư và thực hiện các giao dịch liên quan đến hoạt động đầu tư.
- Kê khai và nộp thuế đúng hạn: Đăng ký thuế, khai thuế GTGT, thuế TNDN theo quy định. Từ 01/01/2026, lệ phí môn bài đã được bãi bỏ hoàn toàn theo NQ 198/2025/QH15 — doanh nghiệp không còn nghĩa vụ này.
- Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử tại cơ quan thuế quản lý.
- Mua chữ ký số điện tử từ nhà cung cấp được cấp phép để thực hiện các giao dịch điện tử, khai thuế trực tuyến.
- Làm biển hiệu và treo tại trụ sở theo quy định, ghi rõ tên, địa chỉ và thông tin liên lạc.
- Báo cáo định kỳ: Doanh nghiệp FDI có nghĩa vụ báo cáo tình hình thực hiện dự án đầu tư theo quý và năm nộp tại Sở Tài chính (đơn vị tiếp nhận từ 01/07/2025, thay Sở KH&ĐT).
Dịch vụ thành lập doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài trọn gói tại Thuế Quang Huy
Thuế Quang Huy là đơn vị có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn và hỗ trợ thủ tục thành lập doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Chúng tôi cung cấp dịch vụ trọn gói, bao gồm tư vấn pháp lý, kế toán – thuế, giấy phép và đầu tư theo đúng quy định pháp luật.
Với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm và trách nhiệm, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp tối ưu, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí và thời gian.
Chi phí dịch vụ trọn gói tại Thuế Quang Huy
Tại Thuế Quang Huy, quý khách hàng có thể thực hiện việc thành lập công ty 100% vốn đầu tư nước ngoài một cách nhanh chóng và tiết kiệm.
Chi phí thành lập công ty chi tiết:
- Miền Bắc (Hà Nội và các tỉnh phía Bắc): 30.000.000 đồng
- Miền Trung: 25.000.000 đồng
- Miền Nam (TP.HCM và các tỉnh phía Nam): 30.000.000 đồng
Thời gian thực hiện dịch vụ:
- Đăng ký đầu tư (IRC): 35 – 40 ngày
- Đăng ký thành lập doanh nghiệp (ERC): 5 ngày
- Tổng: 40–45 ngày (với dự án cần Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư)

Quy trình dịch vụ tại Thuế Quang Huy:
- Bước 1: Tiếp nhận và tư vấn: Chuyên viên phân tích ngành nghề, lĩnh vực và quy mô dự án để xác định đúng hồ sơ, thủ tục cần thiết theo Luật Đầu tư 143/2025 và NĐ 96/2026.
- Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ: Soạn thảo toàn bộ hồ sơ theo biểu mẫu mới nhất — bao gồm nội dung cam kết tiếp cận thị trường theo NĐ 96/2026. Sắp xếp ký kết hồ sơ với khách hàng.
- Bước 3: Nộp và theo dõi: Đại diện nộp hồ sơ tại cơ quan chức năng (Sở Tài chính / Ban quản lý KCN) và theo dõi quá trình xử lý.
- Bước 4: Nhận và bàn giao: Nhận GCNĐKĐT và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, bàn giao con dấu và toàn bộ hồ sơ tận nơi cho khách hàng.
- Bước 5: Hỗ trợ sau thành lập: Tư vấn miễn phí các vấn đề kế toán — thuế phát sinh, báo cáo đầu tư định kỳ, đăng ký hóa đơn điện tử và hỗ trợ tuân thủ pháp lý trong suốt quá trình hoạt động.
Thành lập công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam năm 2026 trở nên thuận lợi hơn đáng kể nhờ Luật Đầu tư 143/2025/QH15 và Nghị định 96/2026/NĐ-CP, đặc biệt với quy định cho phép thành lập doanh nghiệp trước khi có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, rút ngắn thời gian gia nhập thị trường.
Tuy nhiên, quy trình vẫn đòi hỏi am hiểu pháp lý sâu về điều kiện tiếp cận thị trường, hồ sơ biểu mẫu mới và phân biệt rõ các trường hợp cần/không cần chấp thuận chủ trương đầu tư.
Thuế Quang Huy — với hơn 15 năm kinh nghiệm và 45+ chuyên viên — sẵn sàng đồng hành cùng nhà đầu tư qua toàn bộ quy trình, từ tư vấn lựa chọn ngành nghề, soạn hồ sơ đến bàn giao giấy phép và hỗ trợ kế toán — thuế trong suốt quá trình hoạt động.
Căn cứ pháp lý hiện hành (cập nhật 2026)
| Văn bản | Nội dung | Hiệu lực |
|---|---|---|
| Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 | Thay thế hoàn toàn Luật Đầu tư 2020; quy định điều kiện, hình thức và thủ tục đầu tư nước ngoài tại VN | 01/03/2026 |
| Nghị định 96/2026/NĐ-CP | Hướng dẫn chi tiết Luật Đầu tư 2025; thay thế NĐ 31/2021 và NĐ 239/2025 | 31/03/2026 |
| Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15 | Quy định về tổ chức và hoạt động doanh nghiệp | 01/07/2025 |
| Nghị định 168/2025/NĐ-CP | Đăng ký doanh nghiệp; biểu mẫu theo TT 68/2025/TT-BTC | 01/07/2025 |
| Thông tư 03/2021/TT-BKHĐT (sửa đổi bởi TT 25/2023) | Biểu mẫu báo cáo đầu tư — tiếp tục áp dụng một phần theo QĐ 486/QĐ-BTC | Còn hiệu lực một phần |
Lưu ý: Luật Đầu tư 61/2020/QH14 và Nghị định 31/2021/NĐ-CP đã hết hiệu lực hoàn toàn từ 01/03/2026 và 31/03/2026. Mọi thủ tục thực hiện từ thời điểm này phải căn cứ theo Luật 143/2025 và NĐ 96/2026.
Một số câu hỏi thường gặp về thành lập công ty 100% vốn nước ngoài
Nhà đầu tư nước ngoài có được góp 100% vốn vào doanh nghiệp không?
Theo quy định của Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp, tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư sẽ tùy thuộc vào ngành nghề của dự án đầu tư kinh doanh. Ví dụ các ngành nghề như xây dựng, tư vấn quản lý, thương mại,… thì nhà đầu tư nước ngoài được sở hữu 100% vốn.
Tuy nhiên các lĩnh vực như quảng cáo, logistic, vận tải, du lịch,… thì nhà đầu tư nước ngoài chỉ được góp vốn theo tỷ lệ nhất định hoặc liên doanh. Khi này, thành lập công ty liên doanh với nước ngoài là lựa chọn phù hợp.
Điểm mới lớn nhất của Luật Đầu tư 2025 ảnh hưởng đến nhà đầu tư nước ngoài là gì?
Thay đổi quan trọng nhất theo khoản 2 Điều 19 Luật Đầu tư 143/2025/QH15 và được cụ thể hóa tại NĐ 96/2026/NĐ-CP là: nhà đầu tư nước ngoài được phép thành lập doanh nghiệp trước khi xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), sau đó hoàn tất thủ tục IRC trong 12 tháng. Quy định cũ bắt buộc phải có IRC trước, mới được thành lập doanh nghiệp — điều này từng kéo dài toàn bộ quy trình thêm nhiều tuần. Ngoài ra, báo cáo tài chính trong hồ sơ đầu tư không còn bắt buộc phải kiểm toán, giảm đáng kể chi phí chuẩn bị hồ sơ.
Thành lập công ty 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam mất bao lâu?
Với dự án đơn giản không cần chấp thuận chủ trương đầu tư, tổng thời gian từ khi nộp đủ hồ sơ đến khi nhận đầy đủ giấy tờ là khoảng 15–20 ngày. Với dự án cần GCNĐKĐT và không cần chấp thuận chủ trương: khoảng 15–20 ngày (10 ngày xử lý IRC + 3 ngày xử lý ERC). Với dự án cần chấp thuận chủ trương cấp tỉnh: 35–50 ngày. Nếu sử dụng dịch vụ trọn gói của Thuế Quang Huy, tổng thời gian cam kết là 40–45 ngày cho dự án cần đầy đủ thủ tục.
Các hình thức đầu tư tại Việt Nam của nhà đầu tư nước ngoài là gì?
Căn cứ vào Điều 21 Luật Đầu tư, nhà đầu tư nước ngoài đầu tư vào Việt Nam theo các hình thức như sau:
- Thực hiện đầu tư để thành lập tổ chức kinh tế
- Triển khai dự án đầu tư
- Đầu tư góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp
- Đầu tư thông qua các hợp đồng BCC
- Các phương thức đầu tư, loại hình tổ chức kinh tế mới được quy định bởi Chính phủ
Đối tượng nào nên thành lập công ty 100% vốn nước ngoài?
Đối tượng nên thành lập công ty 100% vốn nước ngoài bao gồm:
- Các nhà đầu tư nước ngoài muốn triển khai dự án đầu tư với 100% vốn nước ngoài.
- Các tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt là những tổ chức mà nhà đầu tư nước ngoài chiếm trên 50% vốn điều lệ, hoặc có đa số thành viên cá nhân nước ngoài trong trường hợp của công ty hợp danh.
Công ty có 100% vốn đầu tư nước ngoài phải đóng những loại thuế nào?
Công ty 100% vốn nước ngoài chịu các loại thuế giống doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm: Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) — mức chuẩn 20%; Thuế giá trị gia tăng (GTGT); Thuế xuất nhập khẩu (nếu có hoạt động XNK); Thuế tài nguyên, Thuế bảo vệ môi trường và Thuế tiêu thụ đặc biệt tùy ngành nghề.
Lưu ý quan trọng: lệ phí môn bài đã bị bãi bỏ hoàn toàn từ 01/01/2026 theo Nghị quyết 198/2025/QH15 — doanh nghiệp không còn nghĩa vụ kê khai và nộp khoản này.